Bạn có từng bối rối khi gặp các từ other, others, the other, the others, another trong tiếng Anh? Nhìn qua chúng khá giống nhau, đều mang nghĩa “khác”, “còn lại” hoặc “thêm một”, nhưng cách dùng lại không giống nhau. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc other, biết khi nào dùng other, khi nào dùng others, the other, the others và another qua công thức, ví dụ và bài tập dễ hiểu.
Cấu trúc other là gì?
Other thường mang nghĩa là khác, những cái khác, người khác. Tùy vị trí trong câu, other có thể đứng trước danh từ hoặc nằm trong các cụm như other people, other books, the other day, each other.
Ví dụ:
I have other plans tonight.
Tối nay tôi có kế hoạch khác.
Do you have any other questions?
Bạn còn câu hỏi nào khác không?
Some people like coffee, but other people prefer tea.
Một số người thích cà phê, nhưng những người khác thích trà.
Điểm quan trọng là: other thường đứng trước danh từ. Nếu muốn thay thế cho danh từ số nhiều, ta thường dùng others.
So sánh nhanh:
I have other books.
Tôi có những cuốn sách khác.
I have others.
Tôi có những cái khác.
Trong câu đầu, other đứng trước danh từ books. Trong câu thứ hai, others tự thay thế cho danh từ số nhiều đã được hiểu từ ngữ cảnh.
Cách dùng other, others, the other, the others và another
1. Other + danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được
Cấu trúc:
Other + danh từ số nhiều / danh từ không đếm được
Dùng khi nói về những người, vật hoặc điều khác, thường chưa xác định cụ thể.
Ví dụ:
I need other ideas for this project.
Tôi cần những ý tưởng khác cho dự án này.
Do you have any other books about English grammar?
Bạn có cuốn sách nào khác về ngữ pháp tiếng Anh không?
Other students finished the test earlier than me.
Những học sinh khác hoàn thành bài kiểm tra sớm hơn tôi.
We should consider other information before making a decision.
Chúng ta nên xem xét thông tin khác trước khi đưa ra quyết định.
Lưu ý: Khi other đứng trước danh từ, bản thân other không thêm -s. Ta nói other books, không nói others books.
Sai:
I want to read others books.
Đúng:
I want to read other books.
Tôi muốn đọc những cuốn sách khác.
2. Others dùng thay cho danh từ số nhiều
Cấu trúc:
Others = other + danh từ số nhiều
Others là đại từ, dùng để thay thế cho danh từ số nhiều đã được nhắc đến hoặc được hiểu trong ngữ cảnh. Sau others không cần thêm danh từ.
Ví dụ:
Some students like speaking activities; others prefer writing exercises.
Một số học sinh thích hoạt động nói; những người khác thích bài tập viết.
These shoes are too small. Do you have any others?
Đôi giày này quá nhỏ. Bạn còn đôi nào khác không?
Some people learn English for work; others learn it for travel.
Một số người học tiếng Anh để đi làm; những người khác học để đi du lịch.
I don’t like these designs. Can you show me others?
Tôi không thích những thiết kế này. Bạn có thể cho tôi xem những mẫu khác không?
Cần nhớ:
Other + noun
Others = không có noun phía sau
Ví dụ đúng:
I want other options.
Tôi muốn những lựa chọn khác.
I want others.
Tôi muốn những cái khác.
3. The other dùng cho cái/người còn lại đã xác định
The other dùng khi người nói và người nghe đều biết đang nói đến cái hoặc người còn lại nào. Cấu trúc này thường gặp khi có hai đối tượng.
Cấu trúc:
One..., the other...
Ví dụ:
I have two brothers. One is a doctor, and the other is a teacher.
Tôi có hai anh/em trai. Một người là bác sĩ, người còn lại là giáo viên.
She has two bags. One is black, and the other is brown.
Cô ấy có hai chiếc túi. Một chiếc màu đen, chiếc còn lại màu nâu.
There are two answers. One is correct, and the other is wrong.
Có hai đáp án. Một đáp án đúng, đáp án còn lại sai.
The other cũng có thể đứng trước danh từ:
The other student was absent yesterday.
Học sinh còn lại đã vắng mặt hôm qua.
Where is the other shoe?
Chiếc giày còn lại đâu rồi?
4. The others dùng cho những người/vật còn lại đã xác định
The others dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm đã xác định. Sau the others không cần danh từ.
Ví dụ:
There are five students in the room. Two are boys, and the others are girls.
Có năm học sinh trong phòng. Hai bạn là nam, những bạn còn lại là nữ.
I finished three exercises. The others were too difficult.
Tôi đã làm xong ba bài tập. Những bài còn lại quá khó.
Some guests arrived early, and the others came later.
Một vài khách đến sớm, những người còn lại đến sau.
Nếu muốn dùng danh từ sau đó, ta dùng:
The other + danh từ số nhiều
Ví dụ:
The other students came later.
Những học sinh còn lại đến sau.
So sánh:
The others came later.
Những người còn lại đến sau.
The other students came later.
Những học sinh còn lại đến sau.
5. Another dùng cho “một cái khác” hoặc “thêm một”
Another được tạo từ an + other, nên thường dùng với danh từ số ít đếm được. Nó mang nghĩa một cái khác, một người khác, thêm một.
Cấu trúc:
Another + danh từ số ít đếm được
Ví dụ:
I need another pen.
Tôi cần một cây bút khác.
Can I have another cup of coffee?
Tôi có thể uống thêm một tách cà phê nữa không?
She wants to buy another dress.
Cô ấy muốn mua một chiếc váy khác.
Let’s choose another topic.
Hãy chọn một chủ đề khác.
Another cũng có thể đứng một mình nếu danh từ đã rõ trong ngữ cảnh:
This shirt is too small. Can I try another?
Chiếc áo này quá nhỏ. Tôi có thể thử chiếc khác không?
Ngoài ra, another có thể đi với số đếm + danh từ số nhiều để mang nghĩa “thêm”.
Ví dụ:
We need another two chairs.
Chúng ta cần thêm hai chiếc ghế nữa.
I will stay here for another three days.
Tôi sẽ ở đây thêm ba ngày nữa.
Bảng phân biệt other, others, the other, the others, another
|
Từ/cụm từ |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Other |
Đứng trước danh từ số nhiều/không đếm được |
other books, other information |
|
Others |
Đại từ thay cho danh từ số nhiều |
Some like tea; others like coffee. |
|
The other |
Cái/người còn lại đã xác định, thường trong nhóm 2 |
One is red; the other is blue. |
|
The others |
Những cái/người còn lại trong nhóm đã xác định |
Two are here; the others are outside. |
|
Another |
Một cái khác/thêm một, thường đi với danh từ số ít |
another book, another day |
Ví dụ so sánh:
I have other questions.
Tôi có những câu hỏi khác.
I have others.
Tôi có những cái khác.
I have two questions. One is easy, and the other is difficult.
Tôi có hai câu hỏi. Một câu dễ, câu còn lại khó.
I have five questions. Two are easy, and the others are difficult.
Tôi có năm câu hỏi. Hai câu dễ, những câu còn lại khó.
I have another question.
Tôi có thêm một câu hỏi nữa.
>>> Xem thêm các cấu trúc khác:
- cấu trúc câu điều kiện loại 1
- cấu trúc in spite of
- cấu trúc as soon as
- cấu trúc this is the first time
Ví dụ cấu trúc other thường gặp
Dưới đây là các ví dụ giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng cấu trúc other trong giao tiếp, học tập và công việc.
-
Do you have any other ideas?
Bạn còn ý tưởng nào khác không? -
I want to try other methods.
Tôi muốn thử những phương pháp khác. -
Other people may think differently.
Những người khác có thể nghĩ khác. -
Some students study in the morning; others study at night.
Một số học sinh học vào buổi sáng; những người khác học vào buổi tối. -
This room is full. Let’s find another room.
Phòng này đầy rồi. Hãy tìm một phòng khác. -
I have two phones. One is for work, and the other is for personal use.
Tôi có hai điện thoại. Một cái dùng cho công việc, cái còn lại dùng cho cá nhân. -
Three people agreed with the plan, but the others disagreed.
Ba người đồng ý với kế hoạch, nhưng những người còn lại không đồng ý. -
Can you give me another example?
Bạn có thể cho tôi thêm một ví dụ khác không? -
We need to discuss other problems.
Chúng ta cần thảo luận những vấn đề khác. -
I don’t like this answer. Do you have another?
Tôi không thích câu trả lời này. Bạn có câu khác không? -
Some books are on the table; the others are on the shelf.
Một vài cuốn sách ở trên bàn; những cuốn còn lại ở trên kệ. -
This exercise is easy, but the other one is difficult.
Bài tập này dễ, nhưng bài còn lại thì khó. -
Please respect other people’s opinions.
Hãy tôn trọng ý kiến của người khác. -
I’ll call you another time.
Tôi sẽ gọi bạn vào lúc khác. -
Learning from others is a good way to improve.
Học từ người khác là một cách tốt để tiến bộ.
