Bạn đã từng gặp câu “People say that he is rich” và không biết viết lại thành “It is said that he is rich” hay “He is said to be rich”? Đây là dạng bài rất quen thuộc trong phần câu bị động loại 2, hay còn gọi là bị động với động từ tường thuật. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ công thức, cách dùng to V và to have V3, kèm nhiều ví dụ Anh - Việt và bài tập có đáp án.

Câu bị động loại 2 là gì?

cau-truc-cau-bi-dong-loai-2-02_1782889500748

Câu bị động loại 2 là dạng câu bị động dùng với các động từ tường thuật như say, think, believe, report, know, consider, expect, suppose. Cấu trúc này thường dùng khi muốn nói “người ta nói rằng”, “được cho là”, “được tin là”, “được báo cáo là” mà không cần nhấn mạnh ai là người nói.

Ví dụ câu chủ động:

People say that he is a good doctor.
Mọi người nói rằng anh ấy là một bác sĩ giỏi.

Có thể chuyển sang bị động theo 2 cách:

It is said that he is a good doctor.
Người ta nói rằng anh ấy là một bác sĩ giỏi.

He is said to be a good doctor.
Anh ấy được cho là một bác sĩ giỏi.

Trong nhiều bài tập, dạng He is said to be... thường được gọi là câu bị động loại 2. Đây cũng là dạng người học hay sai vì phải biết khi nào dùng to V, khi nào dùng to have V3.

Công thức câu bị động loại 2 dễ nhớ

Câu chủ động thường có dạng:

S1 + V tường thuật + that + S2 + V2 + O

Ví dụ:

People believe that she is talented.
Mọi người tin rằng cô ấy tài năng.

Câu bị động loại 2 có công thức:

S2 + be + V3/ed tường thuật + to V

Ví dụ:

She is believed to be talented.
Cô ấy được tin là tài năng.

Trong đó:

Thành phần

Vai trò

Ví dụ

S2

Chủ ngữ trong mệnh đề sau that

she

be

Chia theo thì của động từ tường thuật

is

V3/ed tường thuật

said, believed, thought, reported...

believed

to V

Động từ nguyên mẫu có to

to be

Ví dụ khác:

People say that he works very hard.
Mọi người nói rằng anh ấy làm việc rất chăm chỉ.

→ He is said to work very hard.
Anh ấy được cho là làm việc rất chăm chỉ.

Các động từ thường dùng trong câu bị động loại 2

cau-truc-cau-bi-dong-loai-2-03_1782889500769

Câu bị động loại 2 thường dùng với các động từ tường thuật sau:

Động từ

Nghĩa

say

nói

think

nghĩ

believe

tin rằng

report

báo cáo

know

biết

expect

mong đợi, kỳ vọng

suppose

cho rằng

consider

xem là

claim

tuyên bố

understand

hiểu rằng

Ví dụ:

People think that he is honest.
Mọi người nghĩ rằng anh ấy trung thực.

→ He is thought to be honest.
Anh ấy được cho là trung thực.

They believe that the story is true.
Họ tin rằng câu chuyện là thật.

→ The story is believed to be true.
Câu chuyện được tin là có thật.

People expect that she will win the prize.
Mọi người kỳ vọng rằng cô ấy sẽ giành giải thưởng.

→ She is expected to win the prize.
Cô ấy được kỳ vọng sẽ giành giải thưởng.

Cách dùng to V trong câu bị động loại 2

Dùng to V khi hành động trong mệnh đề sau xảy ra cùng thời điểm hoặc sau hành động tường thuật.

Công thức:

S + be + said/believed/thought/reported + to V

Ví dụ:

People say that he is rich.
Mọi người nói rằng anh ấy giàu.

→ He is said to be rich.
Anh ấy được cho là giàu.

People think that she lives in London.
Mọi người nghĩ rằng cô ấy sống ở London.

→ She is thought to live in London.
Cô ấy được cho là sống ở London.

They expect that the team will win.
Họ kỳ vọng rằng đội đó sẽ thắng.

→ The team is expected to win.
Đội đó được kỳ vọng sẽ thắng.

Lưu ý: Nếu mệnh đề sau dùng will, khi chuyển sang bị động loại 2 thường dùng to V.

Ví dụ:

People believe that he will become famous.
Mọi người tin rằng anh ấy sẽ trở nên nổi tiếng.

→ He is believed to become famous.
Anh ấy được tin là sẽ trở nên nổi tiếng.

banner-khoa-hoc-02_1782893060986

Cách dùng to have V3 trong câu bị động loại 2

Dùng to have + V3/ed khi hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật.

Công thức:

S + be + said/believed/thought/reported + to have + V3/ed

Ví dụ:

People say that he left the country.
Mọi người nói rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước.

→ He is said to have left the country.
Anh ấy được cho là đã rời khỏi đất nước.

Ở câu này, hành động left the country đã xảy ra trước thời điểm mọi người nói, nên dùng to have left.

Ví dụ khác:

People believe that she won the competition.
Mọi người tin rằng cô ấy đã thắng cuộc thi.

→ She is believed to have won the competition.
Cô ấy được tin là đã thắng cuộc thi.

They report that the company lost a lot of money.
Họ báo cáo rằng công ty đã mất rất nhiều tiền.

→ The company is reported to have lost a lot of money.
Công ty được báo cáo là đã mất rất nhiều tiền.

People think that he stole the money.
Mọi người nghĩ rằng anh ấy đã lấy trộm tiền.

→ He is thought to have stolen the money.
Anh ấy được cho là đã lấy trộm tiền.

Phân biệt It is said that và S is said to

Khi học câu bị động loại 2, bạn cần phân biệt hai dạng rất gần nhau:

Dạng

Công thức

Ví dụ

Bị động loại 1

It + be + V3/ed + that + S + V

It is said that he is rich.

Bị động loại 2

S + be + V3/ed + to V / to have V3

He is said to be rich.

Câu chủ động:

People say that he is rich.

Bị động dạng 1:

It is said that he is rich.

Bị động dạng 2:

He is said to be rich.

Cả hai câu đều đúng. Tuy nhiên, dạng S + be + said + to V thường được dùng khi muốn đưa người/vật được nói đến lên đầu câu.

So sánh:

It is believed that the painting is valuable.
Người ta tin rằng bức tranh có giá trị.

The painting is believed to be valuable.
Bức tranh được tin là có giá trị.

Câu thứ hai nhấn mạnh vào the painting, còn câu thứ nhất nhấn mạnh vào thông tin được tường thuật.

Ví dụ câu bị động loại 2 thường gặp

cau-truc-cau-bi-dong-loai-2-05_1782889500792

Dưới đây là các ví dụ Anh - Việt giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc câu bị động loại 2.

  1. People say that he is a famous actor.
    → He is said to be a famous actor.
    Anh ấy được cho là một diễn viên nổi tiếng.

  2. People think that she is very intelligent.
    → She is thought to be very intelligent.
    Cô ấy được cho là rất thông minh.

  3. They believe that the boy is missing.
    → The boy is believed to be missing.
    Cậu bé được tin là đang mất tích.

  4. People expect that he will pass the exam.
    → He is expected to pass the exam.
    Anh ấy được kỳ vọng sẽ vượt qua kỳ thi.

  5. They report that the road is closed.
    → The road is reported to be closed.
    Con đường được báo cáo là đã bị đóng.

  6. People say that she speaks English fluently.
    → She is said to speak English fluently.
    Cô ấy được cho là nói tiếng Anh trôi chảy.

  7. People believe that he has left the city.
    → He is believed to have left the city.
    Anh ấy được tin là đã rời khỏi thành phố.

  8. They think that the company made a mistake.
    → The company is thought to have made a mistake.
    Công ty được cho là đã mắc lỗi.

  9. People know that he is an honest man.
    → He is known to be an honest man.
    Anh ấy được biết đến là một người trung thực.

  10. They reported that many houses were damaged.
    → Many houses were reported to have been damaged.
    Nhiều ngôi nhà được báo cáo là đã bị hư hại.

Cách chuyển câu chủ động sang câu bị động loại 2

Để chuyển câu chủ động sang bị động loại 2, bạn có thể làm theo 4 bước sau.

Bước 1: Xác định động từ tường thuật

Tìm các động từ như say, think, believe, report, expect, know, suppose.

Ví dụ:

People believe that she is innocent.

Động từ tường thuật là believe.

Bước 2: Lấy chủ ngữ trong mệnh đề sau that làm chủ ngữ mới

Trong câu:

People believe that she is innocent.

Chủ ngữ trong mệnh đề sau that là she.

Bước 3: Chuyển động từ tường thuật sang bị động

believe → is believed

Vì chủ ngữ mới là she, dùng is.

Bước 4: Chọn to V hoặc to have V3

Nếu hành động cùng thời điểm hoặc sau thời điểm tường thuật, dùng to V.

She is believed to be innocent.
Cô ấy được tin là vô tội.

Nếu hành động xảy ra trước, dùng to have V3.

Ví dụ:

People believe that she committed the crime.
Mọi người tin rằng cô ấy đã phạm tội.

→ She is believed to have committed the crime.
Cô ấy được tin là đã phạm tội.

>>> Xem thêm các cấu trúc khác liên quan:

Lỗi sai thường gặp khi dùng câu bị động loại 2

cau-truc-cau-bi-dong-loai-2-06_1782889500795

Lỗi 1: Quên “to” sau động từ bị động

Sai:

He is said be rich.

