Muốn làm tốt IELTS Listening, người học cần nhận diện từ vựng nhanh trong từng ngữ cảnh cụ thể. Học theo chủ đề sẽ giúp bạn dễ đoán nội dung bài nghe, bắt keyword chính xác hơn và hạn chế mất điểm ở những câu quen thuộc.
Trong IELTS Listening, từ vựng thường không xuất hiện riêng lẻ mà nằm trong các tình huống như đăng ký khóa học, thuê nhà, đặt vé, đi khám, mua sắm hoặc trao đổi học thuật. Vì vậy, thay vì học từ rời rạc, bạn nên gom từ vựng thành từng nhóm để dễ ghi nhớ và dễ áp dụng khi luyện đề.
Dưới đây là các nhóm từ vựng trong IELTS Listening phổ biến, kèm nghĩa tiếng Việt để bạn dễ học và ôn tập.
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Education - Giáo dục
Chủ đề giáo dục thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về trường học, khóa học, lịch học, bài tập hoặc thông tin đăng ký.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
course |
khóa học |
enrol in a course |
|
class |
lớp học |
attend a class |
|
lecture |
bài giảng |
go to a lecture |
|
lecturer |
giảng viên |
talk to the lecturer |
|
tutor |
gia sư, trợ giảng |
meet the tutor |
|
seminar |
hội thảo chuyên đề |
join a seminar |
|
tutorial |
buổi hướng dẫn |
weekly tutorial |
|
assignment |
bài tập được giao |
submit an assignment |
|
deadline |
hạn nộp |
meet the deadline |
|
essay |
bài luận |
write an essay |
|
exam |
kỳ thi |
take an exam |
|
timetable |
thời khóa biểu |
check the timetable |
|
campus |
khuôn viên trường |
on campus |
|
library |
thư viện |
borrow books from the library |
|
scholarship |
học bổng |
apply for a scholarship |
|
tuition fee |
học phí |
pay the tuition fee |
|
undergraduate |
sinh viên đại học |
undergraduate student |
|
postgraduate |
sau đại học |
postgraduate course |
|
certificate |
chứng chỉ |
receive a certificate |
|
qualification |
bằng cấp, trình độ |
academic qualification |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Accommodation - Chỗ ở
Nhóm từ này rất quan trọng trong các bài nghe về thuê phòng, ký túc xá, căn hộ, tiền cọc và các tiện ích sinh hoạt.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
accommodation |
chỗ ở |
student accommodation |
|
apartment |
căn hộ |
rent an apartment |
|
flat |
căn hộ |
share a flat |
|
dormitory |
ký túc xá |
stay in a dormitory |
|
landlord |
chủ nhà |
contact the landlord |
|
tenant |
người thuê nhà |
new tenant |
|
rent |
tiền thuê nhà |
monthly rent |
|
deposit |
tiền đặt cọc |
pay a deposit |
|
contract |
hợp đồng |
sign a contract |
|
utility bills |
hóa đơn điện nước |
bills included |
|
electricity |
điện |
electricity bill |
|
heating |
hệ thống sưởi |
central heating |
|
furnished |
có nội thất |
fully furnished room |
|
unfurnished |
không có nội thất |
unfurnished flat |
|
shared kitchen |
bếp chung |
use a shared kitchen |
|
laundry |
giặt là |
laundry facilities |
|
facilities |
tiện nghi |
modern facilities |
|
neighbourhood |
khu vực lân cận |
quiet neighbourhood |
|
residential area |
khu dân cư |
residential area |
|
parking space |
chỗ đỗ xe |
parking space available |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Travel & Transport - Du lịch và giao thông
Các bài nghe về du lịch, giao thông thường liên quan đến lịch trình, vé, phương tiện, giờ khởi hành và thông tin di chuyển.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
travel |
du lịch, di chuyển |
travel by train |
|
transport |
phương tiện giao thông |
public transport |
|
destination |
điểm đến |
final destination |
|
itinerary |
lịch trình |
travel itinerary |
|
journey |
chuyến đi |
long journey |
|
trip |
chuyến đi |
business trip |
|
tour |
chuyến tham quan |
guided tour |
|
ticket |
vé |
book a ticket |
|
fare |
giá vé |
bus fare |
|
reservation |
đặt chỗ |
make a reservation |
|
booking |
đặt trước |
booking reference |
|
departure |
giờ khởi hành |
departure time |
|
arrival |
giờ đến |
arrival time |
|
platform |
sân ga |
platform number 4 |
|
station |
nhà ga |
train station |
|
airport |
sân bay |
arrive at the airport |
|
boarding pass |
thẻ lên máy bay |
show your boarding pass |
|
luggage |
hành lý |
extra luggage |
|
shuttle bus |
xe buýt đưa đón |
airport shuttle bus |
|
delay |
sự chậm trễ |
flight delay |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Health - Sức khỏe
Chủ đề sức khỏe thường xuất hiện trong tình huống đặt lịch khám, mô tả triệu chứng, mua thuốc hoặc trao đổi với nhân viên y tế.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
health |
sức khỏe |
health problem |
|
doctor |
bác sĩ |
see a doctor |
|
patient |
bệnh nhân |
new patient |
|
appointment |
lịch hẹn |
make an appointment |
|
clinic |
phòng khám |
local clinic |
|
hospital |
bệnh viện |
go to hospital |
|
pharmacy |
hiệu thuốc |
visit the pharmacy |
|
medicine |
thuốc |
take medicine |
|
prescription |
đơn thuốc |
get a prescription |
|
symptom |
triệu chứng |
describe symptoms |
|
headache |
đau đầu |
have a headache |
|
fever |
sốt |
high fever |
|
cough |
ho |
bad cough |
|
allergy |
dị ứng |
food allergy |
|
infection |
nhiễm trùng |
ear infection |
|
treatment |
phương pháp điều trị |
medical treatment |
|
surgery |
phẫu thuật |
minor surgery |
|
emergency |
tình huống khẩn cấp |
emergency service |
|
blood pressure |
huyết áp |
check blood pressure |
|
medical record |
hồ sơ y tế |
update medical records |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Work & Jobs - Công việc
Nhóm từ vựng này thường gặp trong các đoạn hội thoại về tuyển dụng, phỏng vấn, kinh nghiệm làm việc hoặc môi trường công sở.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
job |
công việc |
apply for a job |
|
work |
làm việc |
work full-time |
|
occupation |
nghề nghiệp |
current occupation |
|
career |
sự nghiệp |
career plan |
|
employer |
người sử dụng lao động |
previous employer |
|
employee |
nhân viên |
new employee |
|
staff |
nhân sự, nhân viên |
staff training |
|
manager |
quản lý |
department manager |
|
vacancy |
vị trí tuyển dụng |
job vacancy |
|
application |
đơn ứng tuyển |
job application |
|
application form |
mẫu đơn ứng tuyển |
complete an application form |
|
interview |
phỏng vấn |
attend an interview |
|
experience |
kinh nghiệm |
work experience |
|
skill |
kỹ năng |
communication skill |
|
salary |
lương |
annual salary |
|
wage |
tiền công |
hourly wage |
|
shift |
ca làm việc |
night shift |
|
training |
đào tạo |
training course |
|
promotion |
thăng chức |
get a promotion |
|
responsibility |
trách nhiệm |
main responsibility |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Shopping & Services - Mua sắm và dịch vụ
Chủ đề này thường xoay quanh mua hàng, đổi trả, đặt lịch, bảo hành, giao hàng hoặc trao đổi với bộ phận chăm sóc khách hàng.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
shop |
cửa hàng |
local shop |
|
store |
cửa hàng |
department store |
|
customer |
khách hàng |
regular customer |
|
customer service |
dịch vụ khách hàng |
contact customer service |
|
product |
sản phẩm |
new product |
|
item |
món hàng |
return an item |
|
price |
giá |
reasonable price |
|
discount |
giảm giá |
student discount |
|
receipt |
hóa đơn |
keep the receipt |
|
refund |
hoàn tiền |
ask for a refund |
|
exchange |
đổi hàng |
exchange a product |
|
delivery |
giao hàng |
free delivery |
|
order |
đơn hàng |
place an order |
|
purchase |
mua hàng |
make a purchase |
|
warranty |
bảo hành |
one-year warranty |
|
membership |
tư cách thành viên |
gym membership |
|
available |
có sẵn |
available now |
|
out of stock |
hết hàng |
currently out of stock |
|
appointment |
lịch hẹn |
book an appointment |
|
service charge |
phí dịch vụ |
service charge included |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Environment - Môi trường
Môi trường là chủ đề phổ biến trong các bài nghe mang tính học thuật, đặc biệt khi nói về ô nhiễm, bảo tồn và phát triển bền vững.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
environment |
môi trường |
protect the environment |
|
pollution |
ô nhiễm |
air pollution |
|
waste |
rác thải |
reduce waste |
|
rubbish |
rác |
collect rubbish |
|
recycling |
tái chế |
recycling programme |
|
energy |
năng lượng |
save energy |
|
renewable energy |
năng lượng tái tạo |
renewable energy sources |
|
climate change |
biến đổi khí hậu |
effects of climate change |
|
global warming |
nóng lên toàn cầu |
global warming issue |
|
conservation |
bảo tồn |
wildlife conservation |
|
wildlife |
động vật hoang dã |
protect wildlife |
|
habitat |
môi trường sống |
natural habitat |
|
species |
loài |
endangered species |
|
deforestation |
nạn phá rừng |
deforestation problem |
|
sustainable |
bền vững |
sustainable development |
|
carbon footprint |
dấu chân carbon |
reduce carbon footprint |
|
ecosystem |
hệ sinh thái |
marine ecosystem |
|
natural resources |
tài nguyên thiên nhiên |
protect natural resources |
|
drought |
hạn hán |
severe drought |
|
flood |
lũ lụt |
flood damage |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Numbers, Dates & Personal Information
Đây là nhóm từ thường gặp ở phần nghe điền thông tin cá nhân, ngày tháng, địa chỉ, số điện thoại hoặc mã đặt chỗ.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
surname |
họ |
spell your surname |
|
first name |
tên |
first name, please |
|
full name |
họ và tên |
write your full name |
|
address |
địa chỉ |
home address |
|
postcode |
mã bưu điện |
enter the postcode |
|
date of birth |
ngày sinh |
give your date of birth |
|
nationality |
quốc tịch |
state your nationality |
|
phone number |
số điện thoại |
contact phone number |
|
mobile number |
số di động |
mobile number |
|
email address |
địa chỉ email |
confirm your email address |
|
reference number |
mã tham chiếu |
booking reference number |
|
registration |
đăng ký |
complete the registration |
|
form |
biểu mẫu |
fill in the form |
|
fee |
phí |
registration fee |
|
membership number |
mã thành viên |
membership number |
|
account number |
số tài khoản |
account number |
|
licence |
giấy phép |
driving licence |
|
passport |
hộ chiếu |
passport number |
|
schedule |
lịch trình |
class schedule |
|
available time |
thời gian rảnh |
available time slot |
Từ vựng IELTS Listening chủ đề Research & Academic - Nghiên cứu và học thuật
Ở các phần nghe khó hơn, người học thường gặp nhiều từ liên quan đến nghiên cứu, khảo sát, dữ liệu và trình bày học thuật.
|
Từ vựng |
Nghĩa tiếng Việt |
Cụm thường gặp trong IELTS Listening |
|
research |
nghiên cứu |
conduct research |
|
study |
nghiên cứu, bài nghiên cứu |
recent study |
|
survey |
khảo sát |
carry out a survey |
|
questionnaire |
bảng câu hỏi |
complete a questionnaire |
|
data |
dữ liệu |
collect data |
|
evidence |
bằng chứng |
provide evidence |
|
analysis |
phân tích |
data analysis |
|
findings |
kết quả nghiên cứu |
research findings |
|
result |
kết quả |
final result |
|
report |
báo cáo |
write a report |
|
presentation |
bài thuyết trình |
give a presentation |
|
hypothesis |
giả thuyết |
test a hypothesis |
|
methodology |
phương pháp luận |
research methodology |
|
sample |
mẫu khảo sát |
sample size |
|
participant |
người tham gia |
study participants |
|
observation |
sự quan sát |
classroom observation |
|
experiment |
thí nghiệm |
conduct an experiment |
|
conclusion |
kết luận |
draw a conclusion |
|
source |
nguồn tài liệu |
reliable source |
|
reference |
tài liệu tham khảo |
reference list |
Cách học từ vựng trong IELTS Listening hiệu quả
Để học từ vựng trong IELTS Listening hiệu quả, người học cần kết hợp giữa chủ đề, phát âm, ngữ cảnh và luyện nghe thực tế thay vì chỉ ghi nhớ nghĩa tiếng Việt.
-
Học từ vựng theo chủ đề giúp bạn dễ đoán nội dung bài nghe và nhận diện keyword nhanh hơn.
-
Khi học chủ đề Accommodation, nên học theo cụm như rent, deposit, landlord, furnished, utility bills.
-
Không nên học từ đơn lẻ vì từ vựng trong IELTS Listening thường xuất hiện trong một tình huống giao tiếp cụ thể.
-
Mỗi từ mới nên được học kèm phát âm, nghĩa tiếng Việt và cụm từ thường dùng.
-
Việc đọc theo audio giúp bạn ghi nhớ âm thanh của từ, không chỉ ghi nhớ mặt chữ.
-
Sau khi học một nhóm từ, nên luyện ngay bài Listening cùng chủ đề để kiểm tra khả năng nhận diện từ.
-
Cách học hiệu quả nhất là biến từ vựng thành phản xạ nghe hiểu trong ngữ cảnh thật.
Lỗi thường gặp khi học từ vựng trong IELTS Listening
Nhiều người học IELTS Listening biết khá nhiều từ nhưng vẫn nghe không tốt vì học sai trọng tâm hoặc chưa luyện cách nhận diện từ trong âm thanh.
-
Lỗi phổ biến nhất là học từ vựng rời rạc, chỉ ghi từ và nghĩa mà không học ngữ cảnh sử dụng.
-
Người học dễ quên từ nếu không biết từ đó thường xuất hiện trong tình huống nào.
-
Bỏ qua phát âm khiến bạn rơi vào tình trạng biết từ nhưng không nghe ra khi làm bài.
-
IELTS Listening có nhiều giọng đọc khác nhau nên cần luyện nghe từ vựng qua audio thực tế.
-
Chỉ học từ khó là chưa đủ vì nhiều câu dễ mất điểm nằm ở thông tin cơ bản.
-
Các thông tin như số điện thoại, ngày tháng, địa chỉ, giá tiền và tên riêng cần được luyện nghe kỹ.
-
Người học nên cân bằng giữa từ vựng nền tảng, từ vựng theo chủ đề và từ vựng học thuật.
Mẹo ghi nhớ từ vựng trong IELTS Listening nhanh hơn
Muốn ghi nhớ từ vựng lâu hơn, bạn cần có phương pháp ôn tập đều đặn và gắn từ mới với lỗi nghe thật của bản thân.
-
Áp dụng quy trình 3 bước: học từ theo chủ đề, nghe phát âm, sau đó đặt từ vào cụm ngắn.
-
Với từ “deposit”, không chỉ học nghĩa là “tiền đặt cọc” mà nên học thêm cụm “pay a deposit”.
-
Học theo cụm giúp bạn hiểu cách dùng từ và dễ nhận diện khi nghe hội thoại.
-
Nên tạo bảng từ vựng cá nhân gồm từ vựng, nghĩa tiếng Việt, cụm thường gặp và lỗi nghe nhầm.
-
Sau mỗi bài luyện nghe, hãy bổ sung những từ nghe sai hoặc không nghe ra vào bảng ôn tập.
-
Ưu tiên ôn lại các từ từng nghe nhầm vì đây là nhóm từ ảnh hưởng trực tiếp đến điểm số.
-
Không nên học dồn quá nhiều từ một lúc mà nên học ít, ôn đều và luyện nghe lặp lại.
Học IELTS bài bản hơn cùng khóa học IELTS tại Awake English
Nếu bạn đang học từ vựng trong IELTS Listening nhưng vẫn nghe không kịp, khó bắt keyword hoặc chưa biết học theo lộ trình nào, một khóa học IELTS bài bản sẽ giúp bạn định hướng rõ ràng hơn.
-
Khóa học IELTS toàn diện Offline tại Awake English phù hợp với người học muốn phát triển đồng đều 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết.
-
Lộ trình học được xây dựng theo từng giai đoạn giúp học viên dễ xác định trình độ và mục tiêu cần đạt.
-
Với IELTS Listening, người học được định hướng cách bổ sung từ vựng, luyện phát âm và xử lý từng dạng bài nghe.
-
Việc học theo lộ trình giúp hạn chế tình trạng luyện đề cảm tính nhưng không biết mình sai ở đâu.
-
Người mất gốc hoặc nền tảng chưa chắc nên bắt đầu từ việc củng cố từ vựng, phát âm và kỹ năng nghe cơ bản.
-
Awake English là lựa chọn phù hợp nếu bạn muốn được tư vấn lộ trình IELTS rõ ràng theo năng lực hiện tại.
-
Bạn có thể tham khảo khóa học IELTS toàn diện Offline tại Awake English để xây dựng nền tảng IELTS chắc hơn và học đúng trọng tâm.


