Cấu trúc in spite of thường được dùng để diễn tả ý “mặc dù” trong tiếng Anh. Nếu bạn biết đúng công thức và cách dùng, bạn sẽ dễ viết câu tự nhiên hơn, tránh nhầm với althoughdespite.

Cấu trúc in spite of là gì?

In spite of là cấu trúc dùng để diễn tả ý “mặc dù”, “bất chấp” hoặc “cho dù”. Cấu trúc này thường xuất hiện khi người nói muốn nhấn mạnh rằng một sự việc vẫn xảy ra dù có trở ngại, khó khăn hoặc điều kiện không thuận lợi.

cau-truc-in-spite-of-01_1782805235087

Ví dụ:

In spite of the rain, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Trong câu trên, “the rain” là yếu tố bất lợi. Tuy nhiên, kết quả “we went out” vẫn xảy ra. Vì vậy, có thể hiểu đơn giản:

In spite of + điều bất lợi, kết quả vẫn xảy ra.

Đây là cấu trúc rất thường gặp trong tiếng Anh viết, bài thi, email công việc và giao tiếp hằng ngày. Nếu biết dùng đúng cấu trúc in spite of, câu tiếng Anh của bạn sẽ tự nhiên và linh hoạt hơn, đặc biệt khi cần diễn đạt sự tương phản giữa hai ý.

Công thức in spite of dễ nhớ

cau-truc-in-spite-of-04_1782805235167

Công thức phổ biến nhất là:

In spite of + danh từ / cụm danh từ / V-ing, S + V

Sau in spite of, bạn không dùng trực tiếp một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ. Thay vào đó, bạn dùng:

  • Danh từ.

  • Cụm danh từ.

  • V-ing.

  • Cụm “the fact that + S + V” nếu muốn dùng mệnh đề.

Ví dụ với danh từ:

In spite of the rain, they played football.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn chơi bóng đá.

Ví dụ với cụm danh từ:

In spite of the bad weather, they continued the trip.
Mặc dù thời tiết xấu, họ vẫn tiếp tục chuyến đi.

Ví dụ với V-ing:

In spite of being tired, she finished her homework.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành bài tập về nhà.

Ví dụ với tính từ sở hữu + danh từ:

In spite of his illness, he went to school.
Mặc dù bị ốm, anh ấy vẫn đi học.

Bạn cũng có thể đặt cụm in spite of ở cuối câu:

We went out in spite of the rain.
Chúng tôi vẫn ra ngoài mặc dù trời mưa.

She finished the project in spite of being under pressure.
Cô ấy hoàn thành dự án mặc dù chịu nhiều áp lực.

Cách dùng in spite of trong tiếng Anh

cau-truc-in-spite-of-03_1782805235165

1. In spite of + danh từ / cụm danh từ

Đây là cách dùng phổ biến và dễ nhớ nhất. Sau in spite of, bạn dùng danh từ hoặc cụm danh từ để nói về điều gây trở ngại.

Ví dụ:

In spite of the traffic jam, we arrived on time.
Mặc dù tắc đường, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.

In spite of the high price, many people bought the product.
Mặc dù giá cao, nhiều người vẫn mua sản phẩm.

In spite of his mistake, the teacher gave him another chance.
Mặc dù anh ấy mắc lỗi, giáo viên vẫn cho anh ấy một cơ hội khác.

Cách dùng này phù hợp khi bạn muốn diễn đạt ngắn gọn, rõ ý và không cần dùng cả một mệnh đề dài phía sau.

2. In spite of + V-ing

Khi muốn diễn tả một hành động sau in spite of, bạn cần dùng dạng V-ing.

Ví dụ:

In spite of feeling nervous, I gave the presentation.
Mặc dù cảm thấy lo lắng, tôi vẫn thuyết trình.

In spite of studying hard, he didn’t pass the exam.
Mặc dù học chăm chỉ, anh ấy không vượt qua kỳ thi.

In spite of working late, she woke up early the next morning.
Mặc dù làm việc muộn, cô ấy vẫn dậy sớm vào sáng hôm sau.

Lưu ý: sau in spite of không dùng động từ nguyên mẫu. Vì vậy, bạn không viết “in spite of work hard” mà phải viết “in spite of working hard”.

3. In spite of the fact that + S + V

Nếu muốn dùng một mệnh đề đầy đủ sau in spite of, bạn cần thêm cụm the fact that.

Công thức:

In spite of the fact that + S + V, S + V

Ví dụ:

In spite of the fact that it was raining, we went out.
Mặc dù trời đang mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

In spite of the fact that she was tired, she finished the report.
Mặc dù cô ấy mệt, cô ấy vẫn hoàn thành báo cáo.

In spite of the fact that he didn’t have much experience, he did the job well.
Mặc dù không có nhiều kinh nghiệm, anh ấy vẫn làm tốt công việc.

Cách viết này trang trọng hơn, thường gặp trong văn viết, bài luận hoặc email công việc. Trong giao tiếp hằng ngày, người học thường dùng dạng ngắn hơn như in spite of + N/V-ing.

Ví dụ cấu trúc in spite of thường gặp

cau-truc-in-spite-of-05_1782805235187

Dưới đây là một số ví dụ gần gũi để bạn dễ hình dung cách dùng:

In spite of the cold weather, we went swimming.
Mặc dù thời tiết lạnh, chúng tôi vẫn đi bơi.

In spite of being sick, he went to work.
Mặc dù bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.

In spite of her busy schedule, she always makes time for her family.
Mặc dù lịch trình bận rộn, cô ấy luôn dành thời gian cho gia đình.

In spite of the difficult questions, I finished the test on time.
Mặc dù câu hỏi khó, tôi vẫn hoàn thành bài kiểm tra đúng giờ.

In spite of not speaking English fluently, he tried to communicate with foreigners.
Mặc dù nói tiếng Anh chưa trôi chảy, anh ấy vẫn cố gắng giao tiếp với người nước ngoài.

In spite of the pressure, he completed the project successfully.
Mặc dù áp lực, anh ấy vẫn hoàn thành dự án thành công.

Các ví dụ trên đều có điểm chung: phía sau in spite of là một khó khăn hoặc trở ngại, nhưng hành động chính vẫn diễn ra.

Phân biệt in spite of, despite và although

Người học tiếng Anh thường nhầm in spite of, despitealthough vì cả ba đều mang nghĩa “mặc dù”. Tuy nhiên, cách dùng sau mỗi từ khác nhau.

cau-truc-in-spite-of-06_1782805235193

In spite of và despite

In spite ofdespite có nghĩa gần giống nhau. Cả hai đều đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

In spite of the rain, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Despite the rain, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Điểm cần nhớ: không dùng despite of.

Sai:

Despite of the rain, we went out.

Đúng:

Despite the rain, we went out.

Hoặc:

In spite of the rain, we went out.

In spite of và although

Although là liên từ, nên sau although thường là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Ví dụ:

Although it rained, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Nếu đổi sang in spite of, bạn cần chuyển mệnh đề thành danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

In spite of the rain, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

In spite of it raining, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

Tóm lại:

  • In spite of + N/V-ing

  • Despite + N/V-ing

  • Although + S + V

Cách viết lại câu với in spite of

Dạng viết lại câu với in spite of rất thường gặp trong bài tập ngữ pháp. Bạn có thể nhớ các cách chuyển sau:

Although + S + be + adj → In spite of + being + adj

Ví dụ:

Although she was nervous, she answered confidently.
Mặc dù lo lắng, cô ấy trả lời một cách tự tin.

Viết lại:

In spite of being nervous, she answered confidently.

Although + S + V → In spite of + V-ing

Ví dụ:

Although he studied hard, he failed the exam.
Mặc dù học chăm chỉ, anh ấy trượt kỳ thi.

Viết lại:

In spite of studying hard, he failed the exam.

Although + S + have/has/had + N → In spite of + having + N

Ví dụ:

Although they had little money, they were happy.
Mặc dù họ có ít tiền, họ vẫn hạnh phúc.

Viết lại:

In spite of having little money, they were happy.

Khi viết lại câu, điều quan trọng là không giữ nguyên mệnh đề S + V ngay sau in spite of. Bạn cần biến đổi phần đó thành danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Lỗi sai thường gặp khi dùng in spite of

Lỗi 1: Dùng mệnh đề đầy đủ ngay sau in spite of

Sai:

In spite of he was tired, he kept working.

Đúng:

In spite of being tired, he kept working.

Hoặc:

In spite of the fact that he was tired, he kept working.

Lỗi 2: Nhầm in spite of với although

Sai:

In spite of it rained, we went out.

Đúng:

Although it rained, we went out.

Hoặc:

In spite of the rain, we went out.

Lỗi 3: Viết sai thành despite of

Sai:

Despite of the bad weather, we continued the trip.

Đúng:

Despite the bad weather, we continued the trip.

Hoặc:

In spite of the bad weather, we continued the trip.

Lỗi 4: Dùng sai dạng động từ sau in spite of

Sai:

In spite of work hard, he failed the exam.

Đúng:

In spite of working hard, he failed the exam.

Giải thích: nếu sau in spite of là một hành động, bạn cần dùng V-ing.

Bài tập cấu trúc in spite of có đáp án

Bài 1: Chọn đáp án đúng

  1. ______ the rain, we went out.
    A. In spite of
    B. Although
    C. Because

  2. In spite of ______ tired, she finished the report.
    A. be
    B. being
    C. was

  3. ______ he was sick, he went to school.
    A. In spite of
    B. Despite
    C. Although

  4. Despite ______ hard, he didn’t pass the exam.
    A. study
    B. studying
    C. studied

Bài 2: Viết lại câu với in spite of

  1. Although it was raining, they played football.
    → In spite of __________________________.

  2. Although she was tired, she went to the meeting.
    → In spite of __________________________.

  3. Although he studied hard, he failed the test.
    → In spite of __________________________.

  4. Although the movie was long, I enjoyed it.
    → In spite of __________________________.

Đáp án

Bài 1:

  1. A. In spite of

  2. B. being

  3. C. Although

  4. B. studying

Bài 2:

  1. In spite of the rain, they played football.

  2. In spite of being tired, she went to the meeting.

  3. In spite of studying hard, he failed the test.

  4. In spite of the long movie, I enjoyed it.

Câu hỏi thường gặp về cấu trúc in spite of

In spite of là gì?

In spite of có nghĩa là “mặc dù”, “bất chấp” hoặc “cho dù”. Cấu trúc này dùng để diễn tả sự tương phản giữa hai ý trong câu.

Ví dụ:

In spite of the rain, we went out.

Sau in spite of dùng gì?

Sau in spite of thường dùng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.

Ví dụ:

In spite of the difficulty, we didn’t give up.
In spite of feeling tired, she continued working.

In spite of có đi với mệnh đề không?

Thông thường, in spite of không đi trực tiếp với mệnh đề S + V. Nếu muốn dùng mệnh đề, bạn cần dùng:

In spite of the fact that + S + V

Ví dụ:

In spite of the fact that he was tired, he kept working.

In spite of và despite khác nhau như thế nào?

Hai cấu trúc này có nghĩa gần giống nhau và đều đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing. Tuy nhiên, despite không đi với of.

Đúng:

Despite the rain, we went out.

Sai:

Despite of the rain, we went out.

Tổng kết

Cấu trúc in spite of dùng để diễn tả ý “mặc dù”, “bất chấp” hoặc “cho dù”. Công thức cần nhớ là:

In spite of + danh từ / cụm danh từ / V-ing, S + V

Ví dụ:

In spite of the rain, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.

In spite of being tired, she finished her work.
Mặc dù mệt, cô ấy vẫn hoàn thành công việc.

Khi dùng cấu trúc này, bạn cần nhớ: sau in spite of không dùng trực tiếp mệnh đề S + V. Nếu muốn dùng mệnh đề, hãy dùng in spite of the fact that + S + V. Ngoài ra, đừng nhầm in spite of với despitealthough, vì ba cấu trúc này có nghĩa giống nhau nhưng cách dùng khác nhau.

Cách học tốt nhất là tự đặt ví dụ theo tình huống thật của mình, chẳng hạn về thời tiết, học tập, công việc, sức khỏe hoặc thói quen hằng ngày. Khi luyện nhiều ví dụ, bạn sẽ không chỉ nhớ công thức mà còn biết cách dùng in spite of tự nhiên hơn khi nói và viết tiếng Anh.

Bài viết liên quan

Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc câu bị động loại 2: Công thức & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc since: Công thức, cách dùng & ví dụ
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc would rather than: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu
Cấu trúc bị động đặc biệt: Công thức & ví dụ dễ hiểu