Đúng:

He is said to be rich.

Giải thích: Sau is said / is believed / is thought cần dùng to V.

Lỗi 2: Dùng to V thay vì to have V3

Sai nếu hành động đã xảy ra trước:

He is believed to steal the money yesterday.

Đúng:

He is believed to have stolen the money yesterday.

Giải thích: Hành động “stole the money” xảy ra trong quá khứ, trước thời điểm người ta tin, nên dùng to have stolen.

Lỗi 3: Chia sai động từ to be

Sai:

They is said to be rich.

Đúng:

They are said to be rich.

Giải thích: Chủ ngữ they đi với are.

Lỗi 4: Nhầm dạng It is said that với S is said to

Sai:

It is said to be he rich.

Đúng:

It is said that he is rich.

Hoặc:

He is said to be rich.

Lỗi 5: Dùng “tell” sai trong cấu trúc này

Không nên viết:

He is told to be rich.

Nếu muốn nói “người ta nói rằng anh ấy giàu”, dùng:

He is said to be rich.

Tell thường cần tân ngữ chỉ người và mang nghĩa “bảo/kể cho ai”, nên không thay thế tự do cho say trong cấu trúc này.

Bài tập câu bị động loại 2 có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. People say that he is very kind.
    → He is said ______ very kind.
    A. be
    B. to be
    C. being

  2. They believe that she left the city.
    → She is believed ______ the city.
    A. to leave
    B. to have left
    C. leaving

  3. People think that the team will win.
    → The team is thought ______.
    A. to win
    B. to have won
    C. winning

  4. They reported that the building collapsed.
    → The building was reported ______.
    A. to collapse
    B. to have collapsed
    C. collapsing

Bài 2: Viết lại câu sang câu bị động loại 2

  1. People say that he is a good teacher.
    → He ____________________.

  2. They believe that she has passed the exam.
    → She ____________________.

  3. People think that the company is successful.
    → The company ____________________.

  4. They expect that he will become a doctor.
    → He ____________________.

  5. People reported that many people were injured.
    → Many people ____________________.

  6. People know that English is useful.
    → English ____________________.

Đáp án

  1. B. to be

  2. B. to have left

  3. A. to win

  4. B. to have collapsed

  5. He is said to be a good teacher.

  6. She is believed to have passed the exam.

  7. The company is thought to be successful.

  8. He is expected to become a doctor.

  9. Many people were reported to have been injured.

  10. English is known to be useful.

Câu hỏi thường gặp về câu bị động loại 2

Câu bị động loại 2 là gì?

Câu bị động loại 2 thường là dạng bị động với động từ tường thuật, có công thức:

S + be + said/believed/thought/reported + to V / to have V3

Ví dụ:

He is said to be rich.
Anh ấy được cho là giàu.

Khi nào dùng to V trong câu bị động loại 2?

Dùng to V khi hành động trong mệnh đề sau xảy ra cùng thời điểm hoặc sau hành động tường thuật.

Ví dụ:

People say that she is smart.
→ She is said to be smart.

Khi nào dùng to have V3?

Dùng to have V3 khi hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật.

Ví dụ:

People believe that he stole the money.
→ He is believed to have stolen the money.

It is said that và He is said to khác nhau thế nào?

It is said that... dùng chủ ngữ giả It để đưa thông tin.
He is said to... đưa người/vật được nói đến lên làm chủ ngữ.

Ví dụ:

It is said that he is rich.
Người ta nói rằng anh ấy giàu.

He is said to be rich.
Anh ấy được cho là giàu.

Câu bị động loại 2 có thường gặp trong bài thi không?

Có. Dạng này rất thường gặp trong bài viết lại câu, đặc biệt với các động từ như say, think, believe, report, expect, know.

Tổng kết

Cấu trúc câu bị động loại 2 là dạng bị động quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng với các động từ tường thuật như say, think, believe, report, expect, know.

Công thức chính cần nhớ là:

S + be + V3/ed tường thuật + to V

Ví dụ:

He is said to be rich.
Anh ấy được cho là giàu.

Nếu hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật, dùng:

S + be + V3/ed tường thuật + to have + V3/ed

Ví dụ:

He is believed to have left the country.
Anh ấy được tin là đã rời khỏi đất nước.

Khi làm bài tập, hãy nhớ 3 điểm quan trọng: xác định đúng chủ ngữ trong mệnh đề sau that, chia đúng to be theo chủ ngữ mới, và chọn đúng to V hoặc to have V3 theo thời điểm hành động. Nếu nắm chắc ba điểm này, bạn sẽ xử lý dạng câu bị động loại 2 nhanh và chính xác hơn.

Bài viết liên quan

Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu