THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP
THÌ HIỆN TẠI TIẾP DIỄN (PRESENT CONTINUOUS) – KIẾN THỨC CƠ BẢN CẦN NẮM VỮNG
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng trong tiếng Anh, thường dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hành động mang tính tạm thời hoặc kế hoạch đã sắp xếp trong tương lai gần.
Trong bài viết này, Awake English sẽ tổng hợp đầy đủ – chi tiết – dễ hiểu toàn bộ kiến thức về thì hiện tại tiếp diễn, kèm ví dụ minh họa rõ ràng giúp bạn hiểu nhanh – nhớ lâu – áp dụng đúng.
1. Thì Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) là gì?
-
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về những hành động hoặc sự việc đang xảy ra ngay lúc chúng ta nói. Những hành động này vẫn đang tiếp diễn và chưa kết thúc ở thời điểm hiện tại.
📌 Ví dụ:
-
She is studying now.
(Cô ấy đang học bây giờ.) -
I am working on a new project these days.
(Dạo này tôi đang làm một dự án mới.) - They are meeting the manager tomorrow.
(Ngày mai họ sẽ gặp quản lý.
2. Công thức thì hiện tại tiếp diễn

Công thức thì hiện tại tiếp diễn
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
2.1. Câu khẳng định (Affirmative)
|
Chủ ngữ |
Công thức |
Ví dụ |
|
I |
I + am + V-ing |
I am learning English. (Tôi đang học tiếng Anh.) |
|
He / She / It |
S + is + V-ing |
She is reading a book. (Cô ấy đang đọc sách.) |
|
You / We / They |
S + are + V-ing |
They are watching TV. (Họ đang xem TV.) |
📌 Các dạng viết tắt thường gặp
-
I am → I’m
-
He is → He’s
-
She is → She’s
-
It is → It’s
-
We are → We’re
-
You are → You’re
-
They are → They’re
2.2 Câu phủ định (Negative)
|
Công thức phủ định |
Ví dụ |
|
S + am / is / are + not + V-ing |
She is not sleeping. (Cô ấy không đang ngủ.) |
📌 Dạng viết tắt
-
am not → am not
-
is not → isn’t
-
are not → aren’t
2.3 Câu nghi vấn (Questions)
a. Câu hỏi Yes / No
|
Công thức |
Cách trả lời |
Ví dụ |
|
Am / Is / Are + S + V-ing? |
Yes: S + am/is/are No: S + am/is/are + not |
Is she studying now? → Yes, she is. / No, she isn’t. |
b. Câu hỏi Wh- questions
|
Công thức |
Ví dụ |
|
Wh- + am / is / are + S + V-ing? |
What are you doing? Where is she going? |
3. Cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các cách dùng phổ biến kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ hiểu hơn.
3.1. Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng khi một hành động đang diễn ra đúng lúc chúng ta đang nói và vẫn chưa kết thúc.
Ví dụ:
-
Look! The children are playing in the yard.
(Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi ở sân.) -
I am talking to my teacher right now.
(Bây giờ tôi đang nói chuyện với giáo viên.)
3.2. Diễn tả một hành động hoặc tình trạng đang diễn ra trong một giai đoạn hiện tại
Hành động này mang tính “đang trong quá trình”, nhưng không nhất thiết phải xảy ra đúng lúc nói.
Ví dụ:
-
Minh is learning English this year.
(Năm nay Minh đang học tiếng Anh.)
→ Không có nghĩa là lúc nói Minh đang học, mà là trong cả giai đoạn này. -
She is working on a new project these weeks.
(Dạo này cô ấy đang làm một dự án mới.)
→ Nhấn mạnh quá trình, không phải thời điểm cụ thể.
3.3. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định sẽ xảy ra trong tương lai gần
Thì hiện tại tiếp diễn có thể dùng để nói về những việc đã được sắp xếp trước.
Ví dụ:
-
We are meeting our clients this afternoon.
(Chiều nay chúng tôi sẽ gặp khách hàng.) -
I am flying to Da Nang next Monday.
(Thứ Hai tới tôi sẽ bay vào Đà Nẵng.)
3.4. Diễn tả hành động lặp lại theo thói quen tại một thời điểm cụ thể
Trong một số trường hợp, thì này được dùng để nói về việc thường xuyên diễn ra vào một khung giờ nhất định.
Ví dụ:
-
At 6 a.m., my father is usually exercising.
(Vào 6 giờ sáng, bố tôi thường đang tập thể dục.)
3.5. Diễn tả sự khó chịu hoặc phàn nàn của người nói
Cách dùng này thường đi kèm với các trạng từ như always, constantly, forever để thể hiện cảm xúc không hài lòng.
Ví dụ:
-
My brother is always leaving his clothes everywhere.
(Anh trai tôi lúc nào cũng vứt quần áo bừa bãi.)
→ Thể hiện sự bực bội. -
She is constantly complaining about her job.
(Cô ấy suốt ngày than phiền về công việc.)
→ Mang ý phàn nàn rõ ràng.
3.6. Diễn tả một xu hướng hoặc thói quen mới, trái ngược với trước đây
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về một sự thay đổi đang diễn ra, mang tính đối lập với tình trạng trong quá khứ.
Ví dụ:
-
Nowadays, many students are studying online instead of going to class.
(Ngày nay, nhiều học sinh đang học online thay vì đến lớp.) -
People are paying by card rather than using cash.
(Mọi người đang thanh toán bằng thẻ thay vì dùng tiền mặt.)
3.7. Diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian
Thì này được dùng khi một sự việc đang phát triển, dần dần thay đổi theo chiều hướng khác so với trước.
Ví dụ:
-
The weather is getting colder these days.
(Thời tiết dạo này đang trở lạnh.) -
Her confidence is increasing after the course.
(Sự tự tin của cô ấy đang tăng lên sau khóa học.)
3.8. Dùng trong văn kể chuyện, tóm tắt nội dung sách hoặc phim
Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng khi người nói đang thuật lại hoặc tóm tắt diễn biến của một câu chuyện, bộ phim hoặc cuốn sách.
Ví dụ:
-
The story begins when the family is moving to a new town.
(Câu chuyện bắt đầu khi cả gia đình đang chuyển đến một thị trấn mới.) - The novel finishes with the hero is leaving his hometown.
(Cuốn tiểu thuyết kết thúc khi người anh hùng đang rời quê hương.
III. Cách dùng thì Hiện tại tiếp diễn
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy vào từng ngữ cảnh cụ thể. Dưới đây là các cách dùng phổ biến kèm theo ví dụ minh họa để bạn dễ hiểu hơn.

TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY
3.1. Diễn tả hành động đang xảy ra ngay tại thời điểm nói
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng khi một hành động đang diễn ra đúng lúc chúng ta đang nói và vẫn chưa kết thúc.
Ví dụ:
-
Look! The children are playing in the yard.
(Nhìn kìa! Bọn trẻ đang chơi ở sân.) -
I am talking to my teacher right now.
(Bây giờ tôi đang nói chuyện với giáo viên.)
3.2. Diễn tả một hành động hoặc tình trạng đang diễn ra trong một giai đoạn hiện tại
Hành động này mang tính “đang trong quá trình”, nhưng không nhất thiết phải xảy ra đúng lúc nói.
Ví dụ:
-
Minh is learning English this year.
(Năm nay Minh đang học tiếng Anh.)
→ Không có nghĩa là lúc nói Minh đang học, mà là trong cả giai đoạn này. -
She is working on a new project these weeks.
(Dạo này cô ấy đang làm một dự án mới.)
→ Nhấn mạnh quá trình, không phải thời điểm cụ thể.
3.3. Diễn tả kế hoạch hoặc dự định sẽ xảy ra trong tương lai gần
Thì hiện tại tiếp diễn có thể dùng để nói về những việc đã được sắp xếp trước.
Ví dụ:
-
We are meeting our clients this afternoon.
(Chiều nay chúng tôi sẽ gặp khách hàng.) -
I am flying to Da Nang next Monday.
(Thứ Hai tới tôi sẽ bay vào Đà Nẵng.)
3.4. Diễn tả hành động lặp lại theo thói quen tại một thời điểm cụ thể
Trong một số trường hợp, thì này được dùng để nói về việc thường xuyên diễn ra vào một khung giờ nhất định.
Ví dụ:
-
At 6 a.m., my father is usually exercising.
(Vào 6 giờ sáng, bố tôi thường đang tập thể dục.)
3.5. Diễn tả sự khó chịu hoặc phàn nàn của người nói
Cách dùng này thường đi kèm với các trạng từ như always, constantly, forever để thể hiện cảm xúc không hài lòng.
Ví dụ:
-
My brother is always leaving his clothes everywhere.
(Anh trai tôi lúc nào cũng vứt quần áo bừa bãi.)
→ Thể hiện sự bực bội. -
She is constantly complaining about her job.
(Cô ấy suốt ngày than phiền về công việc.)
→ Mang ý phàn nàn rõ ràng.
3.6. Diễn tả một xu hướng hoặc thói quen mới, trái ngược với trước đây
Thì hiện tại tiếp diễn được dùng để nói về một sự thay đổi đang diễn ra, mang tính đối lập với tình trạng trong quá khứ.
Ví dụ:
-
Nowadays, many students are studying online instead of going to class.
(Ngày nay, nhiều học sinh đang học online thay vì đến lớp.) -
People are paying by card rather than using cash.
(Mọi người đang thanh toán bằng thẻ thay vì dùng tiền mặt.)
3.7. Diễn tả sự thay đổi hoặc tiến triển theo thời gian
Thì này được dùng khi một sự việc đang phát triển, dần dần thay đổi theo chiều hướng khác so với trước.
Ví dụ:
-
The weather is getting colder these days.
(Thời tiết dạo này đang trở lạnh.) -
Her confidence is increasing after the course.
(Sự tự tin của cô ấy đang tăng lên sau khóa học.)
3.8. Dùng trong văn kể chuyện, tóm tắt nội dung sách hoặc phim
Thì hiện tại tiếp diễn có thể được sử dụng khi người nói đang thuật lại hoặc tóm tắt diễn biến của một câu chuyện, bộ phim hoặc cuốn sách.
Ví dụ:
-
The story begins when the family is moving to a new town.
(Câu chuyện bắt đầu khi cả gia đình đang chuyển đến một thị trấn mới.)
The novel finishes with the hero is leaving his hometown.
(Cuốn tiểu thuyết kết thúc khi người anh hùng đang rời quê hương.)
4. Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại tiếp diễn
🔹 Trạng từ chỉ thời điểm hiện tại
-
Now: bây giờ
-
Right now: Ngay bây giờ
-
At the moment: lúc này
-
At present: hiện tại
-
At + giờ cụ thể + now (at 10 o’clock now)
📌 Ví dụ:
-
She is talking on the phone right now.
(Ngay bây giờ cô ấy đang nói chuyện điện thoại.) -
We are waiting for the bus at the moment.
(Lúc này chúng tôi đang đợi xe buýt.) -
At 9 a.m. now, my classmates are taking a test.
(Bây giờ lúc 9 giờ sáng, các bạn cùng lớp tôi đang làm bài kiểm tra.) -
He is preparing dinner at present.
(Hiện tại anh ấy đang chuẩn bị bữa tối.)
🔹 Có các động từ/cụm từ gây chú ý đứng đầu câu
-
Look!: Nhìn kìa!
-
Listen! : Hãy nghe này!
-
Keep silent! : Hãy im lặng!
-
Watch out! = Look out! (Coi chừng).
📌 Ví dụ:
-
Look! The cat is climbing the tree.
(Nhìn kìa! Con mèo đang trèo lên cây.) -
Listen! The baby is crying in the next room.
(Nghe này! Em bé đang khóc ở phòng bên cạnh.) -
Watch out! A car is coming very fast.
(Coi chừng! Một chiếc xe đang chạy rất nhanh.) -
Keep silent! The students are doing a listening test.
(Im lặng nào! Học sinh đang làm bài nghe.)
5. Quy tắc thêm -ing trong thì Hiện tại tiếp diễn
5.1 Động từ kết thúc bằng chữ “e”
a. Kết thúc bằng 1 chữ “e” → bỏ “e” + thêm “ing”
Ví dụ mới:
-
Make → making (làm)
-
Take → taking (lấy)
-
Drive → driving (lái xe)
-
Use → using (sử dụng)
b. Kết thúc bằng 2 chữ “e” → giữ nguyên + thêm “ing”
Ví dụ mới:
-
Flee → fleeing (chạy trốn)
-
Guarantee → guaranteeing (đảm bảo)
-
Disagree → disagreeing (không đồng ý)
5.2 Động từ 1 âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm
→ Nhân đôi phụ âm + ing (trừ h, w, x, y)
Ví dụ mới:
-
Run → running (chạy)
-
Sit → sitting (ngồi)
-
Swim → swimming (bơi)
-
Plan → planning (lên kế hoạch)
Lưu ý: kết thúc bằng h, w, x, y → chỉ thêm “ing”
Ví dụ mới:
-
Play → playing (chơi)
-
Fix → fixing (sửa)
-
Grow → growing (phát triển)
-
Push → pushing (đẩy)
5.3 Động từ kết thúc bằng “ie”
→ đổi ie → y + ing
Ví dụ mới:
-
Tie → tying (buộc)
-
Vie → vying (cạnh tranh)
Lưu ý: động từ kết thúc bằng “y” → giữ nguyên + ing
Ví dụ mới:
-
Enjoy → enjoying (thích)
-
Stay → staying (ở lại)
-
Apply → applying (nộp đơn)
5.4 Động từ kết thúc bằng chữ “c”
→ thêm “k” + ing
Ví dụ mới:
-
Picnic → picnicking (đi dã ngoại)
-
Frolic → frolicking (nô đùa)
-
Traffic → trafficking (buôn lậu)
5.5 Nhóm động từ KHÔNG dùng dạng “-ing” ở thì hiện tại tiếp diễn
(động từ chỉ trạng thái, cảm xúc, sở hữu – không phải hành động nhìn thấy được)
Ví dụ nhóm từ khác:
-
Giác quan:
notice, recognize, hear, smell -
Trạng thái / ý kiến:
believe, appear, depend, matter -
Sở hữu:
possess, include, consist, have -
Cảm xúc / mong muốn:
prefer, hate, wish, expect
👉 Ví dụ minh họa:
-
I believe you. (❌ không dùng am believing)
-
She owns a small shop. (❌ không dùng is owning)
📌 LƯU Ý QUAN TRỌNG
❌ Một số động từ KHÔNG dùng ở thì Hiện tại tiếp diễn
(động từ chỉ cảm xúc, nhận thức, sở hữu)
|
Nhóm động từ |
Ví dụ |
|
Cảm xúc |
love, like, hate |
|
Nhận thức |
know, believe, understand |
|
Sở hữu |
have (sở hữu), own |
📌 Ví dụ đúng:
-
I like this song. ❌ NOT: I am liking
-
She knows the answer.
6. Luyện tập và vận dụng
Để ghi nhớ và sử dụng thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
- 📖 Bài tổng hợp lý thuyết thì hiện tại tiếp diễn – ngắn gọn, dễ ôn lại & 📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết
👉 TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY -
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Bài viết hữu ích khác
Bài viết liên quan