Lỗi sai thường gặp khi dùng other
Lỗi 1: Dùng others trước danh từ
Sai:
I want to meet others people.
Đúng:
I want to meet other people.
Tôi muốn gặp những người khác.
Giải thích: Others là đại từ, không đứng trước danh từ. Nếu có danh từ phía sau, dùng other.
Lỗi 2: Dùng another với danh từ số nhiều thông thường
Sai:
I need another books.
Đúng:
I need other books.
Tôi cần những cuốn sách khác.
Hoặc:
I need another book.
Tôi cần một cuốn sách khác.
Giải thích: Another thường đi với danh từ số ít đếm được.
Lỗi 3: Nhầm the other và another
Sai nếu chỉ có hai lựa chọn:
I have two bags. One is black, and another is white.
Đúng:
I have two bags. One is black, and the other is white.
Tôi có hai chiếc túi. Một chiếc màu đen, chiếc còn lại màu trắng.
Giải thích: Khi có hai đối tượng, cái còn lại đã xác định nên dùng the other.
Lỗi 4: Dùng the others nhưng vẫn thêm danh từ phía sau
Sai:
The others students are outside.
Đúng:
The other students are outside.
Những học sinh còn lại đang ở bên ngoài.
Hoặc:
The others are outside.
Những người còn lại đang ở bên ngoài.
Bài tập cấu trúc other có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
Do you have any ______ questions?
A. other
B. others
C. another -
Some people like tea; ______ prefer coffee.
A. other
B. others
C. another -
I have two sisters. One is a nurse, and ______ is a teacher.
A. another
B. the other
C. others -
This pen doesn’t work. Can I use ______ one?
A. other
B. others
C. another -
Three students are here. Where are ______?
A. the others
B. the other students
C. A and B are both correct
Bài 2: Điền other, others, the other, the others hoặc another
-
I need ______ cup of tea.
-
Some students finished early; ______ needed more time.
-
I have two dogs. One is black, and ______ is brown.
-
We should listen to ______ opinions.
-
Two books are mine, and ______ belong to my brother.
Đáp án
-
A. other
-
B. others
-
B. the other
-
C. another
-
C. A and B are both correct
-
another
-
others
-
the other
-
other
-
the others
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc other
Other là gì?
Other có nghĩa là khác, những cái khác, người khác. Từ này thường đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được.
Ví dụ:
Do you have any other questions?
Bạn còn câu hỏi nào khác không?
Other và others khác nhau thế nào?
Other đứng trước danh từ, còn others là đại từ và không cần danh từ phía sau.
Ví dụ:
Other people may disagree.
Những người khác có thể không đồng ý.
Others may disagree.
Những người khác có thể không đồng ý.
Another dùng khi nào?
Another thường dùng với danh từ số ít đếm được, mang nghĩa một cái khác hoặc thêm một.
Ví dụ:
I need another pen.
Tôi cần một cây bút khác.
The other khác gì another?
The other dùng cho cái/người còn lại đã xác định, thường trong nhóm có hai đối tượng. Another dùng cho một cái/người khác chưa xác định hoặc thêm một cái nữa.
Ví dụ:
I have two books. One is old, and the other is new.
Tôi có hai cuốn sách. Một cuốn cũ, cuốn còn lại mới.
I want another book.
Tôi muốn một cuốn sách khác.
The others dùng khi nào?
The others dùng để chỉ những người hoặc vật còn lại trong một nhóm đã xác định.
Ví dụ:
Five students joined the game. Two were boys, and the others were girls.
Năm học sinh tham gia trò chơi. Hai bạn là nam, những bạn còn lại là nữ.
Tổng kết
Cấu trúc other là nhóm kiến thức quan trọng vì có nhiều dạng dễ nhầm: other, others, the other, the others, another. Để dùng đúng, bạn có thể nhớ nhanh như sau:
Other + danh từ
Ví dụ: other people, other books
Others = những người/cái khác
Ví dụ: Some like tea; others like coffee.
The other = cái/người còn lại đã xác định
Ví dụ: One is red; the other is blue.
The others = những cái/người còn lại trong nhóm đã xác định
Ví dụ: Two are here; the others are outside.
Another = một cái khác / thêm một
Ví dụ: I need another pen.
Khi học cấu trúc này, bạn nên đặc biệt tránh các lỗi như dùng others + danh từ, dùng another + danh từ số nhiều, hoặc nhầm the other với another. Cách học hiệu quả nhất là đặt câu theo nhóm: hai đối tượng dùng one... the other, nhiều đối tượng dùng some... others, còn khi muốn nói “thêm một cái nữa” thì dùng another.


