Bạn đã từng gặp các câu như “I would rather stay at home”, “I prefer tea rather than coffee” hoặc “It is rather cold today” và bối rối không biết rather dùng như thế nào? Trong tiếng Anh, rather có nhiều cách dùng khác nhau: có khi mang nghĩa “hơn là”, có khi nghĩa là “khá/hơi”, có khi dùng trong cấu trúc rather để nói về sự lựa chọn. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc rather, công thức, cách dùng và các lỗi sai thường gặp.
Rather là gì?
Rather là một từ khá linh hoạt trong tiếng Anh. Tùy ngữ cảnh, rather có thể mang nghĩa là khá, hơi, đúng hơn là, hơn là hoặc được dùng để diễn tả sự ưu tiên trong cấu trúc would rather.
Ví dụ:
It is rather cold today.
Hôm nay trời khá lạnh.
I’d rather stay at home.
Tôi muốn ở nhà hơn.
I want tea rather than coffee.
Tôi muốn trà hơn là cà phê.
Có thể hiểu nhanh như sau:
-
Rather + adj/adv: khá, hơi
-
Rather than: hơn là, thay vì
-
Would rather + V: muốn làm gì hơn
-
Would rather + S + V quá khứ đơn: muốn ai đó làm gì hơn
Cách dùng rather trong tiếng Anh
1. Rather + tính từ/trạng từ
Khi đứng trước tính từ hoặc trạng từ, rather mang nghĩa là khá, hơi, tương đối. Cách dùng này thường diễn tả mức độ, đôi khi có sắc thái hơi bất ngờ, phê bình nhẹ hoặc không hoàn toàn tích cực.
Công thức:
Rather + adjective/adverb
Ví dụ:
The test was rather difficult.
Bài kiểm tra khá khó.
She speaks English rather well.
Cô ấy nói tiếng Anh khá tốt.
The room is rather small for five people.
Căn phòng hơi nhỏ cho năm người.
He answered the question rather slowly.
Anh ấy trả lời câu hỏi khá chậm.
This problem is rather complicated.
Vấn đề này khá phức tạp.
Lưu ý: Rather trang trọng hơn quite trong nhiều ngữ cảnh, và thường dùng nhiều trong văn viết hoặc khi muốn nói nhẹ nhàng hơn.
Cấu trúc rather than
Rather than có nghĩa là hơn là, thay vì. Cấu trúc này dùng để so sánh hai lựa chọn hoặc thể hiện rằng người nói thích một lựa chọn hơn lựa chọn còn lại.
Công thức thường gặp:
A rather than B
Hoặc:
V rather than V
Ví dụ:
I chose tea rather than coffee.
Tôi chọn trà thay vì cà phê.
She decided to walk rather than take a taxi.
Cô ấy quyết định đi bộ thay vì bắt taxi.
We should solve the problem rather than complain about it.
Chúng ta nên giải quyết vấn đề thay vì phàn nàn về nó.
He wants to work from home rather than go to the office.
Anh ấy muốn làm việc ở nhà hơn là đến văn phòng.
I prefer learning through examples rather than memorizing rules.
Tôi thích học qua ví dụ hơn là ghi nhớ quy tắc.
Khi hai vế được so sánh là hành động, nên giữ cấu trúc song song để câu tự nhiên hơn.
Tự nhiên:
I’d like to stay home rather than go out.
Tôi muốn ở nhà hơn là ra ngoài.
Chưa cân đối:
I’d like to stay home rather than going out.
Tuy vậy, trong một số trường hợp, rather than + V-ing vẫn có thể xuất hiện, đặc biệt khi nó mang nghĩa gần với instead of + V-ing.
Ví dụ:
Rather than waiting for help, he fixed the problem himself.
Thay vì chờ giúp đỡ, anh ấy tự sửa vấn đề.
Cấu trúc would rather
Would rather dùng để nói rằng bạn muốn làm điều này hơn điều kia. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong giao tiếp khi nói về sở thích hoặc sự lựa chọn ở một tình huống cụ thể.
Công thức:
S + would rather + V nguyên mẫu
Ví dụ:
I would rather stay at home.
Tôi muốn ở nhà hơn.
She would rather study alone.
Cô ấy muốn học một mình hơn.
We would rather take the train.
Chúng tôi muốn đi tàu hơn.
Trong giao tiếp, would rather thường được viết tắt là ’d rather.
Ví dụ:
I’d rather go now.
Tôi muốn đi bây giờ hơn.
He’d rather not talk about it.
Anh ấy không muốn nói về chuyện đó.
Would rather... than...
Khi muốn so sánh hai lựa chọn, dùng:
S + would rather + V + than + V
Ví dụ:
I would rather stay home than go out.
Tôi muốn ở nhà hơn là ra ngoài.
She would rather read books than watch TV.
Cô ấy muốn đọc sách hơn là xem TV.
They would rather travel by train than fly.
Họ muốn đi tàu hơn là đi máy bay.
I’d rather learn English through speaking than memorize grammar all day.
Tôi muốn học tiếng Anh qua nói hơn là học thuộc ngữ pháp cả ngày.
Lưu ý: Sau would rather dùng động từ nguyên mẫu không to.
Sai:
I would rather to stay home.
Đúng:
I would rather stay home.
Would rather not + V
Khi muốn nói “không muốn làm gì hơn”, dùng:
S + would rather not + V
Ví dụ:
I would rather not go out tonight.
Tối nay tôi không muốn ra ngoài.
She would rather not answer that question.
Cô ấy không muốn trả lời câu hỏi đó.
We would rather not discuss this problem now.
Chúng tôi không muốn thảo luận vấn đề này bây giờ.
Would rather + S + quá khứ đơn
Khi bạn muốn nói rằng bạn muốn người khác làm gì, cấu trúc sẽ khác:
S1 + would rather + S2 + V quá khứ đơn
Ví dụ:
I would rather you stayed here.
Tôi muốn bạn ở lại đây hơn.
She would rather he came earlier.
Cô ấy muốn anh ấy đến sớm hơn.
We would rather they didn’t make so much noise.
Chúng tôi muốn họ đừng làm ồn nhiều như vậy.
Điểm đặc biệt là dù nói về hiện tại hoặc tương lai, mệnh đề sau vẫn dùng quá khứ đơn để tạo sắc thái lịch sự, giả định hoặc mong muốn.
So sánh:
I would rather stay home.
Tôi muốn ở nhà.
→ Người nói tự mình làm hành động.
I would rather you stayed home.
Tôi muốn bạn ở nhà.
→ Người nói muốn người khác làm hành động.
Nếu nói về việc bạn muốn người khác đã làm khác đi trong quá khứ, dùng:
S1 + would rather + S2 + had + V3/ed
Ví dụ:
I would rather you had told me the truth.
Tôi ước bạn đã nói cho tôi biết sự thật.
She would rather he had called her earlier.
Cô ấy ước anh ấy đã gọi cho cô ấy sớm hơn.
Cấu trúc này mang nghĩa tiếc nuối hoặc không hài lòng về điều đã xảy ra.
Ví dụ cấu trúc rather thường gặp
Dưới đây là nhiều ví dụ Anh - Việt giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng cấu trúc rather.
-
It is rather hot today.
Hôm nay trời khá nóng. -
The instructions are rather confusing.
Các hướng dẫn khá khó hiểu. -
She looked rather tired after the meeting.
Cô ấy trông khá mệt sau cuộc họp. -
I would rather stay at home tonight.
Tối nay tôi muốn ở nhà hơn. -
He would rather drink tea than coffee.
Anh ấy muốn uống trà hơn cà phê. -
We would rather walk than take a taxi.
Chúng tôi muốn đi bộ hơn là bắt taxi. -
I’d rather not talk about this now.
Tôi không muốn nói về chuyện này bây giờ. -
She’d rather learn with a teacher than study alone.
Cô ấy muốn học với giáo viên hơn là tự học một mình. -
I would rather you came on time.
Tôi muốn bạn đến đúng giờ. -
My parents would rather I studied medicine.
Bố mẹ tôi muốn tôi học ngành y hơn. -
They would rather we didn’t mention the problem.
Họ muốn chúng tôi không nhắc đến vấn đề đó. -
I would rather you had called me before coming.
Tôi ước bạn đã gọi cho tôi trước khi đến. -
She chose to apologize rather than argue.
Cô ấy chọn xin lỗi thay vì tranh cãi. -
Let’s focus on solutions rather than problems.
Hãy tập trung vào giải pháp thay vì vấn đề. -
He decided to save money rather than buy a new phone.
Anh ấy quyết định tiết kiệm tiền thay vì mua điện thoại mới.
Phân biệt rather, rather than, would rather và prefer
Người học tiếng Anh thường nhầm rather, rather than, would rather và prefer vì đều có thể liên quan đến sở thích hoặc lựa chọn.
|
Cấu trúc |
Cách dùng |
Ví dụ |
|
Rather + adj/adv |
Khá, hơi |
It is rather cold. |
|
Rather than |
Hơn là, thay vì |
I chose tea rather than coffee. |
|
Would rather + V |
Muốn làm gì hơn |
I’d rather stay home. |
|
Would rather + V than V |
Muốn làm A hơn B |
I’d rather stay home than go out. |
|
Prefer + N/V-ing/to V |
Thích hơn |
I prefer tea to coffee. |
So sánh:
I would rather drink tea than coffee.
Tôi muốn uống trà hơn cà phê.
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
Lưu ý: Với prefer, thường dùng to, không dùng than khi so sánh danh từ.
Đúng:
I prefer tea to coffee.
Sai:
I prefer tea than coffee.
>>>> Xem thêm các cấu trúc khác:
Lỗi sai thường gặp khi dùng rather
Lỗi 1: Dùng to V sau would rather
Sai:
I would rather to stay home.
Đúng:
I would rather stay home.
Giải thích: Sau would rather dùng động từ nguyên mẫu không to.
Lỗi 2: Dùng sai cấu trúc would rather than
Sai:
I would rather than stay home.
Đúng:
I would rather stay home.
Hoặc:
I would rather stay home than go out.
Lỗi 3: Dùng hiện tại đơn sau would rather + người khác
Sai:
I would rather you stay here.
Đúng hơn trong cấu trúc chuẩn:
I would rather you stayed here.
Giải thích: Khi muốn người khác làm gì, dùng would rather + S + quá khứ đơn.
Lỗi 4: Nhầm would rather và prefer
Sai:
I prefer tea than coffee.
Đúng:
I prefer tea to coffee.
Hoặc:
I would rather drink tea than coffee.
Bài tập cấu trúc rather có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
I would rather ______ at home tonight.
A. stay
B. to stay
C. staying -
She would rather read books ______ watch TV.
A. to
B. than
C. rather -
I would rather you ______ here.
A. stay
B. stayed
C. to stay -
The test was ______ difficult.
A. rather
B. rather than
C. would rather
Bài 2: Viết lại câu với would rather hoặc rather than
-
I prefer staying home to going out.
→ I would rather ____________________. -
She prefers tea to coffee.
→ She would rather ____________________. -
I want you to come earlier.
→ I would rather ____________________. -
He decided to study instead of playing games.
→ He decided to study rather than ____________________.
Đáp án
-
A. stay
-
B. than
-
B. stayed
-
A. rather
-
I would rather stay home than go out.
-
She would rather drink tea than coffee.
-
I would rather you came earlier.
-
playing games / play games
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc rather
Rather là gì?
Rather có thể mang nghĩa là khá, hơi, đúng hơn là, hơn là tùy ngữ cảnh.
Ví dụ:
It is rather cold today.
Hôm nay trời khá lạnh.
I’d rather stay home.
Tôi muốn ở nhà hơn.
Would rather dùng như thế nào?
Would rather dùng để diễn tả điều ai đó muốn làm hơn trong một tình huống cụ thể.
Công thức:
S + would rather + V nguyên mẫu
Ví dụ:
I would rather go now.
Tôi muốn đi bây giờ hơn.
Sau would rather dùng to V hay V?
Sau would rather dùng động từ nguyên mẫu không to.
Đúng:
I would rather stay home.
Sai:
I would rather to stay home.
Rather than nghĩa là gì?
Rather than nghĩa là hơn là, thay vì. Cấu trúc này dùng để so sánh hai lựa chọn hoặc hai hành động.
Ví dụ:
I chose to walk rather than take a taxi.
Tôi chọn đi bộ thay vì bắt taxi.
Would rather và prefer khác nhau thế nào?
Would rather thường dùng cho lựa chọn trong một tình huống cụ thể. Prefer dùng để nói sở thích chung hoặc sự ưu tiên.
Ví dụ:
I’d rather stay home tonight.
Tối nay tôi muốn ở nhà hơn.
I prefer tea to coffee.
Tôi thích trà hơn cà phê.
Cấu trúc rather có nhiều cách dùng, nhưng bạn có thể nhớ theo các nhóm chính sau:
Rather + tính từ/trạng từ
Diễn tả nghĩa khá, hơi.
Ví dụ:
The room is rather small.
Rather than
Diễn tả nghĩa hơn là, thay vì.
Ví dụ:
I chose tea rather than coffee.
Would rather + V
Diễn tả việc ai đó muốn làm gì hơn.
Ví dụ:
I would rather stay home.
Would rather + V + than + V
Diễn tả muốn làm việc này hơn việc kia.
Ví dụ:
I would rather stay home than go out.
Would rather + S + quá khứ đơn
Diễn tả muốn người khác làm gì.
Ví dụ:
I would rather you stayed here.
Khi học cấu trúc này, bạn cần đặc biệt tránh các lỗi như dùng to V sau would rather, dùng sai rather than, hoặc nhầm would rather với prefer. Cách học hiệu quả nhất là đặt câu theo tình huống thật: bạn muốn ở nhà hay ra ngoài, uống trà hay cà phê, học với giáo viên hay tự học. Khi luyện nhiều ví dụ gần gũi, bạn sẽ dùng rather tự nhiên hơn trong giao tiếp và bài viết tiếng Anh.


