THÌ TƯƠNG LAI ĐƠN (SIMPLE FUTURE TENSE) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
Đối với người học tiếng Anh, thì tương lai đơn (Simple Future Tense) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng và cơ bản cần được nắm vững. Vì vậy, hãy cùng Awake English hệ thống lại và ôn luyện các kiến thức về thì tương lai đơn trong phần nội dung sau.
1.Thì Tương lai đơn là gì?
Thì tương lai đơn là một trong những thì ngữ pháp nền tảng trong tiếng Anh. Thì này được sử dụng khi người nói chưa có kế hoạch từ trước, mà quyết định làm điều gì đó ngay tại thời điểm nói một cách đột xuất.
Ví dụ:
-
It’s too hot in here. I will open the window.
(Ở đây nóng quá. Tôi sẽ mở cửa sổ.) -
Oh, I forgot to call her. I will do it now.
(Ồ, tôi quên gọi cho cô ấy rồi. Tôi sẽ gọi ngay bây giờ.) -
The phone is ringing. I will answer it.
(Điện thoại đang reo, tôi sẽ nghe máy.)
2. Công thức thì Tương lai đơn

Trên đây là công thức chung của thì Tương lai đơn
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
2.1. Câu khẳng định
Với động từ “to be”
Cấu trúc: S + will + be + N/Adj
Ví dụ:
-
Tomorrow will be sunny.
(Ngày mai trời sẽ nắng.) -
The exam will be easy.
(Bài kiểm tra sẽ dễ.) -
My brother will be a doctor in the future.
(Anh trai tôi sẽ trở thành bác sĩ.) -
Your room will be clean after you tidy it.
(Phòng của bạn sẽ sạch sau khi dọn xong.)
Với động từ thường
Cấu trúc: S + will + V (nguyên mẫu không “to”)
Ví dụ:
-
I will call you later.
(Tôi sẽ gọi cho bạn sau.) -
We will start the meeting at 9 a.m.
(Chúng tôi sẽ bắt đầu cuộc họp lúc 9 giờ.) -
She will buy a new laptop next month.
(Cô ấy sẽ mua một chiếc laptop mới vào tháng sau.) -
They will visit their grandparents this weekend.
(Họ sẽ đến thăm ông bà vào cuối tuần này.)
2.2. Câu phủ định
Với động từ “to be”
Cấu trúc: S + will not (won’t) + be + N/Adj
Ví dụ:
-
I won’t be nervous during the presentation.
(Tôi sẽ không lo lắng khi thuyết trình.) -
She won’t be a student next year.
(Năm sau cô ấy sẽ không còn là học sinh nữa.) -
The movie won’t be interesting.
(Bộ phim sẽ không hay.) -
This problem won’t be difficult for him.
(Vấn đề này sẽ không khó với anh ấy.)
Với động từ thường
Cấu trúc:S + will not (won’t) + V (nguyên mẫu không “to”)
Ví dụ:
-
They won’t join the trip this weekend.
(Họ sẽ không tham gia chuyến đi cuối tuần này.) -
I won’t eat fast food anymore.
(Tôi sẽ không ăn đồ ăn nhanh nữa.) -
He won’t forget your birthday.
(Anh ấy sẽ không quên sinh nhật của bạn.) -
We won’t buy that car this year.
(Chúng tôi sẽ không mua chiếc xe đó trong năm nay.)
2.3 Câu nghi vấn
a.Câu hỏi Yes/No trong thì tương lai đơn
Với động từ “to be”
Câu hỏi: Will + S + be + … ?
Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t
Ví dụ:
-
Will you be free this afternoon?
(Chiều nay bạn có rảnh không?) -
Will she be the team leader next year?
(Năm sau cô ấy sẽ là trưởng nhóm phải không?) -
Will they be ready for the exam?
(Họ sẽ sẵn sàng cho kỳ thi chứ?)
Với động từ thường
Câu hỏi: Will + S + V (nguyên mẫu không “to”)?
Câu trả lời: Yes, S + will / No, S + won’t
Ví dụ:
-
Will you study abroad next year?
(Bạn sẽ đi du học vào năm sau phải không?) -
Will he buy a new phone this weekend?
(Anh ấy sẽ mua điện thoại mới vào cuối tuần này chứ?) -
Will they join the English club?
(Họ sẽ tham gia câu lạc bộ tiếng Anh phải không?) -
Will she call you tonight?
(Tối nay cô ấy sẽ gọi cho bạn chứ?)
b.Câu hỏi Wh-question trong thì tương lai đơn
Câu hỏi: Wh-word + will + S + V (bare-inf)?
Câu trả lời: S + will + V (bare-inf)
Ví dụ:
-
Where will you travel during the summer holiday?
(Bạn sẽ đi du lịch ở đâu trong kỳ nghỉ hè?) -
Why will he change his job next month?
(Tại sao anh ấy sẽ đổi công việc vào tháng sau?) -
How will they solve this problem?
(Họ sẽ giải quyết vấn đề này bằng cách nào?) -
When will she start her new course?
(Khi nào cô ấy bắt đầu khóa học mới?)
TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 
TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY
3. Cách dùng của thì Tương lai đơn
Thì tương lai đơn được sử dụng trong nhiều trường hợp khác nhau. Sau đây là hai cách dùng phổ biến nhất:
3.1. Diễn tả quyết định được đưa ra ngay tại thời điểm nói
Ta dùng thì tương lai đơn khi người nói vừa mới quyết định làm điều gì đó, không có kế hoạch từ trước.
Ví dụ:
-
I will open the window. It’s too hot here.
(Tôi sẽ mở cửa sổ. Ở đây nóng quá.) -
Don’t worry, I will help you with your homework.
(Đừng lo, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập.) -
I will call her later tonight.
(Tôi sẽ gọi cho cô ấy tối nay.) -
I will take an umbrella with me. It looks like rain.
(Tôi sẽ mang theo ô. Trông như sắp mưa.)
3.2. Diễn tả dự đoán mang tính chủ quan, không có bằng chứng rõ ràng
Thì tương lai đơn được dùng khi người nói đưa ra dự đoán dựa trên suy nghĩ, cảm nhận cá nhân chứ không có căn cứ cụ thể.
Ví dụ:
-
I think they will pass the exam.
(Tôi nghĩ họ sẽ đậu kỳ thi.) -
I believe she won’t agree with this plan.
(Tôi tin cô ấy sẽ không đồng ý với kế hoạch này.) -
I suppose he will forget our appointment.
(Tôi đoán anh ấy sẽ quên cuộc hẹn của chúng ta.) -
I guess we won’t finish the project on time.
(Tôi đoán chúng ta sẽ không hoàn thành dự án đúng hạn.)
3.3. Dùng để đưa ra lời mời hoặc lời yêu cầu
Ta sử dụng thì tương lai đơn khi muốn mời ai đó làm việc gì hoặc yêu cầu họ giúp mình một cách lịch sự.
Ví dụ:
-
Will you have lunch with me today?
(Bạn ăn trưa cùng tôi hôm nay nhé?) -
Will you help me clean the room?
(Bạn giúp tôi dọn phòng được không?) -
Will you open the door for me?
(Bạn mở cửa giúp tôi nhé?) -
Will you come to my birthday party this Saturday?
(Bạn sẽ đến dự tiệc sinh nhật tôi vào thứ Bảy này chứ?)
3.4. Dùng để đưa ra lời hứa
Thì tương lai đơn được dùng khi người nói cam kết sẽ làm một việc gì đó trong tương lai.
Ví dụ:
-
I promise I will study harder next semester.
(Tôi hứa sẽ học chăm hơn vào học kỳ tới.) -
I will never forget your kindness.
(Tôi sẽ không bao giờ quên lòng tốt của bạn.) -
I promise I will call you every day.
(Tôi hứa sẽ gọi cho bạn mỗi ngày.) -
Don’t worry, I will keep your secret.
(Đừng lo, tôi sẽ giữ bí mật cho bạn.)
3.5. Dùng để đưa ra lời cảnh báo
Ta dùng thì tương lai đơn để cảnh báo về một hậu quả có thể xảy ra nếu ai đó không làm theo lời khuyên.
Ví dụ:
-
Be careful, you will hurt yourself.
(Cẩn thận, bạn sẽ bị thương đấy.) -
If you don’t hurry, you will miss the bus.
(Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến xe buýt.) -
Turn off your phone or the teacher will be angry.
(Tắt điện thoại đi nếu không giáo viên sẽ nổi giận.) -
Wear a jacket or you will catch a cold.
(Mặc áo khoác vào nếu không bạn sẽ bị cảm lạnh.)
3.6. Dùng để đưa ra lời đề nghị giúp đỡ
Ta dùng Shall I…? hoặc Will I…? để đề nghị giúp người khác một cách lịch sự.
Ví dụ:
-
Shall I help you with your homework?
(Để tôi giúp bạn làm bài tập nhé?) -
Shall I make some coffee for you?
(Tôi pha cà phê cho bạn nhé?) -
Shall I book a taxi for you?
(Tôi đặt taxi cho bạn nhé?) -
Shall I hold your bag for a moment?
(Để tôi cầm túi giúp bạn một lát nhé?)
3.7. Dùng để đưa ra lời gợi ý hoặc nêu ý tưởng
Thì tương lai đơn (thường với cấu trúc Shall we…? / Shall I…?) được dùng khi người nói muốn đề xuất một ý kiến hoặc kế hoạch cho người khác cùng thực hiện.
Ví dụ:
-
Shall we watch a movie tonight?
(Chúng ta xem phim tối nay nhé?) -
Shall we study at the library?
(Chúng ta học ở thư viện nhé?) -
Shall I turn on the fan?
(Tôi bật quạt lên nhé?) -
Shall we take a short break?
(Chúng ta nghỉ giải lao một chút nhé?)
3.8. Dùng trong câu điều kiện loại 1
Thì tương lai đơn xuất hiện ở mệnh đề chính của câu điều kiện loại 1 để diễn tả kết quả có thể xảy ra trong tương lai nếu điều kiện được thỏa mãn.
Cấu trúc:
If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V (nguyên mẫu)
Ví dụ:
-
If you study regularly, you will improve your English.
(Nếu bạn học đều đặn, bạn sẽ cải thiện được tiếng Anh.) -
If he saves enough money, he will buy a new laptop.
(Nếu anh ấy tiết kiệm đủ tiền, anh ấy sẽ mua một chiếc laptop mới.) -
If we finish early, we will go shopping.
(Nếu chúng tôi xong việc sớm, chúng tôi sẽ đi mua sắm.) -
If it gets cold tonight, I will wear a jacket.
(Nếu tối nay trời lạnh, tôi sẽ mặc áo khoác.)
4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai đơn trong tiếng Anh
Vậy làm thế nào để biết khi nào cần dùng thì tương lai đơn? Người học có thể dựa vào một số dấu hiệu thường xuất hiện trong câu để xác định thì này.
4.1. Trong câu có các trạng từ chỉ thời gian ở tương lai
Một số cụm từ chỉ thời gian thường đi kèm với thì tương lai đơn gồm:
-
in + khoảng thời gian: in two hours, in a few days
-
next + thời gian: next week / next year / next month
-
tomorrow
-
soon
Ví dụ:
-
She will call me tomorrow.
(Ngày mai cô ấy sẽ gọi cho tôi.) -
They will complete the project in three days.
(Họ sẽ hoàn thành dự án trong 3 ngày nữa.) -
My family will travel to Da Nang next summer.
(Gia đình tôi sẽ đi du lịch Đà Nẵng vào mùa hè năm sau.)
4.2. Trong câu có các từ thể hiện sự dự đoán, suy nghĩ hoặc cam kết
Những từ và cụm từ thường xuất hiện khi nói về tương lai đơn bao gồm:
-
think / believe / guess / suppose
-
promise
-
probably / perhaps
-
hope / expect
Chúng thể hiện ý kiến cá nhân, dự đoán hoặc lời hứa về một hành động trong tương lai.
Ví dụ:
-
I believe he will succeed in his career.
(Tôi tin rằng anh ấy sẽ thành công trong sự nghiệp.) -
She promises she will help me with my homework.
(Cô ấy hứa sẽ giúp tôi làm bài tập về nhà.) -
Perhaps we will meet again one day.
(Có lẽ một ngày nào đó chúng ta sẽ gặp lại nhau.) -
I expect they will arrive on time.
(Tôi mong rằng họ sẽ đến đúng giờ.)
5. Luyện tập và vận dụng
Để ghi nhớ và sử dụng Thì tương lai đơn (Simple Future Tense) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
- 📖 Bài tổng hợp lý thuyết thì tương lai đơn – ngắn gọn, dễ ôn lại & 📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết
👉 TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY -
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Bài viết liên quan






