THÌ QUÁ KHỨ ĐƠN (PAST SIMPLE): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG & QUY TẮC CHIA ĐỘNG TỪ CHI TIẾT NHẤT
Thì quá khứ đơn (Past Simple) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng nhất trong tiếng Anh, dùng để diễn tả những hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ. Thì này được sử dụng rất phổ biến trong kể chuyện, mô tả trải nghiệm, thuật lại sự kiện, cũng như trong giao tiếp hằng ngày.
Trong bài viết này, Awake English sẽ tổng hợp và trình bày đầy đủ – rõ ràng – dễ hiểu kiến thức về thì quá khứ đơn, kèm ví dụ minh họa giúp người học nắm chắc và áp dụng ngay.
1. Thì Quá khứ đơn (Past Simple) là gì?
Thì quá khứ đơn (Past Simple) được dùng để nói về những hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ.
Ví dụ:
-
He watched a movie last night.
(Tối qua anh ấy đã xem một bộ phim.) -
We did not meet our teacher this morning.
(Sáng nay chúng tôi đã không gặp giáo viên.) -
They bought a new house three months ago.
(Ba tháng trước họ đã mua một căn nhà mới.)
2. Công thức thì Quá khứ đơn

Trên đây là công thức chung của thì Quá khứ đơn.
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
2.1. Câu khẳng định (Affirmative)
a. Động từ “to be”
|
Chủ ngữ |
Công thức |
Ví dụ |
|
I / He / She / It |
S + was + N / Adj |
She was tired yesterday. (Hôm qua cô ấy mệt.) |
|
You / We / They |
S + were + N / Adj |
They were at home last night. (Tối qua họ ở nhà.) |
📌 Dạng viết tắt:
-
was not → wasn’t
-
were not → weren’t
b. Động từ thường
|
Công thức |
Ví dụ |
|
S + V2 / V-ed + O |
He watched a movie last night. |
📌 Ví dụ:
-
I worked late yesterday.
-
She bought a new bag.
-
They went to the beach.
2.2 Câu phủ định (Negative)
a. Động từ “to be”
|
Công thức |
Ví dụ |
|
S + was / were + not + N / Adj |
I wasn’t at school yesterday. |
b. Động từ thường
|
Công thức |
Ví dụ |
|
S + did not + V (nguyên mẫu) |
She didn’t understand the lesson. |
📌 Lưu ý quan trọng
👉 Sau did / didn’t, động từ luôn ở dạng nguyên mẫu
📌 Dạng viết tắt:
-
did not → didn’t
2.3. Câu nghi vấn (Questions)
a. Câu hỏi Yes / No
🔹 Động từ “to be”
|
Công thức |
Cách trả lời |
Ví dụ |
|
Was / Were + S + N / Adj? |
Yes: S + was / were No: S + wasn’t / weren’t |
Was she busy yesterday? |
🔹 Động từ thường
|
Công thức |
Cách trả lời |
Ví dụ |
|
Did + S + V (nguyên mẫu)? |
Yes: S + did No: S + didn’t |
Did you finish the test? |
b. Câu hỏi Wh- questions
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Wh- + was / were + S …? |
Where were you last night? |
|
Wh- + did + S + V (nguyên mẫu)? |
What did you do yesterday? |
TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY
3. Cách dùng thì Quá khứ đơn
3.1. Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ, đã kết thúc rồi và biết rõ thời gian.
Ví dụ:
-
John bought a new laptop yesterday.
(Hôm qua John đã mua một chiếc máy tính xách tay mới.) -
We finished the exam last Monday.
(Chúng tôi đã hoàn thành bài kiểm tra vào thứ Hai tuần trước.) -
My sister moved to Hanoi three years ago.
(Chị tôi đã chuyển đến Hà Nội cách đây ba năm.)
3.2. Thì quá khứ đơn diễn tả một hành động đã xảy ra liên tiếp trong suốt một khoảng thời gian trong quá khứ nhưng hiện tại đã hoàn toàn chấm dứt.
Ví dụ:
-
He played football every weekend when he was a student.
(Anh ấy thường đá bóng mỗi cuối tuần khi còn là sinh viên.) -
She lived in Da Lat for five years before she found a new job.
(Cô ấy đã sống ở Đà Lạt 5 năm trước khi tìm được công việc mới.) -
I studied English every night before I changed my schedule.
(Tôi từng học tiếng Anh mỗi tối trước khi thay đổi thời gian biểu.)
3.3. Thì quá khứ đơn diễn tả 1 hành động xen vào 1 hành động khác trong quá khứ.
Ví dụ:
-
While they were sleeping, the alarm went off.
(Khi họ đang ngủ thì chuông báo động vang lên.) -
When I was taking a shower, the lights suddenly went out.
(Khi tôi đang tắm thì điện bỗng nhiên bị tắt.) -
She dropped her phone while she was walking on the street.
(Cô ấy làm rơi điện thoại khi đang đi trên đường.)
3.4. Thì quá khứ đơn được sử dụng trong câu điều kiện loại 2
Ví dụ:
-
If I were rich, I would travel around the world.
(Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.) -
If he were taller, he would become a basketball player.
(Nếu anh ấy cao hơn, anh ấy sẽ trở thành cầu thủ bóng rổ.) -
If we had more time, we would join the club.
(Nếu chúng tôi có nhiều thời gian hơn, chúng tôi sẽ tham gia câu lạc bộ.)
3.5. Dùng trong câu ước không có thật ở hiện tại.
Ví dụ:
-
I wish I lived near my parents. (Tôi ước mình sống gần bố mẹ.)
-
I wish I knew her phone number. (Tôi ước tôi biết số điện thoại của cô ấy.)
-
I wish I had studied harder last semester. (Tôi ước mình đã học chăm hơn ở học kỳ trước.)
4. Quy tắc chia động từ trong thì Quá khứ đơn
4.1 Động từ có quy tắc (Regular verbs)
-
Cách thêm -ed vào sau động từ có quy tắc
Việc thêm đuôi -ed vào động từ có quy tắc phụ thuộc vào hình thức viết và cách phát âm của động từ. Theo nguyên tắc chung, ta chỉ cần thêm -ed để tạo dạng quá khứ và quá khứ phân từ.
Ví dụ mới:
-
help (giúp đỡ) → helped
-
close (đóng) → closed
-
visit (thăm) → visited
-
wash (rửa) → washed
Trường hợp 1: Động từ kết thúc bằng “e” (âm câm) hoặc “ee”
Với nhóm động từ này, ta chỉ cần thêm “d” vào cuối động từ.
Ví dụ mới:
-
arrive (đến nơi) → arrived
-
decide (quyết định) → decided
-
invite (mời) → invited
-
agree (đồng ý) → agreed
-
phone (gọi điện) → phoned
-
move (di chuyển) → moved
-
hope (hy vọng) → hoped
Trường hợp 2: Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm
Với trường hợp này, ta nhân đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -ed.
Ví dụ mới:
-
plan (lên kế hoạch) → planned
-
drop (làm rơi) → dropped
-
clap (vỗ tay) → clapped
-
tap (gõ nhẹ) → tapped
-
chat (trò chuyện) → chatted
Lưu ý: Với động từ kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm (h, w, y, x), ta chỉ thêm -ed, không nhân đôi phụ âm.
Ví dụ mới:
-
enjoy (thích thú) → enjoyed
-
snow (tuyết rơi) → snowed
-
fix (sửa chữa) → fixed
-
stay (ở lại) → stayed
-
show (trình diễn) → showed
Trường hợp 3: Động từ nhiều âm tiết, kết thúc bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm và trọng âm rơi vào âm tiết cuối
Với nhóm động từ này, ta nhân đôi phụ âm cuối rồi mới thêm -ed.
Ví dụ mới:
-
admit (thừa nhận) → admitted
-
permit (cho phép) → permitted
-
commit (cam kết) → committed
-
occur (xảy ra) → occurred
Lưu ý:
Nếu động từ có 2 âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm nhưng trọng âm ở âm tiết đầu, ta chỉ thêm -ed, không nhân đôi phụ âm.
Ví dụ:
-
open (mở) → opened
-
answer (trả lời) → answered
-
follow (theo sau) → followed
-
borrow (mượn) → borrowed
Trường hợp 4: Với động từ tận cùng bằng 2 nguyên âm + 1 phụ âm hay bằng 2 phụ âm
Với trường hợp này thì người học chỉ thêm đuôi -ed.
Ví dụ:
-
look ( nhìn) → looked
-
treat (đối xử) → treated
-
pour ( đổ) → poured
-
boil (luộc) → boiled
-
complain (phàn nàn) → complained
-
hack ( xâm nhập dữ liệu máy tính bất hợp pháp) → hacked
-
burn ( đốt) → burned
Trường hợp 5: Với những động từ tận cùng bằng “y”, trước “y” là một phụ âm
Với trường hợp này thì người học phải đổi “y” thành “i” , và thêm đuôi -ed vào cuối động từ.
Ví dụ:
-
try (cố gắng) → tried
-
deny (phủ nhận) → denied
-
hurry (vội vàng) → hurried
-
study (học tập) → Studied
-
marry (kết hôn) → Married
-
reply (trả lời) → replied
-
apply (ứng dụng) → applied
Lưu ý: nếu trước “y” là một nguyên âm thì ta chỉ thêm đuôi -ed như bình thường mà không thay đổi “y”.
Ví dụ:
-
obey (vâng lời) → obeyed
-
play (chơi đùa) → played
-
enjoy (tận hưởng) → enjoyed
-
replay (chơi lại) → replayed
-
deploy (thực hiện) → deployed
Trường hợp 6: Với động từ tận cùng bằng “c”
Với trường hợp này thì người học thêm “k” sau “c” trước khi thêm đuôi -ed vào sau động từ.
Ví dụ:
-
traffic (buôn bán bất hợp pháp) → trafficked
-
mimic (bắt chước) → mimicked
4.2 Quy tắc phát âm đuôi “ed”
Đuôi -ed khi được thêm vào động từ có quy tắc có 3 cách phát âm khác nhau, tùy thuộc vào âm cuối của động từ gốc.
Quy tắc 1: Phát âm là /ɪd/
Đuôi -ed được đọc là /ɪd/ khi động từ kết thúc bằng âm /t/ hoặc /d/.
Ví dụ mới:
-
start /stɑːt/ → started /ˈstɑːtɪd/
-
end /end/ → ended /ˈendɪd/
-
wait /weɪt/ → waited /ˈweɪtɪd/
-
decide /dɪˈsaɪd/ → decided /dɪˈsaɪdɪd/
-
repeat /rɪˈpiːt/ → repeated /rɪˈpiːtɪd/
-
land /lænd/ → landed /ˈlændɪd/
🔹 Lưu ý:
Khi một từ có đuôi -ed được dùng như tính từ, thì đuôi -ed thường được phát âm là /ɪd/, không phụ thuộc vào âm cuối.
Ví dụ mới:
-
excited /ɪkˈsaɪ.tɪd/ – phấn khích
-
bored /bɔːrɪd/ – chán
-
tired /ˈtaɪərɪd/ – mệt
-
surprised /səˈpraɪzd/ – ngạc nhiên
Quy tắc 2: Phát âm là /t/
Đuôi -ed được đọc là /t/ khi động từ kết thúc bằng các âm:
/s/, /f/, /p/, /ʃ/, /tʃ/, /k/
Ví dụ mới:
-
laugh /læf/ → laughed /læft/
-
help /help/ → helped /helpt/
-
cook /kʊk/ → cooked /kʊkt/
-
dance /dæns/ → danced /dænst/
-
jump /dʒʌmp/ → jumped /dʒʌmpt/
-
finish /ˈfɪnɪʃ/ → finished /ˈfɪnɪʃt/
-
change /tʃeɪndʒ/ → changed /tʃeɪndʒt/
Quy tắc 3: Phát âm là /d/
Đuôi -ed được đọc là /d/ khi động từ kết thúc bằng các âm còn lại (ngoài các âm ở quy tắc 1 và 2).
Ví dụ mới:
-
call /kɔːl/ → called /kɔːld/
-
rain /reɪn/ → rained /reɪnd/
-
learn /lɜːn/ → learned /lɜːnd/
-
move /muːv/ → moved /muːvd/
-
clean /kliːn/ → cleaned /kliːnd/
-
open /ˈəʊpən/ → opened /ˈəʊpənd/
-
play /pleɪ/ → played /pleɪd/
4.2 Động từ bất quy tắc
Ở thì quá khứ đơn, ngoài các động từ thêm đuôi ed, thì có những động từ không theo quy tắc đó. Dưới đây là một số động từ bất quy tắc ở dạng quá khứ:
|
STT |
V1 (Hiện tại) |
V2 (Quá khứ) |
Nghĩa |
|
1 |
go |
went |
đi |
|
2 |
come |
came |
đến |
|
3 |
do |
did |
làm |
|
4 |
see |
saw |
nhìn thấy |
|
5 |
eat |
ate |
ăn |
|
6 |
drink |
drank |
uống |
|
7 |
take |
took |
lấy |
|
8 |
give |
gave |
cho |
|
9 |
get |
got |
nhận, có được |
|
10 |
make |
made |
làm, tạo ra |
|
11 |
have |
had |
có |
|
12 |
say |
said |
nói |
|
13 |
tell |
told |
kể, nói |
|
14 |
find |
found |
tìm thấy |
|
15 |
think |
thought |
nghĩ |
|
16 |
know |
knew |
biết |
|
17 |
buy |
bought |
mua |
|
18 |
bring |
brought |
mang |
|
19 |
run |
ran |
chạy |
|
20 |
write |
wrote |
viết |
Hãy xem ngay bảng 360 động từ bất quy tắc ở đây nhé : XEM TẠI ĐÂY
5. Dấu hiệu nhận biết thì Quá khứ đơn
Một cách dễ dàng để nhận biết thì quá khứ đơn là dựa vào các từ chỉ thời gian xuất hiện trong câu. Người học cần chú ý đến những dấu hiệu sau:
-
Các trạng từ chỉ thời điểm trong quá khứ như:
yesterday, ago, last (week, month, year), in the past, the previous day -
Các mốc thời gian đã trôi qua trong ngày, ví dụ:
earlier today, this morning, this afternoon (khi nói về thời gian đã kết thúc) -
Những câu diễn tả thói quen hoặc hành động từng xảy ra trong quá khứ nhưng hiện tại không còn nữa, thường đi kèm với used to
-
Xuất hiện sau các cấu trúc mang ý giả định hoặc ước muốn như:
as if, as though, it’s time, if only, wish, would rather / would sooner
Ví dụ:
-
She didn’t finish her homework last night because she was tired.
(Tối qua cô ấy đã không làm xong bài tập vì quá mệt.) -
We met our old teacher two days ago.
(Chúng tôi đã gặp lại giáo viên cũ cách đây hai ngày.) -
It’s time he stopped wasting his time on video games.
(Đã đến lúc anh ấy nên ngừng lãng phí thời gian vào trò chơi điện tử.)
6. Luyện tập và ứng dụng
Để ghi nhớ và sử dụng Thì Quá khứ đơn (Past Simple) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
- 📖 Bài tổng hợp lý thuyết thì quá khứ đơn – ngắn gọn, dễ ôn lại & 📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết
👉 TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY -
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Bài viết hữu ích khác
Bài viết liên quan







