THÌ HIỆN TẠI ĐƠN (PRESENT SIMPLE): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT

Tổng hợp đầy đủ kiến thức về thì hiện tại đơn (Present Simple): công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết, quy tắc chia động từ và ví dụ dễ hiểu. Tài liệu do Awake English biên soạn phù hợp cho người mới bắt đầu học tiếng Anh.

Thì hiện tại đơn (Present Simple) là một trong những thì ngữ pháp quan trọng và được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh. Thì này xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày, học tập và môi trường làm việc.

Trong bài viết này, bạn sẽ được hệ thống hóa toàn bộ kiến thức về thì hiện tại đơn: từ khái niệm, công thức, cách dùng, dấu hiệu nhận biết cho đến quy tắc chia động từ và bài tập vận dụng.

📌 Phù hợp cho: học sinh – sinh viên – người mới bắt đầu học tiếng Anh – người mất gốc

1. Thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) Là Gì?

Thì hiện tại đơn (Simple Present) dùng để diễn tả:

  • Những hành động xảy ra thường xuyên, lặp đi lặp lại

  • Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên

  • Lịch trình, thời gian biểu cố định

  • Cảm xúc, suy nghĩ, trạng thái hiện tại

Ví dụ:

  • Ice cream melts in hot weather.

  • He watches TV in the evening.

  • She hates loud noise.

2. Công Thức Thì Hiện Tại Đơn

1769088407102-641745102.png

Bảng công thức chung của thì hiện tại đơn 

2.1 Câu Khẳng Định (Affirmative)

Loại động từ

Công thức

Ví dụ

Động từ “to be”

S + am / is / are + N / Adj

• She is kind. (Cô ấy tốt bụng.)

• The room is clean. (Căn phòng rất sạch.)

Động từ thường

S + V(s/es) + O

• He listens to music every day. (Anh ấy nghe nhạc mỗi ngày.)

• The shop opens at 8 a.m. (Cửa hàng mở cửa lúc 8 giờ sáng.)

📌 Các dạng viết tắt của động từ “to be” thường gặp

  • I am → I’m

  • You are → You’re

  • He is → He’s

  • She is → She’s

  • It is → It’s

  • We are → We’re

  • They are → They’re

📌 Lưu ý khi dùng thì hiện tại đơn

  • He / She / It / danh từ số ít / danh từ không đếm được + is

  • You / We / They / danh từ số nhiều + are

  • I / You / We / They / danh từ số nhiều + V (nguyên mẫu

2.2 Câu phủ định (Negative) 

Loại động từ

Công thức phủ định

Ví dụ 

Động từ to be

S + am / is / are + not + danh từ / tính từ

• I am not a doctor. (Tôi không phải bác sĩ.) 

• She isn’t sad. (Cô ấy không buồn.)

Động từ thường

S + do / does + not + động từ nguyên mẫu + tân ngữ

• He doesn’t play the piano. (Anh ấy không chơi đàn piano.) 

• She doesn’t go to school by bus. (Cô ấy không đến trường bằng xe buýt.)

 

📌 Các dạng viết tắt thường gặp

  • is not → isn’t

  • are not → aren’t

  • do not → don’t

  • does not → doesn’t

📌 Lưu ý khi dùng phủ định trong thì hiện tại đơn

  • I / You / We / They / danh từ số nhiều → dùng do

  • He / She / It / danh từ số ít / danh từ không đếm được → dùng does

2.3 Câu nghi vấn 

  • Cấu trúc câu nghi vấn gồm hai loại chính: câu hỏi Yes/No và câu hỏi Wh-.

  1. Câu hỏi Yes/ No 

Loại động từ

Dạng câu hỏi Yes/No

Cách trả lời

Ví dụ

Động từ to be

Am / Is / Are (+ not) + S + danh từ / tính từ?

• Yes: S + am / is / are 

• No: S + am / is / are + not

• Is your brother a student? (Anh trai bạn là học sinh phải không?) 

• Yes, he is. (Có.) 

• No, he isn’t. (Không.)

Động từ thường

Do / Does + S + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?

• Yes: S + do / does 

• No: S + don’t / doesn’t

• Does she work on weekends? (Cô ấy có làm việc cuối tuần không?) 

• Yes, she does. (Có.) 

• No, she doesn’t. (Không.)

  1. Wh- questions

Loại động từ

Cấu trúc câu hỏi Wh-

Ví dụ

Động từ to be

Wh- + am / is / are (+ not) + S + danh từ / tính từ?

• Where is your school? (Trường của bạn ở đâu?) 

• How old is she? (Cô ấy bao nhiêu tuổi?)

Động từ thường

Wh- + do / does (+ not) + S + động từ nguyên mẫu + tân ngữ?

• What food do they eat for breakfast? (Họ ăn gì vào bữa sáng?) 

• How often does he exercise? (Anh ấy tập thể dục bao lâu một lần?)

3. Cách dùng thì Hiện tại đơn 

1️⃣ Diễn tả hành động hoặc thói quen xảy ra thường xuyên

Thì hiện tại đơn được dùng để nói về những việc lặp đi lặp lại hằng ngày hoặc các thói quen cố định.

Ví dụ:

  • I usually read the news before work.
    (Tôi thường đọc tin tức trước khi đi làm.)

  • Tom never drinks coffee in the evening.
    (Tom không bao giờ uống cà phê vào buổi tối.)

  • My sister practices yoga every morning.
    (Chị tôi tập yoga mỗi sáng.)

2️⃣ Diễn tả sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên

Thì hiện tại đơn dùng để nêu những sự thật luôn đúng hoặc các quy luật không thay đổi.

Ví dụ:

  • The moon moves around the Earth.
    (Mặt Trăng quay quanh Trái Đất.)

  • Ice floats on water.
    (Băng nổi trên mặt nước.)

  • Plants need sunlight to grow.
    (Thực vật cần ánh sáng để phát triển.)

3️⃣ Diễn tả lịch trình và thời gian biểu cố định

Thì hiện tại đơn được sử dụng cho các lịch trình có sẵn như giờ học, giờ tàu xe, giờ chiếu chương trình,…

Ví dụ:

  • The class starts at 6 p.m. on weekdays.
    (Lớp học bắt đầu lúc 6 giờ tối vào các ngày trong tuần.)

  • The train leaves the station at 9:30 a.m.
    (Tàu rời ga lúc 9 giờ 30.)

  • The show airs every Friday night.
    (Chương trình được phát sóng vào tối thứ Sáu hàng tuần.)

4️⃣ Diễn tả suy nghĩ, cảm xúc và trạng thái hiện tại

Thì hiện tại đơn dùng để nói về cảm xúc, ý kiến hoặc trạng thái của con người tại thời điểm nói.

Ví dụ:

  • I believe this plan is effective.
    (Tôi tin rằng kế hoạch này hiệu quả.)

  • He feels nervous before exams.
    (Anh ấy cảm thấy lo lắng trước các kỳ thi.)

  • They love working in a quiet environment.
    (Họ thích làm việc trong môi trường yên tĩnh.)

5️⃣ Dùng trong câu điều kiện loại 1 (mệnh đề If)

Trong câu điều kiện loại 1, thì hiện tại đơn được dùng trong mệnh đề bắt đầu bằng If để nói về điều kiện có thể xảy ra.

Ví dụ:

  • If it rains, we stay at home.
    (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)

  • If she finishes early, she will call you.
    (Nếu cô ấy xong việc sớm, cô ấy sẽ gọi cho bạn.)

If you follow this method, you will improve quickly.
(Nếu bạn áp dụng phương pháp này, bạn sẽ tiến bộ nhanh.)

1769088453797-617904612.png

TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 

4. Dấu hiệu nhận biết thì Hiện tại đơn 

1.Trạng từ chỉ tần suất tương đối

  • Thì hiện tại đơn thường được nhận biết qua các trạng từ và cụm từ chỉ tần suất, dùng để nói mức độ thường xuyên của một hành động.

  • Trạng từ chỉ tần suất

  • Always (luôn luôn)

  • Regularly (đều đặn)

  • Usually (thường xuyên)

  • Frequently (thường xuyên)

  • Often (hay)

  • Sometimes (thỉnh thoảng)

  • Rarely (hiếm khi)

  • Seldom (hiếm khi)

  • Hardly ever (hầu như không)

  • Never (không bao giờ)

📌 Ví dụ

  • He rarely eats fast food.
    (Anh ấy hiếm khi ăn đồ ăn nhanh.)

  • They often practice English together.
    (Họ thường luyện tiếng Anh cùng nhau.)

  • My sister always wakes up early.
    (Em gái tôi luôn dậy sớm.)

📌 Ghi nhớ quan trọng

  • Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường
    → She usually studies at night.

  • Trạng từ chỉ tần suất đứng sau động từ “to be” hoặc trợ động từ
    → He is always busy.
    → She doesn’t often eat breakfast.

2.Trạng từ chỉ tần suất cụ thể

Thì hiện tại đơn thường đi kèm với các cụm từ diễn tả số lần xảy ra của một hành động trong một khoảng thời gian nhất định.

Cấu trúc thường gặp:
Once / Twice / Số + times + a day / week / month / year …

📌 Ví dụ

  • Lisa checks her email three times a day.
    (Lisa kiểm tra email 3 lần mỗi ngày.)

  • We travel abroad once a year.
    (Chúng tôi đi du lịch nước ngoài mỗi năm một lần.)

  • The clock chimes twelve times a day.
    (Đồng hồ reo chuông 12 lần mỗi ngày.

3. Trạng từ chỉ sự lặp lại theo chu kỳ

Thì hiện tại đơn còn được nhận biết qua các từ và cụm từ diễn tả hành động lặp lại đều đặn theo thời gian.

🔹 Nhóm 1: Every + thời gian

  • every day / week / month / year / decade …

🔹 Nhóm 2: Trạng từ chỉ chu kỳ

  • hourly, daily, weekly, monthly, quarterly, yearly

📌 Ví dụ

  • He reads English articles every morning.
    (Sáng nào anh ấy cũng đọc bài viết tiếng Anh.)

  • I clean my room weekly.
    (Tuần nào tôi cũng dọn phòng.)

Our team meets monthly to review the plan.
(Nhóm của chúng tôi họp hàng tháng để xem lại kế hoạch.)

5. Quy tắc chia động từ thì Hiện tại đơn

Khi sử dụng thì hiện tại đơn, đặc biệt với chủ ngữ ngôi thứ 3 số ít (He / She / It), bạn cần ghi nhớ các quy tắc chia động từ sau: 

🔹 Quy tắc 1: Thêm -s vào hầu hết các động từ

Ví dụ:

  • read → reads

  • play → plays

  • open → opens

  • walk → walks

🔹 Quy tắc 2: Thêm -es với động từ kết thúc bằng

-s, -ss, -sh, -ch, -z, -x

Ví dụ:

  • pass → passes

  • wash → washes

  • teach → teaches

  • mix → mixes

🔹 Quy tắc 3: Động từ kết thúc bằng nguyên âm + y

→ giữ nguyên y, thêm -s

Ví dụ:

  • enjoy → enjoys

  • play → plays

  • stay → stays

  • delay → delays

🔹 Quy tắc 4: Động từ kết thúc bằng phụ âm + y

→ đổi y → i rồi thêm -es

Ví dụ:

  • try → tries

  • copy → copies

  • reply → replies

  • hurry → hurries

🔹 Quy tắc 5: Trường hợp đặc biệt của động từ have

  • I / You / We / They → have

  • He / She / It → has

Ví dụ:

  • We have enough time.

  • My brother has a motorbike.

📌 CÁCH PHÁT ÂM ĐUÔI -s / -es TRONG THÌ HIỆN TẠI ĐƠN

🔊 Phát âm /ɪz/

Khi động từ kết thúc bằng các âm:
/s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/, /tʃ/, /dʒ/

Ví dụ:

  • watches /ˈwɒtʃɪz/

  • misses /ˈmɪsɪz/

🔊 Phát âm /s/

Khi động từ kết thúc bằng các âm vô thanh:
/p/, /f/, /t/, /k/, /θ/

Ví dụ:

  • stops /stɒps/

  • laughs /lɑːfs/

🔊 Phát âm /z/

Khi động từ kết thúc bằng nguyên âm hoặc phụ âm hữu thanh còn lại

Ví dụ:

  • plays /pleɪz/

  • reads /riːdz/

6. Luyện tập và ứng dụng thì hiện tại đơn 

Để ghi nhớ và sử dụng thì Hiện Tại Đơn (Present Simple) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.

🎁 Awake English gửi tặng các bạn :

  • 📖 Bài tổng hợp lý thuyết thì hiện tại đơn – ngắn gọn, dễ ôn lại  &  📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết 
    👉 TẢI  TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 
  • 📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
    👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY 

📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.

 

 

 

Bài viết hữu ích khác

Bài viết liên quan

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ( Past Perfect ): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ( Past Perfect ): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
TƯƠNG LAI GẦN (TO BE GOING TO): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN  (Past Continuous )  : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (Past Continuous ) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH  (Future Perfect)  : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT