Bạn đã từng gặp câu “I’ll call you as soon as I arrive” nhưng không hiểu vì sao sau as soon as lại dùng arrive chứ không phải will arrive? Đây là lỗi rất nhiều người Việt mắc khi học tiếng Anh. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc as soon as, nắm công thức dễ nhớ, biết cách dùng trong từng thì và luyện tập qua nhiều ví dụ thực tế.

Cấu trúc as soon as là gì?

As soon as có nghĩa là ngay khi, vừa khi, ngay sau khi. Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay lập tức hoặc rất nhanh sau một hành động khác.

cau-truc-as-soon-as-01_1782806670043

Ví dụ:

I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.

Ở câu trên, hành động “call you” sẽ xảy ra ngay sau hành động “I arrive”. Vì vậy, as soon as giúp nhấn mạnh sự liên tiếp rất nhanh giữa hai sự việc.

Hiểu đơn giản:

As soon as = ngay khi một việc xảy ra, việc khác xảy ra ngay sau đó.

Ví dụ:

As soon as she saw me, she smiled.
Ngay khi cô ấy nhìn thấy tôi, cô ấy đã mỉm cười.

Please send me the file as soon as you finish it.
Hãy gửi cho tôi tệp ngay khi bạn hoàn thành nó.

As soon as the class ends, I will go home.
Ngay khi lớp học kết thúc, tôi sẽ về nhà.

Công thức cấu trúc as soon as dễ nhớ

cau-truc-as-soon-as-03_1782806670131

Công thức chung của cấu trúc as soon as là:

As soon as + S + V, S + V

Hoặc:

S + V + as soon as + S + V

Ví dụ:

As soon as I get home, I will take a shower.
Ngay khi về nhà, tôi sẽ đi tắm.

I will take a shower as soon as I get home.
Tôi sẽ đi tắm ngay khi về nhà.

Hai câu trên giống nhau về nghĩa. Điểm khác biệt là khi mệnh đề as soon as đứng đầu câu, ta thường dùng dấu phẩy để ngăn cách hai mệnh đề.

Vị trí của as soon as

Công thức

Ví dụ

Đầu câu

As soon as + S + V, S + V

As soon as I arrive, I will call you.

Giữa câu

S + V + as soon as + S + V

I will call you as soon as I arrive.

Lưu ý quan trọng: As soon as là liên từ chỉ thời gian. Sau as soon as thường là một mệnh đề có chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

As soon as he finished dinner, he went to bed.
Ngay khi ăn tối xong, anh ấy đi ngủ.

Cách dùng as soon as trong tiếng Anh

1. Dùng as soon as để nói về tương lai

Khi nói về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai, người học rất dễ dùng nhầm will sau as soon as. Tuy nhiên, trong mệnh đề thời gian với as soon as, ta thường dùng thì hiện tại đơn để diễn tả ý tương lai.

cau-truc-as-soon-as-06_1782806670186

Công thức:

S + will + V + as soon as + S + V hiện tại đơn

Ví dụ:

I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.

Không viết:

I will call you as soon as I will arrive.

Ví dụ khác:

She will start working as soon as she graduates.
Cô ấy sẽ bắt đầu đi làm ngay khi tốt nghiệp.

We will leave as soon as the rain stops.
Chúng tôi sẽ rời đi ngay khi trời tạnh mưa.

I will send you the report as soon as I finish it.
Tôi sẽ gửi bạn báo cáo ngay khi tôi hoàn thành nó.

They will contact us as soon as they have more information.
Họ sẽ liên hệ với chúng ta ngay khi có thêm thông tin.

2. Dùng as soon as để nói về quá khứ

Khi hai hành động xảy ra nối tiếp nhau trong quá khứ, ta có thể dùng as soon as với thì quá khứ đơn.

Công thức:

As soon as + S + V quá khứ đơn, S + V quá khứ đơn

Ví dụ:

As soon as I got home, I went to bed.
Ngay khi về đến nhà, tôi đã đi ngủ.

As soon as she saw the message, she replied.
Ngay khi nhìn thấy tin nhắn, cô ấy đã trả lời.

As soon as the meeting ended, everyone left the room.
Ngay khi cuộc họp kết thúc, mọi người rời khỏi phòng.

He called his mother as soon as he arrived in London.
Anh ấy gọi cho mẹ ngay khi đến London.

Trong một số trường hợp, nếu muốn nhấn mạnh hành động thứ nhất đã hoàn tất trước hành động thứ hai, bạn có thể dùng quá khứ hoàn thành.

Ví dụ:

As soon as I had finished my homework, I went out.
Ngay khi làm xong bài tập, tôi đã ra ngoài.

Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, quá khứ đơn vẫn rất phổ biến và dễ dùng.

3. Dùng as soon as để nói về hiện tại hoặc thói quen

cau-truc-as-soon-as-04_1782806670150

As soon as cũng có thể dùng để nói về một thói quen hoặc sự việc thường xuyên xảy ra.

Ví dụ:

As soon as I wake up, I check my phone.
Ngay khi thức dậy, tôi kiểm tra điện thoại.

She drinks a glass of water as soon as she gets up.
Cô ấy uống một cốc nước ngay khi ngủ dậy.

As soon as he finishes work, he goes to the gym.
Ngay khi tan làm, anh ấy đi tập gym.

My dog runs to me as soon as I open the door.
Con chó của tôi chạy đến bên tôi ngay khi tôi mở cửa.

Ở các câu trên, as soon as diễn tả thói quen hoặc hành động lặp lại.

Ví dụ cấu trúc as soon as thường gặp

Dưới đây là các ví dụ gần gũi giúp bạn hiểu và ghi nhớ cấu trúc as soon as tốt hơn.

  1. I will text you as soon as I get home.
    Tôi sẽ nhắn tin cho bạn ngay khi tôi về đến nhà.

  2. As soon as the teacher came in, the students became quiet.
    Ngay khi giáo viên bước vào, học sinh trở nên yên lặng.

  3. Please let me know as soon as you have the answer.
    Hãy cho tôi biết ngay khi bạn có câu trả lời.

  4. As soon as I opened the window, I felt the cold air.
    Ngay khi tôi mở cửa sổ, tôi cảm thấy không khí lạnh.

  5. She will call her parents as soon as she lands.
    Cô ấy sẽ gọi cho bố mẹ ngay khi hạ cánh.

  6. As soon as the movie started, everyone stopped talking.
    Ngay khi bộ phim bắt đầu, mọi người ngừng nói chuyện.

  7. I understood the lesson as soon as the teacher explained it again.
    Tôi hiểu bài ngay khi giáo viên giải thích lại.

  8. As soon as he heard the news, he became very happy.
    Ngay khi nghe tin, anh ấy trở nên rất vui.

  9. We will begin the meeting as soon as everyone arrives.
    Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp ngay khi mọi người đến đủ.

  10. As soon as I finish this course, I will practice speaking more.
    Ngay khi hoàn thành khóa học này, tôi sẽ luyện nói nhiều hơn.

  11. The baby cried as soon as his mother left the room.
    Em bé khóc ngay khi mẹ rời khỏi phòng.

  12. As soon as I saw the mistake, I corrected it.
    Ngay khi nhìn thấy lỗi sai, tôi đã sửa nó.

  13. You should save the file as soon as you finish editing it.
    Bạn nên lưu tệp ngay khi chỉnh sửa xong.

  14. As soon as she receives the email, she will reply.
    Ngay khi nhận được email, cô ấy sẽ trả lời.

  15. He felt better as soon as he took the medicine.
    Anh ấy cảm thấy tốt hơn ngay khi uống thuốc.

Phân biệt as soon as, when và after

cau-truc-as-soon-as-02_1782806670103

Người học tiếng Anh thường nhầm as soon as, when và after vì cả ba đều liên quan đến thời gian. Tuy nhiên, sắc thái ý nghĩa của chúng khác nhau.

Cấu trúc

Nghĩa

Sắc thái

As soon as

Ngay khi, vừa khi

Nhấn mạnh hành động xảy ra rất nhanh sau hành động khác

When

Khi

Diễn tả thời điểm chung

After

Sau khi

Nhấn mạnh hành động xảy ra sau một hành động khác

Ví dụ:

I will call you when I arrive.
Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến nơi.

I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi đến nơi.

I will call you after I arrive.
Tôi sẽ gọi bạn sau khi tôi đến nơi.

Ba câu trên đều đúng, nhưng sắc thái khác nhau. As soon as nhấn mạnh việc gọi xảy ra gần như ngay lập tức sau khi đến nơi.

Ví dụ khác:

When the class ends, I go home.
Khi lớp học kết thúc, tôi về nhà.

As soon as the class ends, I go home.
Ngay khi lớp học kết thúc, tôi về nhà.

After the class ends, I go home.
Sau khi lớp học kết thúc, tôi về nhà.

Lỗi sai thường gặp khi dùng as soon as

Lỗi 1: Dùng will sau as soon as khi nói về tương lai

Sai:

I will call you as soon as I will arrive.

Đúng:

I will call you as soon as I arrive.

Giải thích: Khi nói về tương lai, mệnh đề chính có thể dùng will, nhưng mệnh đề sau as soon as thường dùng hiện tại đơn.

Lỗi 2: Thiếu chủ ngữ sau as soon as

Sai:

As soon as arrive, I will call you.

Đúng:

As soon as I arrive, I will call you.

Giải thích: Sau as soon as thường cần một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Lỗi 3: Nhầm as soon as với as long as

Sai nếu muốn nói “ngay khi”:

I will call you as long as I arrive.

Đúng:

I will call you as soon as I arrive.

Giải thích: As soon as nghĩa là “ngay khi”, còn as long as nghĩa là “miễn là”.

Lỗi 4: Dùng sai thì trong câu quá khứ

Sai:

As soon as I get home yesterday, I went to bed.

Đúng:

As soon as I got home yesterday, I went to bed.

Giải thích: Khi nói về sự việc đã xảy ra trong quá khứ, dùng thì quá khứ đơn.

Bài tập cấu trúc as soon as có đáp án

cau-truc-as-soon-as-05_1782806670171

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I will call you as soon as I ______ home.
    A. get
    B. will get
    C. got

  2. As soon as she ______ the news, she smiled.
    A. hears
    B. heard
    C. will hear

  3. We will start the meeting as soon as everyone ______.
    A. arrives
    B. will arrive
    C. arrived

  4. As soon as I ______ the email, I replied.
    A. receive
    B. received
    C. will receive

Bài 2: Viết lại câu với as soon as

  1. I will finish my homework. Then I will watch TV.
    → I will watch TV as soon as ____________________.

  2. She arrived home. She called her mother immediately.
    → As soon as ____________________, she called her mother.

  3. The rain stops. We will leave.
    → We will leave as soon as ____________________.

  4. He saw me. He waved his hand.
    → As soon as ____________________, he waved his hand.

Đáp án

  1. A. get

  2. B. heard

  3. A. arrives

  4. B. received

  5. I finish my homework

  6. she arrived home

  7. the rain stops

  8. he saw me

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc as soon as

As soon as là gì?

As soon as có nghĩa là ngay khi, vừa khi, ngay sau khi. Cấu trúc này dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác.

Ví dụ:

I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi đến nơi.

Sau as soon as dùng thì gì?

Sau as soon as có thể dùng các thì khác nhau tùy ngữ cảnh. Nếu nói về tương lai, sau as soon as thường dùng hiện tại đơn.

Ví dụ:

I will text you as soon as I get home.
Tôi sẽ nhắn tin cho bạn ngay khi tôi về nhà.

As soon as có dùng với will không?

Khi nói về tương lai, không dùng will ngay sau as soon as trong mệnh đề thời gian.

Sai:

As soon as I will arrive, I will call you.

Đúng:

As soon as I arrive, I will call you.

As soon as khác gì when?

When có nghĩa là “khi”, dùng để nói về thời điểm chung. As soon as có nghĩa là “ngay khi”, nhấn mạnh hành động xảy ra rất nhanh sau một hành động khác.

Ví dụ:

I will call you when I arrive.
Tôi sẽ gọi bạn khi tôi đến.

I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi đến.

As soon as khác gì as long as?

As soon as nghĩa là “ngay khi”, còn as long as nghĩa là “miễn là”.

Ví dụ:

I will call you as soon as I arrive.
Tôi sẽ gọi bạn ngay khi tôi đến.

You can go out as long as you finish your homework.
Bạn có thể ra ngoài miễn là bạn hoàn thành bài tập.

Tổng kết

Cấu trúc as soon as là cấu trúc quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động xảy ra ngay sau một hành động khác. Công thức chung là:

As soon as + S + V, S + V

Hoặc:

S + V + as soon as + S + V

Ví dụ:

As soon as I get home, I will call you.
Ngay khi về đến nhà, tôi sẽ gọi cho bạn.

Điểm quan trọng nhất cần nhớ là: khi nói về tương lai, mệnh đề sau as soon as thường dùng hiện tại đơn, không dùng will.

Đúng:

I will call you as soon as I arrive.

Sai:

I will call you as soon as I will arrive.

Để dùng tốt cấu trúc này, bạn nên tự đặt câu theo tình huống thật trong cuộc sống như đi học, đi làm, nhắn tin, gọi điện, hoàn thành bài tập hoặc tham gia cuộc họp. Khi luyện nhiều ví dụ gần gũi, bạn sẽ nhớ lâu hơn và dùng as soon as tự nhiên hơn trong giao tiếp tiếng Anh.

Bài viết liên quan

Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu