Bạn đã biết câu bị động cơ bản như “The cake was made by my mother”, nhưng lại bối rối khi gặp các câu như “He is said to be rich”, “I was made to wait” hay “She had her hair cut”? Đây chính là các cấu trúc bị động đặc biệt trong tiếng Anh. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu từng dạng bị động đặc biệt, công thức dễ nhớ, ví dụ thực tế và cách tránh lỗi sai phổ biến.
Cấu trúc bị động đặc biệt là gì?
Cấu trúc bị động đặc biệt là những dạng câu bị động không chỉ đơn giản theo mẫu S + be + V3/ed, mà có thêm đặc điểm riêng về động từ, tân ngữ hoặc cấu trúc câu.
Câu bị động cơ bản:
Someone built this house in 1990.
Ai đó xây ngôi nhà này vào năm 1990.
→ This house was built in 1990.
Ngôi nhà này được xây vào năm 1990.
Câu bị động đặc biệt:
People say that he is rich.
Mọi người nói rằng anh ấy giàu.
→ It is said that he is rich.
Người ta nói rằng anh ấy giàu.
→ He is said to be rich.
Anh ấy được cho là giàu.
Như vậy, bị động đặc biệt thường xuất hiện trong các trường hợp như:
-
Bị động với động từ tường thuật: say, think, believe, report...
-
Bị động với động từ có 2 tân ngữ: give, send, tell, offer...
-
Bị động với make, let, help
-
Bị động với động từ chỉ giác quan: see, hear, watch...
-
Bị động nhờ vả: have/get something done
-
Bị động với động từ khuyết thiếu: can, should, must, may...
Công thức bị động cơ bản cần nhớ trước
Trước khi học các dạng đặc biệt, bạn cần nắm chắc công thức bị động cơ bản:
S + be + V3/ed + by + O
Ví dụ:
They clean the room every day.
Họ dọn phòng mỗi ngày.
→ The room is cleaned every day.
Căn phòng được dọn mỗi ngày.
Một số dạng theo thì thường gặp:
|
Thì |
Công thức bị động |
Ví dụ |
|
Hiện tại đơn |
am/is/are + V3/ed |
The room is cleaned. |
|
Quá khứ đơn |
was/were + V3/ed |
The room was cleaned. |
|
Hiện tại hoàn thành |
have/has been + V3/ed |
The room has been cleaned. |
|
Tương lai đơn |
will be + V3/ed |
The room will be cleaned. |
|
Modal verbs |
modal + be + V3/ed |
The room must be cleaned. |
Khi đã nắm chắc mẫu cơ bản, bạn sẽ dễ hiểu hơn các cấu trúc bị động đặc biệt bên dưới.
Bị động đặc biệt với động từ tường thuật
Đây là dạng rất hay gặp trong bài thi tiếng Anh, đặc biệt trong viết lại câu. Các động từ thường gặp gồm:
say, think, believe, report, know, expect, consider, claim, suppose
Ví dụ câu chủ động:
People say that he is a good doctor.
Mọi người nói rằng anh ấy là một bác sĩ giỏi.
Có 2 cách chuyển sang bị động:
Cách 1: It is said that...
Công thức:
It + be + V3/ed + that + S + V
Ví dụ:
It is said that he is a good doctor.
Người ta nói rằng anh ấy là một bác sĩ giỏi.
Ví dụ khác:
People believe that the company is successful.
Mọi người tin rằng công ty thành công.
→ It is believed that the company is successful.
Người ta tin rằng công ty thành công.
Cách 2: S + be + V3/ed + to V
Công thức:
S + be + V3/ed + to V
Ví dụ:
He is said to be a good doctor.
Anh ấy được cho là một bác sĩ giỏi.
The company is believed to be successful.
Công ty được tin là thành công.
Nếu hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật, dùng:
S + be + V3/ed + to have + V3/ed
Ví dụ:
People say that he left the country.
Mọi người nói rằng anh ấy đã rời khỏi đất nước.
→ He is said to have left the country.
Anh ấy được cho là đã rời khỏi đất nước.
Thêm ví dụ:
People believe that she won the prize.
Mọi người tin rằng cô ấy đã giành giải thưởng.
→ She is believed to have won the prize.
Cô ấy được tin là đã giành giải thưởng.
Bị động đặc biệt với 2 tân ngữ
Một số động từ có thể đi với 2 tân ngữ: tân ngữ chỉ người và tân ngữ chỉ vật. Ví dụ:
give, send, tell, show, offer, teach, lend, buy
Câu chủ động:
My father gave me a book.
Bố tôi đưa cho tôi một cuốn sách.
Câu này có 2 tân ngữ:
-
me: người nhận
-
a book: vật được đưa
Khi chuyển sang bị động, có 2 cách.
Cách 1: Lấy người nhận làm chủ ngữ
I was given a book by my father.
Tôi được bố đưa cho một cuốn sách.
Cách 2: Lấy vật làm chủ ngữ
A book was given to me by my father.
Một cuốn sách được bố đưa cho tôi.
Ví dụ khác:
She sent him an email.
Cô ấy gửi cho anh ấy một email.
→ He was sent an email.
Anh ấy được gửi một email.
→ An email was sent to him.
Một email được gửi cho anh ấy.
The teacher taught us English.
Giáo viên dạy chúng tôi tiếng Anh.
→ We were taught English by the teacher.
Chúng tôi được giáo viên dạy tiếng Anh.
→ English was taught to us by the teacher.
Tiếng Anh được giáo viên dạy cho chúng tôi.
Bị động đặc biệt với make, let, help
1. Bị động với make
Ở câu chủ động, make thường đi với động từ nguyên mẫu không to:
S + make + O + V
Ví dụ:
The teacher made me rewrite the essay.
Giáo viên bắt tôi viết lại bài luận.
Khi chuyển sang bị động, cần thêm to:
O + be made + to V
Ví dụ:
I was made to rewrite the essay.
Tôi bị bắt viết lại bài luận.
Ví dụ khác:
My boss made us work overtime.
Sếp bắt chúng tôi làm thêm giờ.
→ We were made to work overtime.
Chúng tôi bị bắt làm thêm giờ.
2. Bị động với let
Let mang nghĩa “cho phép”. Trong tiếng Anh hiện đại, dạng bị động trực tiếp be let to V ít tự nhiên. Thay vào đó, người ta thường dùng be allowed to V.
Chủ động:
My parents let me go out.
Bố mẹ cho phép tôi ra ngoài.
Bị động tự nhiên:
I was allowed to go out.
Tôi được phép ra ngoài.
Không nên viết:
I was let to go out.
3. Bị động với help
Help trong câu chủ động có thể đi với V hoặc to V:
She helped me carry the box.
Cô ấy giúp tôi bê chiếc hộp.
Dạng bị động có thể là:
I was helped to carry the box.
Tôi được giúp bê chiếc hộp.
Tuy nhiên, trong giao tiếp tự nhiên, người bản xứ thường dùng câu chủ động với help hơn là chuyển sang bị động.
Bị động với động từ chỉ giác quan
Các động từ chỉ giác quan thường gặp gồm:
see, hear, watch, notice, feel
Câu chủ động thường có dạng:
S + see/hear/watch + O + V
Ví dụ:
I saw him cross the street.
Tôi thấy anh ấy băng qua đường.
Khi chuyển sang bị động, thêm to trước động từ:
He was seen to cross the street.
Anh ấy được nhìn thấy băng qua đường.
Ví dụ khác:
They heard her sing a song.
Họ nghe cô ấy hát một bài hát.
→ She was heard to sing a song.
Cô ấy được nghe thấy hát một bài hát.
Nếu câu chủ động dùng V-ing để nhấn mạnh hành động đang diễn ra, bị động vẫn giữ V-ing.
Ví dụ:
I saw him crossing the street.
Tôi thấy anh ấy đang băng qua đường.
→ He was seen crossing the street.
Anh ấy được nhìn thấy đang băng qua đường.
Bị động nhờ vả: have/get something done
Cấu trúc này dùng khi bạn nhờ, thuê hoặc sắp xếp để ai đó làm gì cho mình. Người thực hiện hành động thường không quan trọng hoặc không cần nhắc đến.
Công thức:
S + have + something + V3/ed
Hoặc:
S + get + something + V3/ed
Ví dụ:
I had my hair cut yesterday.
Hôm qua tôi đã đi cắt tóc.
Câu này không có nghĩa là “tôi tự cắt tóc”, mà nghĩa là “tôi nhờ/thợ cắt tóc cắt tóc cho tôi”.
Ví dụ khác:
She had her car repaired.
Cô ấy đã mang xe đi sửa.
We got our house painted last week.
Tuần trước chúng tôi đã thuê người sơn nhà.
He had his phone fixed.
Anh ấy đã mang điện thoại đi sửa.
I need to get my laptop checked.
Tôi cần mang laptop đi kiểm tra.
Bị động với động từ khuyết thiếu
Khi câu có động từ khuyết thiếu như can, could, should, must, may, might, have to, công thức bị động là:
Modal verb + be + V3/ed
Ví dụ:
They must finish the report today.
Họ phải hoàn thành báo cáo hôm nay.
→ The report must be finished today.
Báo cáo phải được hoàn thành hôm nay.
Ví dụ khác:
You should clean this room.
Bạn nên dọn căn phòng này.
→ This room should be cleaned.
Căn phòng này nên được dọn.
People can solve this problem easily.
Mọi người có thể giải quyết vấn đề này dễ dàng.
→ This problem can be solved easily.
Vấn đề này có thể được giải quyết dễ dàng.
They have to submit the application before Friday.
Họ phải nộp đơn trước thứ Sáu.
→ The application has to be submitted before Friday.
Đơn phải được nộp trước thứ Sáu.
Ví dụ cấu trúc bị động đặc biệt thường gặp
-
It is said that he is very talented.
Người ta nói rằng anh ấy rất tài năng. -
He is said to be very talented.
Anh ấy được cho là rất tài năng. -
She is believed to have left the company.
Cô ấy được tin là đã rời công ty. -
I was given a new laptop.
Tôi được đưa cho một chiếc laptop mới. -
A new laptop was given to me.
Một chiếc laptop mới được đưa cho tôi. -
We were made to wait for two hours.
Chúng tôi bị bắt chờ trong hai tiếng. -
He was allowed to leave early.
Anh ấy được phép về sớm. -
She was seen to enter the building.
Cô ấy được nhìn thấy bước vào tòa nhà. -
The song was heard being played next door.
Bài hát được nghe thấy đang phát ở nhà bên cạnh. -
I had my phone repaired yesterday.
Hôm qua tôi đã mang điện thoại đi sửa. -
They got their house cleaned before the party.
Họ đã thuê người dọn nhà trước bữa tiệc. -
This work must be completed today.
Công việc này phải được hoàn thành hôm nay.
>>> Xem các cấu trúc khác liên quan:
Lỗi sai thường gặp khi dùng bị động đặc biệt
Lỗi 1: Quên “to” sau make ở câu bị động
Sai:
I was made rewrite the essay.
Đúng:
I was made to rewrite the essay.
Giải thích: Chủ động là make someone do something, nhưng bị động là be made to do something.
Lỗi 2: Dùng “be let to V” thiếu tự nhiên
Sai:
I was let to go out.
Tự nhiên hơn:
I was allowed to go out.
Giải thích: Khi chuyển let sang bị động, nên dùng be allowed to V.
Lỗi 3: Nhầm “to V” và “to have V3” trong bị động tường thuật
Sai nếu hành động đã xảy ra trước:
He is said to leave the country last year.
Đúng:
He is said to have left the country last year.
Giải thích: Nếu hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước thời điểm tường thuật, dùng to have + V3/ed.
Lỗi 4: Hiểu sai have something done
Sai cách hiểu:
I had my hair cut. = Tôi tự cắt tóc.
Đúng:
I had my hair cut. = Tôi đi cắt tóc / Tôi nhờ người cắt tóc.
Lỗi 5: Quên “be” sau modal verb
Sai:
This problem can solved easily.
Đúng:
This problem can be solved easily.
Giải thích: Bị động với modal verbs cần có be + V3/ed.
Bài tập cấu trúc bị động đặc biệt có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
People say that he is honest.
→ He ______ honest.
A. is said to be
B. is said be
C. said to be -
The teacher made me do the homework again.
→ I ______ the homework again.
A. was made do
B. was made to do
C. made to do -
My father gave me a watch.
→ I ______ a watch by my father.
A. was given
B. was gave
C. given -
You must finish this report today.
→ This report ______ today.
A. must finish
B. must be finished
C. must finished -
I had someone repair my bike.
→ I had my bike ______.
A. repair
B. repaired
C. repairing
Bài 2: Viết lại câu sang bị động đặc biệt
-
People believe that she is a great singer.
→ She ____________________. -
Someone sent him an invitation.
→ He ____________________. -
My boss made us work on Sunday.
→ We ____________________. -
I saw him leave the room.
→ He ____________________. -
They will paint our house next week.
→ We will have ____________________.
Đáp án
-
A. is said to be
-
B. was made to do
-
A. was given
-
B. must be finished
-
B. repaired
-
She is believed to be a great singer.
-
He was sent an invitation.
-
We were made to work on Sunday.
-
He was seen to leave the room.
-
We will have our house painted next week.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc bị động đặc biệt
Cấu trúc bị động đặc biệt là gì?
Cấu trúc bị động đặc biệt là các dạng bị động không chỉ theo mẫu cơ bản be + V3/ed, mà có thêm cách chuyển riêng tùy loại động từ hoặc cấu trúc câu.
Ví dụ:
People say that he is rich.
→ He is said to be rich.
Bị động với động từ tường thuật có mấy cách?
Thường có 2 cách:
It + be + V3/ed + that + S + V
Ví dụ:
It is said that he is rich.
Và:
S + be + V3/ed + to V
Ví dụ:
He is said to be rich.
Khi nào dùng “to have V3” trong bị động tường thuật?
Dùng to have + V3/ed khi hành động trong mệnh đề sau xảy ra trước hành động tường thuật.
Ví dụ:
People say that he left the country.
→ He is said to have left the country.
Make chuyển sang bị động như thế nào?
Chủ động:
make + O + V
Bị động:
O + be made + to V
Ví dụ:
They made me wait.
→ I was made to wait.
Have something done nghĩa là gì?
Have something done nghĩa là nhờ, thuê hoặc sắp xếp để ai đó làm việc gì cho mình.
Ví dụ:
I had my car repaired.
Tôi đã mang xe đi sửa.
Tổng kết
Cấu trúc bị động đặc biệt là phần quan trọng giúp bạn dùng tiếng Anh chính xác hơn trong bài viết, bài thi và các ngữ cảnh trang trọng. Những dạng cần nhớ nhất gồm:
Bị động với động từ tường thuật:
It is said that...
S + be said/believed/thought + to V
Ví dụ:
He is said to be rich.
Bị động với 2 tân ngữ:
I was given a book.
A book was given to me.
Bị động với make:
S + be made + to V
Ví dụ:
I was made to wait.
Bị động nhờ vả:
S + have/get + something + V3/ed
Ví dụ:
I had my hair cut.
Bị động với modal verbs:
Modal verb + be + V3/ed
Ví dụ:
This task must be finished today.
Khi học phần này, bạn nên luyện theo từng nhóm cấu trúc thay vì học tất cả cùng lúc. Hãy bắt đầu từ bị động tường thuật, bị động với 2 tân ngữ, sau đó học tiếp make/let/help, động từ giác quan và have/get something done. Cách học này giúp bạn nhớ công thức rõ hơn và ít nhầm khi làm bài tập viết lại câu.


