TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT

Thì tương lai gần (To be going to) là một trong những thì rất phổ biến và cần thiết trong quá trình học và giao tiếp tiếng Anh. Nhiều người học vẫn chưa nắm rõ khái niệm cũng như cách sử dụng thì này, hoặc dễ bị nhầm lẫn với các thì tương lai khác. Vì vậy, trong bài học hôm nay, hãy cùng Awake English tìm hiểu toàn bộ kiến thức ngữ pháp và luyện tập qua các dạng bài tập về thì tương lai gần nhé!

1.Thì tương lai gần là gì?

Thì tương lai gần (Near Future Tense) được dùng để nói về những hành động hoặc sự việc đã được sắp xếp, dự định từ trước và sẽ diễn ra trong thời gian sắp tới. Những kế hoạch này thường có mục tiêu rõ ràng và không phải là quyết định bộc phát. Đây cũng là thì rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày của người bản xứ vì cách diễn đạt tự nhiên và thân mật.

Ví dụ:

  • I am going to start a new English course next week.
    (Tôi dự định sẽ bắt đầu một khóa học tiếng Anh vào tuần tới.)

  • She is going to visit her grandparents this weekend.
    (Cô ấy sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)

  • We are going to move to a new house next month.
    (Chúng tôi dự định chuyển sang nhà mới vào tháng sau.)

2.Công thức thì tương lai gần (To be going to)

Thì tương lai gần được sử dụng dưới ba dạng câu chính: câu khẳng định, câu phủ định và câu nghi vấn. Sau đây là chi tiết từng loại câu.

2.1. Câu khẳng định

Cấu trúc: S + be going to + V (bare-inf)

Ví dụ:

  • I am going to study English with my friends tonight.
    (Tối nay tôi sẽ học tiếng Anh cùng bạn bè.)

  • They are going to travel to Hue next week.
    (Tuần tới họ sẽ đi du lịch Huế.)

  • She is going to open a small café near her house.
    (Cô ấy dự định mở một quán cà phê nhỏ gần nhà.)

  • He is going to start a new job in July.
    (Anh ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào tháng 7.)

2.2. Câu phủ định

Cấu trúc: S + be + not + going to + V (bare-inf)

Ví dụ:

  • I am not going to watch TV tonight because I have a lot of homework.
    (Tối nay tôi sẽ không xem TV vì có nhiều bài tập.)

  • We are not going to visit our uncle this weekend.
    (Chúng tôi sẽ không đến thăm chú vào cuối tuần này.)

  • She is not going to buy that dress because it is too expensive.
    (Cô ấy sẽ không mua chiếc váy đó vì nó quá đắt.)

  • They are not going to play football tomorrow due to bad weather.
    (Ngày mai họ sẽ không chơi bóng đá vì thời tiết xấu.)

2.3. Câu nghi vấn

a. Dạng câu hỏi Yes/No question

Cấu trúc:  Be + S + going to + V (bare-inf)?

Cách trả lời: Yes, S + be/ No, S + be not.

Ví dụ:

  • Are they going to travel to Nha Trang this summer?
    (Mùa hè này họ có định đi du lịch Nha Trang không?)

  • Are you going to study abroad next year?
    (Bạn có dự định đi du học vào năm sau không?)

  • Is she going to start her new job next Monday?
    (Có phải cô ấy sẽ bắt đầu công việc mới vào thứ Hai tới không?)

  • Is he going to visit his grandparents this weekend?
    (Có phải anh ấy sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này không?)

b. Dạng câu hỏi Wh-question

Cấu trúc: Wh-word + be + S + going to + V (bare-inf)?

Câu trả lời: S + be going to + V (bare-inf)

Ví dụ:

  • Where are you going to spend your holiday?
    (Bạn sẽ trải qua kỳ nghỉ của mình ở đâu?)

  • What is she going to cook for dinner tonight?
    (Tối nay cô ấy sẽ nấu món gì?)

  • Why are they going to leave early?
    (Tại sao họ lại định rời đi sớm?)

  • How is he going to solve this problem?
    (Anh ấy sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách nào?)

2.4. Diễn tả một dự định đã có trong quá khứ nhưng không thực hiện được

Trong trường hợp này, cấu trúc to be going to được chia ở thì quá khứ (was/were going to) để nói về một kế hoạch đã định làm nhưng sau đó bị hủy hoặc thay đổi.

Ví dụ:

  • I was going to buy a new laptop, but I didn’t have enough money.
    (Tôi đã định mua một chiếc laptop mới nhưng không đủ tiền.)

  • They were going to organize a birthday party, but it started to rain heavily.
    (Họ đã định tổ chức tiệc sinh nhật nhưng trời lại mưa rất to.)

  • She was going to apply for that job, but she found another better one.
    (Cô ấy đã định nộp đơn xin công việc đó nhưng sau đó tìm được một công việc tốt hơn.)

  • We were going to travel abroad last summer, but we had to cancel the plan.
    (Chúng tôi đã định đi du lịch nước ngoài vào mùa hè năm ngoái nhưng phải hủy kế hoạch.)

1770465400125-184323532.png

TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH  MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 

3. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai gần (To be going to)

Thì tương lai gần thường xuất hiện với các trạng từ chỉ thời gian tương tự thì tương lai đơn. Tuy nhiên, điểm khác biệt là câu nói thường kèm theo bằng chứng hoặc dấu hiệu rõ ràng ở hiện tại cho thấy hành động đó sắp xảy ra.

Các trạng từ thời gian thường gặp:

  • in + khoảng thời gian: in 5 minutes, in 3 hours

  • tomorrow: ngày mai

  • next day: ngày hôm sau

  • next week / next month / next year: tuần tới / tháng tới / năm tới

Ví dụ:

  • I am going to meet my teacher tomorrow. I have already prepared all the documents.
    (Ngày mai tôi sẽ gặp giáo viên của mình. Tôi đã chuẩn bị xong toàn bộ tài liệu rồi.)

  • She is going to move to a new apartment next month. I saw her packing her clothes yesterday.
    (Cô ấy sẽ chuyển đến căn hộ mới vào tháng sau. Hôm qua tôi thấy cô ấy đang đóng gói quần áo.)

  • They are going to open a small café next week. They have signed the contract already.
    (Họ sẽ mở một quán cà phê nhỏ vào tuần tới. Họ đã ký hợp đồng rồi.)

  • Look at the sky! It is going to snow soon.
    (Nhìn bầu trời kìa! Trời sắp có tuyết rơi.)

5. So sánh thì tương lai đơn (will) và thì tương lai gần (be going to)

Mặc dù cả hai thì đều dùng để nói về những hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhưng will và be going to có sự khác nhau rõ rệt về ý nghĩa và cách dùng. Dưới đây là hai điểm phân biệt quan trọng nhất.

4.1. Dấu hiệu 1: 

Kế hoạch và quyết định

  • Tương lai gần (be going to + V):
    Dùng để diễn tả những hành động đã được lên kế hoạch từ trước và gần như chắc chắn sẽ xảy ra.

  • Tương lai đơn (will + V):
    Dùng cho những quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói, chưa có sự chuẩn bị hay kế hoạch trước đó.

Ví dụ:

  • I am going to start a new English course next Monday.
    (Tôi sẽ bắt đầu một khóa học tiếng Anh mới vào thứ Hai tới.)

  • I’ll help you carry these boxes.
    (Tôi sẽ giúp bạn mang mấy cái thùng này.)

  • They are going to move to another city next year.
    (Họ dự định sẽ chuyển sang thành phố khác vào năm sau.)

  • She will answer the phone for you.
    (Cô ấy sẽ nghe điện thoại giúp bạn.)

  • We are going to organize a family trip this summer.
    (Chúng tôi đã lên kế hoạch đi du lịch gia đình vào mùa hè này.)

  • He will visit his uncle tomorrow.
    (Anh ấy sẽ đến thăm chú vào ngày mai.)

4.2. Dấu hiệu 2: 

Dự đoán

  • Tương lai gần (be going to + V):
    Dùng để dự đoán dựa trên những dấu hiệu hoặc bằng chứng rõ ràng ở hiện tại.

  • Tương lai đơn (will + V):
    Dùng để dự đoán theo suy nghĩ cá nhân, cảm nhận chủ quan của người nói.

Ví dụ:

  • Look at those black clouds! It is going to storm soon.
    (Nhìn những đám mây đen kìa! Trời sắp có bão rồi.)

  • I think she will become a famous singer in the future.
    (Tôi nghĩ cô ấy sẽ trở thành ca sĩ nổi tiếng trong tương lai.)

  • The floor is wet. Someone is going to slip.
    (Sàn nhà ướt rồi. Có người sắp bị trượt ngã.)

  • I believe our team will win the match tonight.
    (Tôi tin đội của chúng ta sẽ thắng trận đấu tối nay.)

  • He is going to arrive late because his bus has broken down.
    (Anh ấy sắp đến muộn vì xe buýt bị hỏng.)

  • She will study abroad one day.
    (Một ngày nào đó cô ấy sẽ đi du học.)

5. Luyện tập và vận dụng 

Để ghi nhớ và sử dụng Thì tương lai gần (Be going to)  một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.

🎁 Awake English gửi tặng các bạn :

  • 📖 Bài tổng hợp lý thuyết Thì tương lai gần  – ngắn gọn, dễ ôn lại  &  📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết 
    👉 TẢI  TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 
  • 📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
    👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY 

📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.

 

Bài viết liên quan

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ( Past Perfect ): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ( Past Perfect ): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN  (Past Continuous )  : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (Past Continuous ) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH  (Future Perfect)  : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT