Bạn muốn nhờ ai đó làm gì bằng tiếng Anh nhưng sợ câu nói bị quá thẳng hoặc thiếu lịch sự? Thay vì nói “Open the window, please”, bạn có thể nói mềm hơn: “Would you mind opening the window?”. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc would you mind, cách dùng để nhờ vả, xin phép và tránh những lỗi sai người Việt thường gặp.

Would you mind là gì?

cau-truc-would-you-mind-01_1782808578000

Would you mind có nghĩa gần với “Bạn có phiền không nếu…” hoặc “Bạn có thể vui lòng…”. Đây là cấu trúc dùng để đưa ra lời đề nghị, nhờ vả hoặc xin phép một cách lịch sự.

Ví dụ:

Would you mind opening the door?
Bạn có phiền mở cửa giúp tôi không?

Câu này lịch sự hơn nhiều so với:

Open the door, please.
Làm ơn mở cửa.

Về bản chất, mind trong cấu trúc này mang nghĩa là “cảm thấy phiền”. Vì vậy, khi hỏi Would you mind...?, bạn đang hỏi người nghe xem họ có thấy phiền khi làm một việc gì đó hay không.

Ví dụ:

Would you mind helping me with this exercise?
Bạn có phiền giúp tôi bài tập này không?

Would you mind speaking more slowly?
Bạn có phiền nói chậm hơn không?

Would you mind if I sat here?
Bạn có phiền nếu tôi ngồi đây không?

Công thức would you mind dễ nhớ

cau-truc-would-you-mind-02_1782808578052

Có 2 công thức quan trọng nhất bạn cần nhớ.

1. Would you mind + V-ing?

Dùng khi bạn muốn nhờ ai đó làm gì.

Would you mind + V-ing?

Ví dụ:

Would you mind closing the window?
Bạn có phiền đóng cửa sổ lại không?

Would you mind waiting for a few minutes?
Bạn có phiền chờ vài phút không?

Would you mind explaining this again?
Bạn có phiền giải thích lại phần này không?

Lưu ý: Sau would you mind dùng V-ing, không dùng to V hoặc động từ nguyên mẫu.

Sai:

Would you mind to help me?

Đúng:

Would you mind helping me?

2. Would you mind if I + V quá khứ đơn?

Dùng khi bạn muốn xin phép làm gì.

Would you mind if I + V quá khứ đơn?

Ví dụ:

Would you mind if I opened the window?
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

Would you mind if I used your phone?
Bạn có phiền nếu tôi dùng điện thoại của bạn không?

Would you mind if I left early today?
Bạn có phiền nếu hôm nay tôi về sớm không?

Trong mẫu này, động từ sau if I thường ở quá khứ đơn để câu nghe lịch sự và mềm hơn, dù hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai.

Cách dùng cấu trúc would you mind trong tiếng Anh

cau-truc-would-you-mind-03_1782808578075

Dùng would you mind để nhờ ai đó làm gì

Khi muốn nhờ người khác làm một việc gì đó một cách lịch sự, bạn dùng:

Would you mind + V-ing?

Ví dụ:

Would you mind turning down the music?
Bạn có phiền vặn nhỏ nhạc xuống không?

Would you mind sending me the file?
Bạn có phiền gửi tôi tệp đó không?

Would you mind checking this report for me?
Bạn có phiền kiểm tra báo cáo này giúp tôi không?

Would you mind taking a photo of us?
Bạn có phiền chụp giúp chúng tôi một bức ảnh không?

Cách nói này rất phù hợp trong môi trường công việc, lớp học, nhà hàng, khách sạn hoặc khi nói chuyện với người chưa thân.

>>> Xem thêm cấu trúc khác:

Dùng would you mind if để xin phép

Khi muốn xin phép làm điều gì đó, bạn dùng:

Would you mind if I + V quá khứ đơn?

Ví dụ:

Would you mind if I asked you a question?
Bạn có phiền nếu tôi hỏi bạn một câu không?

Would you mind if I joined your group?
Bạn có phiền nếu tôi tham gia nhóm của bạn không?

Would you mind if I borrowed your pen?
Bạn có phiền nếu tôi mượn bút của bạn không?

Would you mind if I opened the door?
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa không?

Cấu trúc này lịch sự hơn so với Can I...? hoặc May I...?, đặc biệt khi bạn muốn thể hiện sự tôn trọng với người nghe.

Dùng would you mind not + V-ing để yêu cầu ai đó không làm gì

Khi muốn lịch sự yêu cầu ai đó dừng hoặc không làm một việc gì, bạn dùng:

Would you mind not + V-ing?

