Hiện nay, làm chỉ tiếng anh giao tiếp ngân hàng là yếu tố then chốt giúp bạn tự tin hơn khi thực hiện các giao dịch quốc tế hoặc làm việc trong môi trường tài chính. Bài viết này sẽ tổng hợp những mẫu câu thông dụng nhất từ việc mở tài khoản đến các thủ tục gửi tiết kiệm và chuyển khoản. Hãy cùng Awake English khám phá để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ của bạn ngay hôm nay.

Tình huống 1: Mở tài khoản ngân hàng

Tình huống thực tế

tieng-anh-giao-tiep-ngan-hang-02_1777634839546

  • Banker: Good morning! Welcome to Global Bank. How can I help you today? (Chào buổi sáng! Chào mừng bạn đến với Ngân hàng Global. Tôi có thể giúp gì cho bạn ạ?)
  • Customer: Hi, I’d like to open a new account, please. (Chào bạn, tôi muốn mở một tài khoản mới.)
  • Banker: Certainly. What type of account are you interested in? We have savings accounts and checking accounts. (Vâng ạ. Bạn đang quan tâm đến loại tài khoản nào? Chúng tôi có tài khoản tiết kiệm và tài khoản thanh toán.)
  • Customer: I need a checking account to receive my monthly salary. (Tôi cần một tài khoản thanh toán để nhận lương hàng tháng.)
  • Banker: Understood. May I have your ID card or passport for verification, please? (Đã rõ. Tôi có thể mượn thẻ căn cước hoặc hộ chiếu của bạn để xác thực không?)
  • Customer: Sure, here is my ID card. Are there any monthly maintenance fees? (Chắc chắn rồi, đây là thẻ căn cước của tôi. Có phí duy trì hàng tháng không bạn?)
  • Banker: There is no fee if you maintain a minimum balance of 100,000 VND. Otherwise, it's 10,000 VND per month. (Sẽ không mất phí nếu bạn duy trì số dư tối thiểu là 100.000 VNĐ. Nếu không, phí sẽ là 10.000 VNĐ mỗi tháng.)
  • Customer: That sounds fair. (Nghe có vẻ hợp lý.)
  • Banker: Great. Please fill in this application form and sign at the bottom. (Tuyệt vời. Bạn vui lòng điền vào mẫu đơn đăng ký này và ký tên ở phía dưới nhé.)
  • Customer: Done. Here you go. How long does it take to get my debit card? (Xong rồi đây. Mất bao lâu thì tôi nhận được thẻ ghi nợ của mình?)
  • Banker: It usually takes about 5 to 7 business days. You can choose to pick it up here or use our mailing service to have it delivered to your home. (Thường mất khoảng 5 đến 7 ngày làm việc. Bạn có thể chọn đến đây lấy hoặc sử dụng dịch vụ chuyển phát để chúng tôi gửi về tận nhà.)
  • Customer: I'll pick it up here. Thank you for your help! (Tôi sẽ đến đây lấy. Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn!)

Từ vựng cần biết

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Open an account

/ˈoʊ.pən æn əˈkaʊnt/

Mở tài khoản

Checking account

/ˈtʃek.ɪŋ əˈkaʊnt/

Tài khoản thanh toán (vãng lai)

Savings account

/ˈseɪ.vɪŋz əˌkaʊnt/

Tài khoản tiết kiệm

ID card

/ˌaɪˈdiː kɑːrd/

Thẻ căn cước/ CMND

Maintenance fee

/ˈmeɪn.tən.əns fiː/

Phí duy trì

Minimum balance

/ˈmɪn.ə.məm ˈbæl.əns/

Số dư tối thiểu

Debit card

/ˈdeb.ɪt ˌkɑːrd/

Thẻ ghi nợ

Mẫu câu giao tiếp

  1. I’d like to open a new account, please. (Tôi muốn mở một tài khoản mới.) - Dùng để bắt đầu yêu cầu.

  2. What documents do I need to open an account? (Tôi cần những giấy tờ gì để mở tài khoản?) - Hỏi về hồ sơ cần thiết.

  3. What is the minimum balance required for this account? (Số dư tối thiểu cần duy trì cho tài khoản này là bao nhiêu?) - Hỏi về điều kiện tài khoản.

  4. How long does it take to receive my debit card? (Mất bao lâu thì tôi nhận được thẻ ghi nợ của mình?) - Hỏi về thời gian hoàn tất.

Tình huống 2: Rút tiền tại ngân hàng

Tình huống thực tế

tieng-anh-giao-tiep-ngan-hang-04_1777634839352

  • Teller: Good morning! How can I help you? (Xin chào! Tôi có thể giúp gì cho bạn?)
  • Customer: Hi, I’d like to withdraw some money, please. (Chào bạn, tôi muốn rút một ít tiền.)
  • Teller: Certainly. Which account would you like to take out the money from? (Vâng ạ. Bạn muốn rút tiền từ tài khoản nào?)
  • Customer: Please take it from my checking account. (Rút từ tài khoản thanh toán của tôi nhé.)
  • Teller: How much would you like to withdraw? (Bạn muốn rút bao nhiêu ạ?)
  • Customer: I need 50,000,000 VND in cash. (Tôi cần 50 triệu đồng tiền mặt.)
  • Teller: Understood. May I see your ID or passport, please? (Đã rõ. Tôi có thể xem căn cước công dân hoặc hộ chiếu của bạn không?)
  • Customer: Here you go. (Đây ạ.)
  • Teller: Thank you. Please fill out this withdrawal slip and sign at the bottom. (Cảm ơn bạn. Bạn vui lòng điền vào phiếu rút tiền này và ký tên ở phía dưới nhé.)
  • Customer: Okay, I've signed it. Here is the form. (Được rồi, tôi đã ký xong. Đây là tờ phiếu.)
  • Teller: Please wait a moment while I process your transaction... Here is your money. Please count it. (Vui lòng đợi một chút trong khi tôi tiến hành giao dịch... Đây là tiền của bạn. Bạn vui lòng kiểm tra lại nhé.)
  • Customer: It's all here. Thank you! (Đủ rồi ạ. Cảm ơn bạn!)

Từ vựng cần biết

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Withdraw

/wɪðˈdrɑː/

Rút (tiền)

Checking account

/ˈtʃek.ɪŋ əˌkaʊnt/

Tài khoản thanh toán

Take out

/teɪk aʊt/

Lấy ra/ Rút ra

In cash

/ɪn kæʃ/

Bằng tiền mặt

Withdrawal slip

/wɪðˈdrɑː.əl slɪp/

Phiếu rút tiền

Mẫu câu giao tiếp tiêu biểu

  1. I’d like to withdraw some money from my account. (Tôi muốn rút một ít tiền từ tài khoản của mình.)

  2. I would like to have it in cash, please. (Tôi muốn lấy tiền mặt, làm ơn.)

  3. Please fill out this withdrawal slip. (Vui lòng điền vào phiếu rút tiền này.)

  4. Please wait a moment while I process your transaction. (Vui lòng đợi một chút trong khi tôi xử lý giao dịch của bạn.)

Tình huống 3: Gửi tiền vào tài khoản

Tình huống thực tế

tieng-anh-giao-tiep-ngan-hang-01_1777634839600

  • Teller: Good afternoon! How can I assist you? (Chào buổi chiều! Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn ạ?)
  • Customer: Hi, I’d like to make a deposit into my account. (Chào bạn, tôi muốn gửi tiền vào tài khoản của mình.)
  • Teller: Certainly. Please give me your account number and ID card. (Vâng ạ. Vui lòng cho tôi biết số tài khoản và thẻ căn cước của bạn.)
  • Customer: Here they are. I want to deposit 20,000,000 VND in cash. (Đây ạ. Tôi muốn nạp 20 triệu đồng tiền mặt.)
  • Teller: Thank you. Please fill out this deposit slip. (Cảm ơn bạn. Bạn vui lòng điền vào phiếu gửi tiền này nhé.)
  • Customer: Here is the form and the money. (Đây là tờ phiếu và tiền gửi.)
  • Teller: I’ve updated your account balance. Here is your receipt. (Tôi đã cập nhật số dư tài khoản của bạn. Đây là biên lai của bạn.)
  • Customer: Thank you! Have a nice day. (Cảm ơn bạn! Chúc một ngày tốt lành.)

Từ vựng cần biết

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Deposit (v/n)

/dɪˈpɑː.zɪt/

Gửi tiền / Khoản tiền gửi

Account number

/əˈkaʊnt ˌnʌm.bɚ/

Số tài khoản

Account balance

/əˈkaʊnt ˈbæl.əns/

Số dư tài khoản

Deposit slip

/dɪˈpɑː.zɪt slɪp/

Phiếu gửi tiền

Mẫu câu giao tiếp

  1. I’d like to make a deposit into my savings account. (Tôi muốn gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm của mình.)

  2. What is my current account balance? (Số dư tài khoản hiện tại của tôi là bao nhiêu?)

  3. Could you please check if the money has been credited? (Bạn có thể kiểm tra xem tiền đã vào tài khoản chưa?)

  4. Is there any fee for depositing money at the counter? (Có mất phí khi gửi tiền tại quầy không?)

Tình huống 4: Hỏi về lãi suất ngân hàng

Tình huống thực tế

tieng-anh-giao-tiep-ngan-hang-03_1777634839460

  • Customer: Excuse me, I’m interested in opening a savings account. What are your current interest rates? (Xin lỗi, tôi đang quan tâm đến việc mở tài khoản tiết kiệm. Lãi suất hiện tại của ngân hàng là bao nhiêu ạ?)
  • Banker: It depends on the term. For a 12-month term, the rate is 6% per annum. (Điều đó tùy thuộc vào kỳ hạn ạ. Với kỳ hạn 12 tháng, lãi suất là 6% mỗi năm.)
  • Customer: Is that a fixed rate for the entire period? (Đó là lãi suất cố định cho toàn bộ kỳ hạn đúng không?)
  • Banker: Yes, it is. Would you like the interest to be paid monthly or at maturity? (Vâng đúng rồi ạ. Bạn muốn nhận lãi hàng tháng hay vào ngày đáo hạn?)
  • Customer: I’d prefer to receive it at maturity. (Tôi muốn nhận lãi vào ngày đáo hạn hơn.)
  • Banker: Certainly. Let me print out our interest rate table for you. (Vâng. Để tôi in bảng lãi suất cho bạn tham khảo nhé.)

Từ vựng cần biết

Từ vựng

Phiên âm

Ý nghĩa

Interest rate

/ˈɪn.trəst reɪt/

Lãi suất

Savings account

/ˈseɪ.vɪŋz əˌkaʊnt/

Tài khoản tiết kiệm

Term / Period

/tɜːrm/ / ˈpɪr.i.əd/

Kỳ hạn

Fixed rate

/fɪkst reɪt/

Lãi suất cố định

Maturity

/məˈtʃʊr.ə.t̬i/

Ngày đáo hạn (hết hạn)

Interest

/ˈɪn.trəst/

Tiền lãi

Rate table

/reɪt ˈteɪ.bəl/

Bảng lãi suất

Mẫu câu giao tiếp

  1. What is the interest rate for a 6-month term? (Lãi suất cho kỳ hạn 6 tháng là bao nhiêu?)

  2. How is the interest calculated? (Tiền lãi được tính như thế nào?)

  3. Does the interest rate change over time? (Lãi suất có thay đổi theo thời gian không?)

  4. I’d like to check the latest savings rates. (Tôi muốn kiểm tra các mức lãi suất tiết kiệm mới nhất.)

>>>> Xem thêm bài viết liên quan: 

Hy vọng những kiến thức về tiếng Anh giao tiếp ngân hàng trên đây sẽ giúp bạn tự tin làm chủ mọi tình huống giao dịch thực tế một cách chuyên nghiệp nhất. Hãy kiên trì luyện tập mỗi ngày để nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và mở ra nhiều cơ hội mới trong môi trường tài chính quốc tế.

Bài viết liên quan

Cách học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả (lộ trình 3–6 tháng)
Cách học tiếng Anh cho người mất gốc hiệu quả (lộ trình 3–6 tháng)
Tiếng Anh Giao Tiếp Ngân Hàng: Mẫu Câu & Tình Huống Thực Tế
Tiếng Anh Giao Tiếp Ngân Hàng: Mẫu Câu & Tình Huống Thực Tế
Lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc trong 3-6 tháng
Lộ trình học tiếng Anh cho người mất gốc trong 3-6 tháng
Giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn: Mẫu câu & hội thoại thực tế cho nhân viên
Giao tiếp tiếng Anh trong khách sạn: Mẫu câu & hội thoại thực tế cho nhân viên