Bạn đã từng viết câu “I stayed home because of I was sick” và không chắc có đúng không? Đây là lỗi rất nhiều người Việt gặp khi học tiếng Anh. Because of và because đều mang nghĩa “bởi vì”, nhưng cách dùng sau chúng lại khác nhau. Trong bài viết này, Awake English sẽ giúp bạn hiểu rõ cấu trúc because of, nắm công thức dễ nhớ, biết cách phân biệt với because và luyện tập qua nhiều ví dụ thực tế.
Because of là gì?
Because of có nghĩa là bởi vì, do, vì lý do nào đó. Cấu trúc này dùng để nêu nguyên nhân khiến một sự việc xảy ra.
Ví dụ:
I stayed home because of the rain.
Tôi ở nhà vì trời mưa.
Trong câu trên, the rain là nguyên nhân khiến người nói ở nhà. Vì vậy, because of được dùng để nối kết quả với nguyên nhân.
Hiểu đơn giản:
Because of + nguyên nhân = vì / do nguyên nhân nào đó
Ví dụ:
The match was canceled because of bad weather.
Trận đấu bị hủy vì thời tiết xấu.
She was late because of traffic.
Cô ấy đến muộn vì tắc đường.
He failed the exam because of his laziness.
Anh ấy trượt kỳ thi vì sự lười biếng của mình.
Công thức cấu trúc because of dễ nhớ
Công thức phổ biến nhất là:
Because of + danh từ / cụm danh từ / V-ing, S + V
Hoặc:
S + V + because of + danh từ / cụm danh từ / V-ing
|
Công thức |
Ví dụ |
Dịch nghĩa |
|
Because of + danh từ |
because of rain |
vì mưa |
|
Because of + cụm danh từ |
because of heavy traffic |
vì tắc đường nghiêm trọng |
|
Because of + V-ing |
because of being late |
vì đến muộn |
|
S + V + because of + N/V-ing |
She was absent because of illness. |
Cô ấy vắng mặt vì bị ốm. |
Ví dụ:
Because of the storm, many flights were canceled.
Vì cơn bão, nhiều chuyến bay đã bị hủy.
We arrived late because of heavy traffic.
Chúng tôi đến muộn vì tắc đường nghiêm trọng.
He lost marks because of making too many spelling mistakes.
Anh ấy mất điểm vì mắc quá nhiều lỗi chính tả.
Lưu ý quan trọng: Sau because of không dùng trực tiếp mệnh đề đầy đủ S + V.
Sai:
I stayed home because of I was sick.
Đúng:
I stayed home because I was sick.
Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
Hoặc:
I stayed home because of illness.
Tôi ở nhà vì bị ốm.
Cách dùng because of trong tiếng Anh
1. Dùng because of để nêu nguyên nhân
Đây là cách dùng phổ biến nhất của cấu trúc because of. Bạn dùng cấu trúc này khi muốn nói lý do khiến một sự việc xảy ra.
Ví dụ:
The road was closed because of an accident.
Con đường bị đóng vì một vụ tai nạn.
The children stayed inside because of the cold weather.
Bọn trẻ ở trong nhà vì thời tiết lạnh.
The meeting was postponed because of the manager’s absence.
Cuộc họp bị hoãn vì sự vắng mặt của quản lý.
She couldn’t sleep because of the noise outside.
Cô ấy không thể ngủ vì tiếng ồn bên ngoài.
2. Dùng because of với V-ing
Khi muốn diễn tả một hành động là nguyên nhân, sau because of có thể dùng V-ing.
Ví dụ:
He was punished because of being late.
Anh ấy bị phạt vì đến muộn.
She got a good score because of studying hard.
Cô ấy đạt điểm tốt vì học chăm chỉ.
They lost the game because of making simple mistakes.
Họ thua trận vì mắc những lỗi đơn giản.
I improved my English because of practicing every day.
Tôi cải thiện tiếng Anh nhờ luyện tập mỗi ngày.
Tuy nhiên, trong giao tiếp tự nhiên, người bản xứ thường dùng danh từ hoặc cụm danh từ sau because of hơn là dùng V-ing quá nhiều.
Tự nhiên hơn:
He was punished because of his lateness.
Anh ấy bị phạt vì sự đến muộn của mình.
Hoặc:
He was punished because he was late.
Anh ấy bị phạt vì anh ấy đến muộn.
3. Dùng because of ở đầu câu
Bạn có thể đặt because of ở đầu câu để nhấn mạnh nguyên nhân. Khi đó, thường dùng dấu phẩy sau cụm nguyên nhân.
Công thức:
Because of + N/V-ing, S + V
Ví dụ:
Because of the rain, we stayed at home.
Vì trời mưa, chúng tôi ở nhà.
Because of his hard work, he succeeded.
Vì sự chăm chỉ của mình, anh ấy đã thành công.
Because of the high price, many customers didn’t buy the product.
Vì giá cao, nhiều khách hàng đã không mua sản phẩm.
Nếu because of đứng giữa câu, thường không cần dấu phẩy:
We stayed at home because of the rain.
Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.
Ví dụ cấu trúc because of thường gặp
Dưới đây là nhiều ví dụ Anh - Việt giúp bạn hiểu rõ cách dùng cấu trúc because of trong đời sống, học tập và công việc.
-
I was late because of traffic.
Tôi đến muộn vì tắc đường. -
The flight was delayed because of bad weather.
Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu. -
She missed the class because of illness.
Cô ấy bỏ lỡ buổi học vì bị ốm. -
We canceled the picnic because of the rain.
Chúng tôi hủy buổi dã ngoại vì trời mưa. -
He got the job because of his experience.
Anh ấy nhận được công việc vì kinh nghiệm của mình. -
The event was successful because of good preparation.
Sự kiện thành công vì sự chuẩn bị tốt. -
Many people were stuck because of the heavy snow.
Nhiều người bị mắc kẹt vì tuyết rơi dày. -
She couldn’t focus because of the loud music.
Cô ấy không thể tập trung vì tiếng nhạc lớn. -
The project failed because of poor planning.
Dự án thất bại vì lập kế hoạch kém. -
He was tired because of working all night.
Anh ấy mệt vì làm việc cả đêm. -
The baby woke up because of the noise.
Em bé tỉnh dậy vì tiếng ồn. -
They won the match because of teamwork.
Họ thắng trận vì tinh thần đồng đội. -
The website crashed because of too many visitors.
Trang web bị sập vì có quá nhiều người truy cập. -
I chose this course because of its practical lessons.
Tôi chọn khóa học này vì các bài học thực tế của nó. -
She became more confident because of speaking English every day.
Cô ấy trở nên tự tin hơn nhờ nói tiếng Anh mỗi ngày.
>>>> Xem thêm các cấu trúc khác:
Phân biệt because of, because và due to
Người học tiếng Anh thường nhầm because of, because và due to vì cả ba đều dùng để chỉ nguyên nhân. Điểm khác biệt quan trọng nhất nằm ở thành phần đứng sau.
|
Cấu trúc |
Theo sau bởi |
Ví dụ |
|
Because of |
Danh từ / cụm danh từ / V-ing |
because of heavy rain |
|
Because |
Mệnh đề S + V |
because it rained heavily |
|
Due to |
Danh từ / cụm danh từ / V-ing |
due to heavy rain |
Ví dụ:
The match was canceled because of heavy rain.
Trận đấu bị hủy vì mưa lớn.
The match was canceled because it rained heavily.
Trận đấu bị hủy vì trời mưa to.
The match was canceled due to heavy rain.
Trận đấu bị hủy do mưa lớn.
Điểm cần nhớ:
Because of + danh từ / V-ing
Because + S + V
Due to + danh từ / V-ing
Về sắc thái, because of khá tự nhiên trong cả văn nói và văn viết. Due to thường nghe trang trọng hơn, hay gặp trong thông báo, báo cáo hoặc văn bản công việc.
Cách viết lại câu với because of
Dạng viết lại câu với because of rất thường gặp trong bài tập ngữ pháp. Bạn có thể nhớ các cách chuyển sau:
Because + S + be + adj → Because of + tính từ sở hữu + danh từ
Ví dụ:
Because he was careless, he made a mistake.
Vì anh ấy bất cẩn, anh ấy đã mắc lỗi.
Viết lại:
Because of his carelessness, he made a mistake.
Vì sự bất cẩn của mình, anh ấy đã mắc lỗi.
Because + S + V → Because of + V-ing
Ví dụ:
Because she studied hard, she passed the exam.
Vì cô ấy học chăm chỉ, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Viết lại:
Because of studying hard, she passed the exam.
Tuy nhiên, câu tự nhiên hơn là:
Because of her hard work, she passed the exam.
Vì sự chăm chỉ của mình, cô ấy đã vượt qua kỳ thi.
Because + there is/was + N → Because of + N
Ví dụ:
Because there was heavy traffic, we arrived late.
Vì có tắc đường nghiêm trọng, chúng tôi đến muộn.
Viết lại:
Because of heavy traffic, we arrived late.
Vì tắc đường nghiêm trọng, chúng tôi đến muộn.
Lỗi sai thường gặp khi dùng because of
Lỗi 1: Dùng mệnh đề S + V sau because of
Sai:
I stayed home because of I was tired.
Đúng:
I stayed home because I was tired.
Hoặc:
I stayed home because of tiredness.
Giải thích: Sau because of không dùng trực tiếp mệnh đề đầy đủ S + V.
Lỗi 2: Dùng thiếu “of”
Sai:
I was late because traffic.
Đúng:
I was late because of traffic.
Hoặc:
I was late because there was traffic.
Lỗi 3: Nhầm because of với because
Sai:
The event was canceled because of it rained.
Đúng:
The event was canceled because it rained.
Hoặc:
The event was canceled because of the rain.
Lỗi 4: Dùng V nguyên mẫu sau because of
Sai:
He improved because of practice every day.
Đúng:
He improved because of practicing every day.
Tự nhiên hơn:
He improved because he practiced every day.
Bài tập cấu trúc because of có đáp án
Bài 1: Chọn đáp án đúng
-
We stayed at home ______ the rain.
A. because
B. because of
C. because of it -
She was absent ______ she was sick.
A. because
B. because of
C. because of being -
The flight was delayed because of ______.
A. bad weather
B. it was bad weather
C. the weather was bad -
He failed the test because of ______ hard enough.
A. not study
B. not studying
C. didn’t study
Bài 2: Viết lại câu với because of
-
Because it rained heavily, we canceled the picnic.
→ Because of ____________________. -
Because he was careless, he lost his wallet.
→ Because of ____________________. -
Because there was heavy traffic, I arrived late.
→ Because of ____________________. -
Because she worked hard, she got promoted.
→ Because of ____________________.
Đáp án
-
B. because of
-
A. because
-
A. bad weather
-
B. not studying
-
Because of heavy rain, we canceled the picnic.
-
Because of his carelessness, he lost his wallet.
-
Because of heavy traffic, I arrived late.
-
Because of her hard work, she got promoted.
Câu hỏi thường gặp về cấu trúc because of
Because of là gì?
Because of có nghĩa là vì, bởi vì, do. Cấu trúc này dùng để chỉ nguyên nhân hoặc lý do của một sự việc.
Ví dụ:
I was late because of traffic.
Tôi đến muộn vì tắc đường.
Sau because of dùng gì?
Sau because of thường dùng danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ:
because of the rain
vì trời mưa
because of being late
vì đến muộn
Because of có đi với mệnh đề S + V không?
Không. Sau because of không dùng trực tiếp mệnh đề đầy đủ S + V. Nếu muốn dùng mệnh đề, hãy dùng because.
Sai:
I stayed home because of I was sick.
Đúng:
I stayed home because I was sick.
Because và because of khác nhau thế nào?
Because đi với mệnh đề có chủ ngữ và động từ. Because of đi với danh từ, cụm danh từ hoặc V-ing.
Ví dụ:
I stayed home because I was sick.
Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
I stayed home because of illness.
Tôi ở nhà vì bị ốm.
Because of và due to khác nhau thế nào?
Cả hai đều có nghĩa là vì / do và đều đi với danh từ hoặc V-ing. Tuy nhiên, due to thường trang trọng hơn, còn because of tự nhiên hơn trong nhiều tình huống giao tiếp.
Ví dụ:
The delay was because of traffic.
The delay was due to traffic.
Tổng kết
Cấu trúc because of là cấu trúc quan trọng dùng để diễn tả nguyên nhân trong tiếng Anh. Công thức cần nhớ là:
Because of + danh từ / cụm danh từ / V-ing
Ví dụ:
The flight was delayed because of bad weather.
Chuyến bay bị hoãn vì thời tiết xấu.
Điểm quan trọng nhất là không dùng mệnh đề S + V ngay sau because of. Nếu muốn dùng mệnh đề đầy đủ, hãy dùng because.
So sánh:
I stayed home because of illness.
Tôi ở nhà vì bị ốm.
I stayed home because I was sick.
Tôi ở nhà vì tôi bị ốm.
Khi học cấu trúc này, bạn nên luyện theo cặp câu because và because of để nhớ cách chuyển đổi. Cách này giúp bạn tránh lỗi phổ biến, đồng thời dùng tiếng Anh linh hoạt hơn trong cả giao tiếp, viết email và làm bài tập ngữ pháp.