Ví dụ:

Would you mind not smoking here?
Bạn có phiền không hút thuốc ở đây không?

Would you mind not talking during the movie?
Bạn có phiền không nói chuyện trong lúc xem phim không?

Would you mind not using your phone in class?
Bạn có phiền không dùng điện thoại trong lớp không?

Mẫu này lịch sự hơn so với câu mệnh lệnh trực tiếp như Don’t smoke here hay Don’t talk.

Ví dụ cấu trúc would you mind thường gặp

Dưới đây là nhiều ví dụ Anh - Việt giúp bạn dùng cấu trúc would you mind tự nhiên hơn trong giao tiếp.

  1. Would you mind helping me carry this bag?
    Bạn có phiền giúp tôi xách chiếc túi này không?

  2. Would you mind opening the window?
    Bạn có phiền mở cửa sổ không?

  3. Would you mind speaking a little louder?
    Bạn có phiền nói to hơn một chút không?

  4. Would you mind waiting outside?
    Bạn có phiền chờ bên ngoài không?

  5. Would you mind showing me the way to the station?
    Bạn có phiền chỉ đường đến nhà ga cho tôi không?

  6. Would you mind sending me your phone number?
    Bạn có phiền gửi tôi số điện thoại của bạn không?

  7. Would you mind checking my pronunciation?
    Bạn có phiền kiểm tra phát âm của tôi không?

  8. Would you mind explaining this word?
    Bạn có phiền giải thích từ này không?

  9. Would you mind if I sat next to you?
    Bạn có phiền nếu tôi ngồi cạnh bạn không?

  10. Would you mind if I used your laptop for a minute?
    Bạn có phiền nếu tôi dùng laptop của bạn một phút không?

  11. Would you mind if I called you later?
    Bạn có phiền nếu tôi gọi cho bạn sau không?

  12. Would you mind if I turned on the air conditioner?
    Bạn có phiền nếu tôi bật điều hòa không?

  13. Would you mind not interrupting me?
    Bạn có phiền không ngắt lời tôi không?

  14. Would you mind not making so much noise?
    Bạn có phiền không làm ồn quá không?

  15. Would you mind giving me some feedback?
    Bạn có phiền cho tôi một vài góp ý không?

Cách trả lời câu hỏi would you mind

cau-truc-would-you-mind-04_1782808578078

Điểm dễ gây nhầm lẫn là: câu hỏi Would you mind...? hỏi rằng “Bạn có phiền không?”, nên câu trả lời sẽ hơi khác tiếng Việt.

Nếu bạn không phiền, có thể trả lời:

No, not at all.
Không, tôi không phiền chút nào.

No, of course not.
Không, tất nhiên là không phiền.

No problem.
Không vấn đề gì.

Sure, go ahead.
Được, cứ làm đi.

Ví dụ:

Would you mind if I opened the window?
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

No, not at all.
Không, tôi không phiền đâu.

Nếu bạn có phiền hoặc muốn từ chối lịch sự, có thể nói:

I’m sorry, but I’d rather you didn’t.
Xin lỗi, nhưng tôi muốn bạn không làm vậy hơn.

I’m afraid that’s not possible.
Tôi e là không được.

Sorry, I’m using it right now.
Xin lỗi, tôi đang dùng nó ngay bây giờ.

Ví dụ:

Would you mind if I used your laptop?
Bạn có phiền nếu tôi dùng laptop của bạn không?

Sorry, I’m using it right now.
Xin lỗi, tôi đang dùng nó ngay bây giờ.

Phân biệt would you mind và do you mind

cau-truc-would-you-mind-05_1782808578107

Would you mind và Do you mind đều dùng để nhờ vả hoặc xin phép, nhưng sắc thái lịch sự khác nhau.

Cấu trúc

Mức độ lịch sự

Ví dụ

Do you mind + V-ing?

Lịch sự, tự nhiên

Do you mind opening the door?

Would you mind + V-ing?

Lịch sự hơn, mềm hơn

Would you mind opening the door?

Do you mind if I + hiện tại đơn?

Xin phép tự nhiên

Do you mind if I sit here?

Would you mind if I + quá khứ đơn?

Xin phép lịch sự hơn

Would you mind if I sat here?

Ví dụ:

Do you mind if I use your phone?
Bạn có phiền nếu tôi dùng điện thoại của bạn không?

Would you mind if I used your phone?
Bạn có phiền nếu tôi dùng điện thoại của bạn không?

Cả hai câu đều đúng, nhưng câu dùng would nghe trang trọng và lịch sự hơn.

Lỗi sai thường gặp khi dùng would you mind

cau-truc-would-you-mind-06_1782808578110

Lỗi 1: Dùng to V sau would you mind

Sai:

Would you mind to help me?

Đúng:

Would you mind helping me?

Giải thích: Sau would you mind dùng V-ing.

Lỗi 2: Dùng động từ nguyên mẫu sau would you mind

Sai:

Would you mind help me?

Đúng:

Would you mind helping me?

Lỗi 3: Dùng sai thì sau would you mind if I

Sai:

Would you mind if I use your phone?

Đúng hơn:

Would you mind if I used your phone?

Giải thích: Với mẫu lịch sự Would you mind if I..., ta thường dùng quá khứ đơn sau if I.

Lỗi 4: Trả lời “Yes” khi muốn đồng ý

Câu hỏi Would you mind...? nghĩa là “Bạn có phiền không?”. Vì vậy, nếu bạn đồng ý giúp hoặc cho phép, nên trả lời No, not at all thay vì Yes.

Ví dụ:

Would you mind opening the door?
Bạn có phiền mở cửa giúp tôi không?

Tự nhiên hơn:

No, not at all.
Không, tôi không phiền.

Bài tập cấu trúc would you mind có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. Would you mind ______ the window?
    A. open
    B. opening
    C. to open

  2. Would you mind if I ______ here?
    A. sit
    B. sat
    C. sitting

  3. Would you mind ______ me your email address?
    A. giving
    B. give
    C. to give

  4. Would you mind not ______ so loudly?
    A. talk
    B. talking
    C. to talk

Bài 2: Viết lại câu lịch sự hơn với would you mind

  1. Please help me with this exercise.
    → Would you mind ____________________?

  2. Can I use your phone?
    → Would you mind if I ____________________?

  3. Please close the door.
    → Would you mind ____________________?

  4. Don’t smoke here, please.
    → Would you mind not ____________________?

Đáp án

  1. B. opening

  2. B. sat

  3. A. giving

  4. B. talking

  5. Would you mind helping me with this exercise?

  6. Would you mind if I used your phone?

  7. Would you mind closing the door?

  8. Would you mind not smoking here?

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc would you mind

Would you mind là gì?

Would you mind có nghĩa là bạn có phiền không. Cấu trúc này dùng để nhờ vả hoặc xin phép một cách lịch sự.

Ví dụ:

Would you mind helping me?
Bạn có phiền giúp tôi không?

Sau would you mind dùng gì?

Sau would you mind thường dùng V-ing.

Ví dụ:

Would you mind waiting here?
Bạn có phiền chờ ở đây không?

Would you mind if I dùng thì gì?

Sau Would you mind if I, ta thường dùng quá khứ đơn để câu nghe lịch sự hơn.

Ví dụ:

Would you mind if I opened the window?
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

Would you mind và do you mind khác nhau thế nào?

Do you mind lịch sự và tự nhiên. Would you mind lịch sự hơn, mềm hơn và thường phù hợp trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

Ví dụ:

Do you mind helping me?
Bạn có phiền giúp tôi không?

Would you mind helping me?
Bạn có phiền giúp tôi không?
Câu thứ hai lịch sự hơn.

Trả lời would you mind như thế nào?

Nếu không phiền, bạn có thể trả lời:

No, not at all.
Không, tôi không phiền.

No problem.
Không vấn đề gì.

Nếu muốn từ chối, có thể nói:

I’m sorry, but I can’t.
Xin lỗi, nhưng tôi không thể.

Tổng kết

Cấu trúc would you mind là một mẫu câu rất hữu ích khi bạn muốn nhờ vả hoặc xin phép một cách lịch sự trong tiếng Anh. Có hai công thức quan trọng cần nhớ:

Would you mind + V-ing?
Dùng để nhờ ai đó làm gì.

Ví dụ:

Would you mind helping me?
Bạn có phiền giúp tôi không?

Would you mind if I + V quá khứ đơn?
Dùng để xin phép làm gì.

Ví dụ:

Would you mind if I opened the window?
Bạn có phiền nếu tôi mở cửa sổ không?

Khi dùng cấu trúc này, hãy tránh các lỗi phổ biến như dùng to V sau would you mind, quên dùng V-ing, hoặc trả lời Yes khi thực ra muốn nói “không phiền”. Cách học tốt nhất là luyện theo các tình huống thật như nhờ mở cửa, xin phép ngồi cạnh ai đó, mượn đồ, yêu cầu nói chậm hơn hoặc hỏi xin góp ý. Khi luyện nhiều ví dụ, bạn sẽ dùng would you mind tự nhiên và lịch sự hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Bài viết liên quan

Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu