Bạn đã từng thấy hai câu “I regret leaving my job” “I regret to inform you…” nhưng không hiểu vì sao một câu dùng V-ing, một câu lại dùng to V? Đây là điểm rất nhiều người Việt nhầm khi học tiếng Anh. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc regret, cách phân biệt regret + V-ing và regret + to V, kèm nhiều ví dụ thực tế và bài tập có đáp án.

Regret là gì?

Regret có nghĩa là hối tiếc, tiếc nuối, lấy làm tiếc. Từ này được dùng khi bạn cảm thấy buồn hoặc tiếc vì một điều đã xảy ra, một việc mình đã làm, hoặc một điều mình phải thông báo.

02-regret-la-gi_1782873751322

Ví dụ:

I regret leaving school so early.
Tôi hối tiếc vì đã nghỉ học quá sớm.

She regrets not studying harder.
Cô ấy hối tiếc vì đã không học chăm hơn.

We regret to inform you that your application was unsuccessful.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.

Điểm quan trọng là regret có thể đi với nhiều cấu trúc khác nhau. Trong đó, hai mẫu dễ nhầm nhất là:

Regret + V-ing: hối tiếc vì đã làm gì.
Regret + to V: rất tiếc phải làm gì, thường là thông báo/nói điều không vui.

Công thức cấu trúc regret dễ nhớ

Regret + V-ing

03-regret-v-ing_1782873751346

Công thức:

S + regret + V-ing

Dùng khi người nói hối tiếc về một việc đã làm hoặc đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

I regret saying that.
Tôi hối tiếc vì đã nói điều đó.

He regrets quitting his job.
Anh ấy hối tiếc vì đã nghỉ việc.

They regret not buying the house earlier.
Họ hối tiếc vì đã không mua căn nhà đó sớm hơn.

Nếu muốn nhấn mạnh hành động đã xảy ra trước đó, bạn có thể dùng:

S + regret + having + V3/ed

Ví dụ:

I regret having told him the truth.
Tôi hối tiếc vì đã nói cho anh ấy biết sự thật.

Regret + to V

04-regret-to-v_1782873751369

Công thức:

S + regret + to V

Cấu trúc này thường dùng khi người nói rất tiếc phải thông báo, nói hoặc báo tin về một điều không vui. Các động từ thường đi sau mẫu này gồm: inform, tell, say, announce.

Ví dụ:

We regret to inform you that the flight has been canceled.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng chuyến bay đã bị hủy.

I regret to say that we cannot accept your offer.
Tôi rất tiếc phải nói rằng chúng tôi không thể chấp nhận đề nghị của bạn.

The company regrets to announce the closure of its branch.
Công ty rất tiếc phải thông báo việc đóng cửa chi nhánh.

Phân biệt regret V-ing và regret to V

05-phan-biet-regret-v-ing-to-v_1782873751371

Đây là phần quan trọng nhất khi học cấu trúc regret.

Cấu trúc

Ý nghĩa

Thời điểm hành động

Ví dụ

Regret + V-ing

Hối tiếc vì đã làm gì

Việc đã xảy ra

I regret leaving early.

Regret + to V

Rất tiếc phải làm gì

Việc sắp nói/thông báo

I regret to inform you...

So sánh:

I regret telling her the truth.
Tôi hối tiếc vì đã nói cho cô ấy biết sự thật.
→ Việc “telling her the truth” đã xảy ra rồi.

I regret to tell you the truth.
Tôi rất tiếc phải nói cho bạn biết sự thật.
→ Người nói sắp nói ra một điều không vui.

Thêm ví dụ:

She regrets refusing the offer.
Cô ấy hối tiếc vì đã từ chối lời đề nghị.

We regret to inform you that the event has been postponed.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng sự kiện đã bị hoãn.

He regrets not listening to his parents.
Anh ấy hối tiếc vì đã không nghe lời bố mẹ.

I regret to say that you are wrong.
Tôi rất tiếc phải nói rằng bạn sai.

>>>> Xem thêm các cấu trúc liên quan:

Cách dùng regret trong tiếng Anh

1. Dùng regret để nói về việc đã làm trong quá khứ

Khi muốn nói “hối tiếc vì đã làm gì”, dùng:

S + regret + V-ing

Ví dụ:

I regret wasting so much time.
Tôi hối tiếc vì đã lãng phí quá nhiều thời gian.

She regrets breaking up with him.
Cô ấy hối tiếc vì đã chia tay anh ấy.

He regrets choosing the wrong career.
Anh ấy hối tiếc vì đã chọn sai nghề.

They regret selling their old house.
Họ hối tiếc vì đã bán căn nhà cũ.

2. Dùng regret để nói về việc không làm trong quá khứ

Khi hối tiếc vì đã không làm gì, dùng:

S + regret + not + V-ing

Ví dụ:

I regret not studying English earlier.
Tôi hối tiếc vì đã không học tiếng Anh sớm hơn.

She regrets not taking that opportunity.
Cô ấy hối tiếc vì đã không nắm lấy cơ hội đó.

He regrets not apologizing to his friend.
Anh ấy hối tiếc vì đã không xin lỗi bạn mình.

We regret not preparing carefully for the interview.
Chúng tôi hối tiếc vì đã không chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn.

3. Dùng regret to V trong thông báo trang trọng

Cấu trúc regret to V thường xuất hiện trong email, thư từ, thông báo tuyển dụng, thông báo chuyến bay hoặc văn bản trang trọng.

Ví dụ:

We regret to inform you that your application has been rejected.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn đã bị từ chối.

I regret to tell you that the meeting has been canceled.
Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng cuộc họp đã bị hủy.

We regret to announce that the store will close next month.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng cửa hàng sẽ đóng cửa vào tháng tới.

Trong giao tiếp hằng ngày, mẫu này nghe khá trang trọng. Nếu nói tự nhiên hơn, bạn có thể dùng:

I’m sorry to tell you that...
Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng...

Ví dụ cấu trúc regret thường gặp

Dưới đây là các ví dụ Anh - Việt giúp bạn hiểu rõ hơn cách dùng cấu trúc regret.

  1. I regret saying those words.
    Tôi hối tiếc vì đã nói những lời đó.

  2. She regrets leaving her hometown.
    Cô ấy hối tiếc vì đã rời quê hương.

  3. He regrets not saving money when he was young.
    Anh ấy hối tiếc vì đã không tiết kiệm tiền khi còn trẻ.

  4. They regret moving to that city.
    Họ hối tiếc vì đã chuyển đến thành phố đó.

  5. I regret not calling my parents more often.
    Tôi hối tiếc vì đã không gọi cho bố mẹ thường xuyên hơn.

  6. We regret buying this expensive car.
    Chúng tôi hối tiếc vì đã mua chiếc xe đắt tiền này.

  7. She regrets trusting the wrong person.
    Cô ấy hối tiếc vì đã tin nhầm người.

  8. He regrets not learning English seriously.
    Anh ấy hối tiếc vì đã không học tiếng Anh nghiêm túc.

  9. I regret to inform you that the class is full.
    Tôi rất tiếc phải thông báo rằng lớp học đã đủ chỗ.

  10. We regret to say that we cannot help you this time.
    Chúng tôi rất tiếc phải nói rằng lần này chúng tôi không thể giúp bạn.

  11. The manager regrets to announce that the event is canceled.
    Quản lý rất tiếc phải thông báo rằng sự kiện bị hủy.

  12. I regret to tell you that your flight has been delayed.
    Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng chuyến bay của bạn đã bị hoãn.

Cách viết lại câu với regret

Dạng viết lại câu với regret thường gặp trong bài tập tiếng Anh. Bạn có thể nhớ một số mẫu sau:

Wish + quá khứ hoàn thành → Regret + V-ing

Ví dụ:

I wish I had studied harder.
Tôi ước mình đã học chăm hơn.

Viết lại:

I regret not studying harder.
Tôi hối tiếc vì đã không học chăm hơn.

Sorry about + V-ing → Regret + V-ing

Ví dụ:

She is sorry about leaving early.
Cô ấy tiếc vì đã rời đi sớm.

Viết lại:

She regrets leaving early.
Cô ấy hối tiếc vì đã rời đi sớm.

It is a pity that... → Regret that...

Ví dụ:

It is a pity that we cannot attend the meeting.
Thật tiếc là chúng tôi không thể tham dự cuộc họp.

Viết lại:

We regret that we cannot attend the meeting.
Chúng tôi rất tiếc rằng chúng tôi không thể tham dự cuộc họp.

Lỗi sai thường gặp khi dùng regret

06-loi-sai-tong-ket-regret_1782873751374

Lỗi 1: Nhầm regret V-ing và regret to V

Sai nếu muốn nói “hối tiếc vì đã rời đi”:

I regret to leave early.

Đúng:

I regret leaving early.

Giải thích: Việc “rời đi sớm” đã xảy ra rồi, nên dùng regret + V-ing.

Lỗi 2: Dùng to V sau regret khi nói về việc đã làm

Sai:

She regrets to say that.

Đúng nếu muốn nói hối tiếc vì đã nói điều đó:

She regrets saying that.

Câu She regrets to say that... chỉ phù hợp khi cô ấy sắp nói một điều không vui.

Lỗi 3: Quên thêm -ing sau regret

Sai:

I regret tell him the secret.

Đúng:

I regret telling him the secret.

Lỗi 4: Dùng sai dạng phủ định

Sai:

I regret don’t study English earlier.

Đúng:

I regret not studying English earlier.

Bài tập cấu trúc regret có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. I regret ______ him the truth.
    A. tell
    B. telling
    C. to tell

  2. We regret ______ you that your application was unsuccessful.
    A. informing
    B. to inform
    C. inform

  3. She regrets ______ harder at school.
    A. not studying
    B. not study
    C. to not study

  4. He regrets ______ his old job.
    A. quit
    B. quitting
    C. to quit

Bài 2: Viết lại câu với regret

  1. I wish I had learned English earlier.
    → I regret ____________________.

  2. She is sorry that she refused the offer.
    → She regrets ____________________.

  3. We are sorry to inform you that the event has been canceled.
    → We regret ____________________.

  4. He wishes he hadn’t sold his house.
    → He regrets ____________________.

Đáp án

  1. B. telling

  2. B. to inform

  3. A. not studying

  4. B. quitting

  5. I regret not learning English earlier.

  6. She regrets refusing the offer.

  7. We regret to inform you that the event has been canceled.

  8. He regrets selling his house.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc regret

Regret là gì?

Regret có nghĩa là hối tiếc, tiếc nuối, lấy làm tiếc. Từ này dùng khi bạn buồn hoặc tiếc vì một việc đã xảy ra, hoặc khi bạn phải thông báo một điều không vui.

Ví dụ:

I regret making that decision.
Tôi hối tiếc vì đã đưa ra quyết định đó.

Sau regret dùng gì?

Sau regret có thể dùng V-ing, to V hoặc mệnh đề that + S + V, tùy ý nghĩa.

Ví dụ:

I regret leaving early.
Tôi hối tiếc vì đã rời đi sớm.

We regret to inform you that the class is full.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng lớp học đã đủ chỗ.

Regret V-ing nghĩa là gì?

Regret + V-ing nghĩa là hối tiếc vì đã làm gì. Hành động này thường đã xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ:

I regret telling her the truth.
Tôi hối tiếc vì đã nói cho cô ấy biết sự thật.

Regret to V nghĩa là gì?

Regret + to V nghĩa là rất tiếc phải làm gì, thường dùng với các động từ như inform, tell, say, announce để thông báo tin không vui.

Ví dụ:

I regret to tell you that you failed the test.
Tôi rất tiếc phải nói với bạn rằng bạn đã trượt bài kiểm tra.

Regret và remember/forget giống nhau không?

Chúng giống ở chỗ đều có thể đi với V-ing hoặc to V, nhưng ý nghĩa thay đổi tùy cấu trúc. Với regret, bạn cần nhớ: regret V-ing là hối tiếc vì việc đã làm; regret to V là rất tiếc phải nói/thông báo điều gì.

Tổng kết

Cấu trúc regret là điểm ngữ pháp quan trọng vì chỉ cần đổi V-ing sang to V, ý nghĩa câu đã thay đổi rõ rệt.

Công thức cần nhớ:

S + regret + V-ing
Dùng để nói hối tiếc vì đã làm gì.

Ví dụ:

I regret saying that.
Tôi hối tiếc vì đã nói điều đó.

S + regret + to V
Dùng khi rất tiếc phải nói, thông báo hoặc báo tin gì đó.

Ví dụ:

We regret to inform you that your application was unsuccessful.
Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn ứng tuyển của bạn không thành công.

Khi học cấu trúc này, bạn nên nhớ mẹo đơn giản: V-ing thường nhìn về việc đã xảy ra, còn to V thường dùng cho điều sắp nói hoặc sắp thông báo. Hãy luyện đặt câu với các tình huống thật như hối tiếc vì bỏ lỡ cơ hội, không học tiếng Anh sớm hơn, nói sai điều gì đó hoặc phải gửi một thông báo trang trọng. Cách này sẽ giúp bạn dùng regret tự nhiên hơn khi nói và viết tiếng Anh.

Bài viết liên quan

Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu