Bạn đã từng gặp câu “I have lived here since 2020” và thắc mắc vì sao dùng since chứ không phải for? Hoặc bạn thấy câu “Since it was raining, we stayed at home” và nhận ra since lại mang nghĩa “bởi vì”? Đây là một từ nhỏ nhưng rất dễ gây nhầm trong tiếng Anh. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc since, công thức, cách dùng, ví dụ thực tế và các lỗi sai người Việt thường gặp.
Cấu trúc Since là gì?
Since thường có nghĩa là kể từ khi, từ khi, từ lúc khi nói về thời gian. Cấu trúc này dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu của một hành động hoặc trạng thái.
Ví dụ:
I have lived here since 2020.
Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.
Trong câu này, 2020 là mốc thời gian bắt đầu. Hành động “sống ở đây” bắt đầu từ năm 2020 và vẫn còn liên quan đến hiện tại.
Ngoài nghĩa thời gian, since còn có thể mang nghĩa bởi vì, vì trong một số ngữ cảnh.
Ví dụ:
Since it was raining, we stayed at home.
Vì trời đang mưa, chúng tôi ở nhà.
Như vậy, khi học cấu trúc since, bạn cần nhớ hai nhóm nghĩa chính:
-
Since = kể từ khi / từ lúc: chỉ thời gian
-
Since = bởi vì / vì: chỉ lý do
Công thức cấu trúc since dễ nhớ
1. Since + mốc thời gian
Công thức:
S + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian
Hoặc:
S + have/has been + V-ing + since + mốc thời gian
Ví dụ:
I have known her since 2018.
Tôi đã biết cô ấy từ năm 2018.
She has worked here since Monday.
Cô ấy đã làm việc ở đây từ thứ Hai.
They have been studying English since last year.
Họ đã học tiếng Anh từ năm ngoái.
We have lived in Hanoi since 2020.
Chúng tôi đã sống ở Hà Nội từ năm 2020.
Một số mốc thời gian thường đi với since:
|
Since + mốc thời gian |
Ví dụ |
|
since 2020 |
since 2020 |
|
since Monday |
since Monday |
|
since last year |
since last year |
|
since childhood |
since childhood |
|
since this morning |
since this morning |
|
since I was young |
since I was young |
2. Since + mệnh đề
Công thức:
S + have/has + V3/ed + since + S + V quá khứ đơn
Ví dụ:
I have lived here since I was a child.
Tôi đã sống ở đây từ khi tôi còn là một đứa trẻ.
She has changed a lot since she moved to London.
Cô ấy đã thay đổi rất nhiều từ khi chuyển đến London.
We have been friends since we met at university.
Chúng tôi đã là bạn từ khi gặp nhau ở đại học.
He has worked harder since he failed the exam.
Anh ấy đã học/làm việc chăm chỉ hơn từ khi trượt kỳ thi.
Trong các câu trên, mệnh đề sau since thường dùng quá khứ đơn để chỉ mốc sự kiện đã xảy ra trong quá khứ.
Cách dùng since trong tiếng Anh
1. Dùng since với hiện tại hoàn thành
Đây là cách dùng phổ biến nhất. Khi một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn kéo dài hoặc còn liên quan đến hiện tại, ta thường dùng hiện tại hoàn thành với since.
Công thức:
S + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian
Ví dụ:
I have studied English since 2021.
Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2021.
She has lived in this city since she was ten.
Cô ấy đã sống ở thành phố này từ khi cô ấy 10 tuổi.
We have known each other since high school.
Chúng tôi đã biết nhau từ thời trung học.
He has worked for this company since last March.
Anh ấy đã làm việc cho công ty này từ tháng Ba năm ngoái.
2. Dùng since với hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Khi muốn nhấn mạnh quá trình hành động kéo dài liên tục từ quá khứ đến hiện tại, ta dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Công thức:
S + have/has been + V-ing + since + mốc thời gian
Ví dụ:
I have been learning English since 2020.
Tôi đã và đang học tiếng Anh từ năm 2020.
She has been working since 8 a.m.
Cô ấy đã làm việc từ 8 giờ sáng.
They have been waiting here since this morning.
Họ đã chờ ở đây từ sáng nay.
We have been discussing this problem since yesterday.
Chúng tôi đã thảo luận vấn đề này từ hôm qua.
So sánh:
I have studied English since 2020.
Tôi đã học tiếng Anh từ năm 2020.
→ Nhấn mạnh kết quả hoặc trải nghiệm học.
I have been studying English since 2020.
Tôi đã và đang học tiếng Anh từ năm 2020.
→ Nhấn mạnh quá trình học kéo dài.
3. Dùng since để nói “kể từ khi”
Khi since đi với một mệnh đề, nó thường được dịch là kể từ khi hoặc từ khi.
Ví dụ:
I have felt better since I started exercising.
Tôi cảm thấy khỏe hơn từ khi bắt đầu tập thể dục.
She has become more confident since she joined the English class.
Cô ấy trở nên tự tin hơn từ khi tham gia lớp tiếng Anh.
He has not called me since he left Vietnam.
Anh ấy đã không gọi cho tôi kể từ khi rời Việt Nam.
Things have changed a lot since we last met.
Mọi thứ đã thay đổi rất nhiều kể từ lần cuối chúng ta gặp nhau.
4. Dùng since mang nghĩa “bởi vì”
Ngoài nghĩa thời gian, since còn có thể mang nghĩa bởi vì, vì, tương tự because. Cách dùng này thường xuất hiện trong văn viết hoặc văn nói lịch sự.
Công thức:
Since + S + V, S + V
Ví dụ:
Since it was raining, we stayed at home.
Vì trời đang mưa, chúng tôi ở nhà.
Since you are tired, you should take a rest.
Vì bạn mệt, bạn nên nghỉ ngơi.
Since he didn’t study hard, he failed the test.
Vì anh ấy không học chăm, anh ấy đã trượt bài kiểm tra.
Since we have enough time, let’s review the lesson again.
Vì chúng ta có đủ thời gian, hãy ôn lại bài học một lần nữa.
Lưu ý: Khi since mang nghĩa “bởi vì”, nó không nhất thiết đi với hiện tại hoàn thành. Thì của câu phụ thuộc vào ngữ cảnh.
Phân biệt since và for
Since và for đều thường xuất hiện với thì hiện tại hoàn thành, nhưng cách dùng khác nhau.
|
Từ |
Theo sau bởi |
Ý nghĩa |
Ví dụ |
|
Since |
Mốc thời gian |
Từ khi nào |
since 2020 |
|
For |
Khoảng thời gian |
Trong bao lâu |
for three years |
Ví dụ:
I have lived here since 2020.
Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.
I have lived here for four years.
Tôi đã sống ở đây được bốn năm.
So sánh thêm:
She has worked here since Monday.
Cô ấy đã làm việc ở đây từ thứ Hai.
She has worked here for five days.
Cô ấy đã làm việc ở đây được năm ngày.
We have studied English since last year.
Chúng tôi đã học tiếng Anh từ năm ngoái.
We have studied English for one year.
Chúng tôi đã học tiếng Anh được một năm.
Mẹo nhớ nhanh:
Since = bắt đầu từ khi nào
For = kéo dài bao lâu
Các cụm thường gặp với since
1. Ever since
Ever since nghĩa là kể từ đó đến nay, thường nhấn mạnh sự liên tục từ một mốc trong quá khứ.
Ví dụ:
I met her in 2020, and we have been friends ever since.
Tôi gặp cô ấy vào năm 2020, và chúng tôi đã là bạn kể từ đó đến nay.
He moved to Hanoi last year and has been happier ever since.
Anh ấy chuyển đến Hà Nội năm ngoái và đã vui vẻ hơn kể từ đó.
2. Since then
Since then nghĩa là kể từ đó.
Ví dụ:
She started learning English two years ago. Since then, she has improved a lot.
Cô ấy bắt đầu học tiếng Anh hai năm trước. Kể từ đó, cô ấy đã tiến bộ rất nhiều.
I changed my study method last month. Since then, I have remembered vocabulary better.
Tôi đã thay đổi phương pháp học tháng trước. Kể từ đó, tôi nhớ từ vựng tốt hơn.
3. It has been + khoảng thời gian + since...
Cấu trúc này dùng để nói đã bao lâu kể từ khi một việc xảy ra.
Công thức:
It has been + khoảng thời gian + since + S + V quá khứ đơn
Ví dụ:
It has been two years since I last saw her.
Đã hai năm kể từ lần cuối tôi gặp cô ấy.
It has been a long time since we talked.
Đã lâu rồi kể từ khi chúng ta nói chuyện.
It has been three months since he left the company.
Đã ba tháng kể từ khi anh ấy rời công ty.
Trong giao tiếp, người bản xứ cũng hay nói:
It’s been a long time since we met.
Đã lâu rồi kể từ khi chúng ta gặp nhau.
Ví dụ cấu trúc since thường gặp
Dưới đây là nhiều ví dụ Anh - Việt giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng cấu trúc since.
-
I have lived here since 2019.
Tôi đã sống ở đây từ năm 2019. -
She has studied English since she was a child.
Cô ấy đã học tiếng Anh từ khi còn nhỏ. -
We have been friends since high school.
Chúng tôi đã là bạn từ thời trung học. -
He has worked in this company since last year.
Anh ấy đã làm việc ở công ty này từ năm ngoái. -
They have been waiting since 7 a.m.
Họ đã chờ từ 7 giờ sáng. -
I haven’t seen him since Monday.
Tôi chưa gặp anh ấy từ thứ Hai. -
She hasn’t called me since she moved abroad.
Cô ấy đã không gọi cho tôi kể từ khi chuyển ra nước ngoài. -
Things have changed since you left.
Mọi thứ đã thay đổi từ khi bạn rời đi. -
I have felt more confident since I started speaking English every day.
Tôi cảm thấy tự tin hơn từ khi bắt đầu nói tiếng Anh mỗi ngày. -
He has been much happier since he changed jobs.
Anh ấy đã vui vẻ hơn nhiều từ khi đổi việc. -
Since it was late, we decided to go home.
Vì trời đã muộn, chúng tôi quyết định về nhà. -
Since you already know the answer, please explain it to the class.
Vì bạn đã biết câu trả lời, hãy giải thích nó cho cả lớp. -
It has been five years since we graduated.
Đã năm năm kể từ khi chúng tôi tốt nghiệp. -
I met him once in 2020 and haven’t seen him since.
Tôi gặp anh ấy một lần vào năm 2020 và từ đó chưa gặp lại. -
She started learning with a new teacher and has improved ever since.
Cô ấy bắt đầu học với giáo viên mới và đã tiến bộ kể từ đó.
>>> Xem thêm các cấu trúc phổ biến khác:
Lỗi sai thường gặp khi dùng since
Lỗi 1: Dùng since với khoảng thời gian
Sai:
I have lived here since three years.
Đúng:
I have lived here for three years.
Hoặc:
I have lived here since 2021.
Giải thích: Since đi với mốc thời gian, còn for đi với khoảng thời gian.
Lỗi 2: Dùng for với mốc thời gian
Sai:
She has worked here for Monday.
Đúng:
She has worked here since Monday.
Giải thích: Monday là mốc thời gian, nên dùng since.
Lỗi 3: Dùng sai thì khi nói việc kéo dài đến hiện tại
Sai:
I live here since 2020.
Đúng:
I have lived here since 2020.
Giải thích: Khi hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp tục đến hiện tại, thường dùng hiện tại hoàn thành.
Lỗi 4: Nhầm since chỉ thời gian với since chỉ lý do
Ví dụ:
Since I was tired, I went to bed early.
Vì tôi mệt, tôi đi ngủ sớm.
Câu này since mang nghĩa because, không phải “kể từ khi”.
Cách phân biệt: Nếu sau since là lý do giải thích cho hành động chính, nó thường mang nghĩa bởi vì.
Bài tập cấu trúc since có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
I have lived here ______ 2020.
A. since
B. for
C. from -
She has worked here ______ five years.
A. since
B. for
C. because -
We have been friends since we ______ at university.
A. meet
B. met
C. have met -
______ it was raining, we stayed at home.
A. Since
B. For
C. During -
It has been two years since I last ______ her.
A. see
B. saw
C. have seen
Bài 2: Điền since hoặc for
-
I haven’t eaten anything ______ this morning.
-
They have lived in Da Nang ______ ten years.
-
She has known him ______ childhood.
-
We have been waiting ______ 30 minutes.
-
He has worked here ______ he graduated.
Đáp án
-
A. since
-
B. for
-
B. met
-
A. Since
-
B. saw
-
since
-
for
-
since
-
for
-
since
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc since
Since là gì?
Since có nghĩa là kể từ khi, từ lúc khi chỉ thời gian. Ngoài ra, since cũng có thể mang nghĩa bởi vì khi chỉ lý do.
Ví dụ:
I have lived here since 2020.
Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.
Since it was raining, we stayed home.
Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.
Sau since dùng gì?
Sau since có thể dùng mốc thời gian, danh từ/cụm danh từ, hoặc mệnh đề.
Ví dụ:
since 2020
từ năm 2020
since childhood
từ thời thơ ấu
since I moved here
từ khi tôi chuyển đến đây
Since dùng thì gì?
Khi since chỉ thời gian và hành động kéo dài đến hiện tại, mệnh đề chính thường dùng hiện tại hoàn thành hoặc hiện tại hoàn thành tiếp diễn.
Ví dụ:
I have lived here since 2020.
Tôi đã sống ở đây từ năm 2020.
I have been learning English since last year.
Tôi đã và đang học tiếng Anh từ năm ngoái.
Since và for khác nhau thế nào?
Since đi với mốc thời gian, còn for đi với khoảng thời gian.
Ví dụ:
since 2020
từ năm 2020
for three years
trong ba năm
Since có nghĩa là because không?
Có. Trong một số câu, since mang nghĩa bởi vì, tương tự because.
Ví dụ:
Since you are busy, I will call you later.
Vì bạn bận, tôi sẽ gọi lại sau.
Tổng kết
Cấu trúc since là phần ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh vì nó có nhiều cách dùng khác nhau. Khi chỉ thời gian, since có nghĩa là kể từ khi và thường đi với mốc thời gian.
Công thức cần nhớ:
S + have/has + V3/ed + since + mốc thời gian
Ví dụ:
I have lived here since 2020.
Hoặc:
S + have/has been + V-ing + since + mốc thời gian
Ví dụ:
I have been learning English since last year.
Ngoài ra, since cũng có thể đi với mệnh đề:
I have known her since we were children.
Tôi đã biết cô ấy từ khi chúng tôi còn nhỏ.
Điểm dễ nhầm nhất là since và for. Hãy nhớ: since dùng cho mốc thời gian, còn for dùng cho khoảng thời gian. Bên cạnh đó, since còn có thể mang nghĩa bởi vì, tương tự because, nên bạn cần dựa vào ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa của câu.


