QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (Past Continuous ) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT

Trong nội dung hôm nay, hãy cùng Awake English hệ thống lại và củng cố toàn diện kiến thức về thì QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN  này, đồng thời luyện tập qua một số bài tập từ mức độ cơ bản đến nâng cao.

1.Thì Quá khứ tiếp diễn là gì? 

Để hiểu quá khứ tiếp diễn là gì, chúng ta có thể dựa vào khái niệm sau: Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous) được dùng để mô tả một hành động hay sự việc đang diễn ra tại một thời điểm xác định trong quá khứ, nhấn mạnh vào quá trình xảy ra của hành động đó. Thì này cũng cho thấy hành động đã kết thúc và không còn tiếp tục ở hiện tại.

  • While I was studying, my brother was playing games.
    (Trong khi tôi đang học bài, em trai tôi đang chơi game.)

  • At 7 p.m last night, we were having dinner together.
    (Vào lúc 7 giờ tối hôm qua, chúng tôi đang ăn tối cùng nhau.)

  • She was reading a book when the power went out.
    (Cô ấy đang đọc sách thì mất điện.)

  • This time yesterday, they were traveling to Hue.
    (Vào thời điểm này ngày hôm qua, họ đang trên đường đi Huế.)

  • He was watching TV all evening yesterday.
    (Anh ấy đã xem TV suốt cả buổi tối hôm qua.)

2. Công thức thì Quá khứ tiếp diễn 

1770610677355-989464767.png

Trên đây là công thức chung của thì Quá  khứ tiếp diễn . 

Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!

2.1. Câu khẳng định

Cấu trúc: S + was / were + V-ing

Ví dụ:

  • She was cooking dinner at 7 p.m yesterday.
    (Cô ấy đang nấu bữa tối lúc 7 giờ tối hôm qua)

  • I was walking in the park when it started to rain.
    (Tôi đang đi dạo trong công viên thì trời bắt đầu mưa

  • In 2015, they were living in a small village.
    (Vào năm 2015, họ đang sống ở một ngôi làng nhỏ)

2.2. Câu phủ định

Cấu trúc: S + wasn’t / weren’t + V-ing

Ví dụ:

  • We weren’t studying at the library last night.
    (Chúng tôi đã không học ở thư viện tối qua)

  • He wasn’t listening when the teacher explained the lesson.
    (Anh ấy không lắng nghe khi giáo viên giảng bài)

  • I wasn’t sleeping at midnight yesterday.
    (Tôi không ngủ vào lúc nửa đêm hôm qua)

2.3. Câu nghi vấn

a. Câu hỏi Yes/No

Cấu trúc:  Was / Were + S + V-ing?

Cách trả lời:
Yes, S + was / were
No, S + wasn’t / weren’t

Ví dụ:

  • Was she reading a novel when you called her?
    (Có phải cô ấy đang đọc tiểu thuyết khi bạn gọi không?)

  • Were they playing football at 5 p.m yesterday?
    (Có phải họ đang đá bóng lúc 5 giờ chiều hôm qua không?)

  • Was he driving to work at that time?
    (Có phải lúc đó anh ấy đang lái xe đi làm không?)

b. Câu hỏi Wh-question

Cấu trúc: Wh- + was / were + S + V-ing?

Ví dụ:

  • What was she doing when the phone rang?
    (Cô ấy đang làm gì khi điện thoại reo?)

  • Where were you staying last summer?
    (Mùa hè năm ngoái bạn đang ở đâu?)

  • Why were they arguing yesterday afternoon?
    (Tại sao họ lại cãi nhau vào chiều hôm qua?)

3.Cách dùng thì Quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)

Thì quá khứ tiếp diễn thường được sử dụng trong 4 tình huống chính. Dưới đây là hai trường hợp đầu tiên

3.1. Trường hợp 1

Dùng để mô tả một hành động hoặc sự việc đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ và có tính chất kéo dài trong khoảng thời gian đó.

Ví dụ:

  • At 8 p.m last night, I was doing my homework.
    (Vào lúc 8 giờ tối hôm qua, tôi đang làm bài tập)

  • At 7 a.m yesterday, she was waiting for the bus.
    (Vào lúc 7 giờ sáng hôm qua, cô ấy đang đợi xe buýt)

  • His father was working in the office at 10 a.m yesterday.
    (Bố anh ấy đang làm việc ở văn phòng lúc 10 giờ sáng hôm qua)

3.2. Trường hợp 2

Dùng để diễn tả hai hoặc nhiều hành động xảy ra song song cùng lúc trong quá khứ.

Ví dụ:

  • I was studying while my sister was watching TV.
    (Tôi đang học trong khi em gái tôi đang xem TV)

  • They were cooking while their friends were chatting.
    (Họ đang nấu ăn trong khi bạn bè họ đang trò chuyện)

  • She was drawing pictures when he was playing the guitar.
    (Cô ấy đang vẽ tranh trong khi anh ấy đang chơi đàn guitar)

3.3. Trường hợp 3

Dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra trong quá khứ thì có một hành động khác đột ngột xen vào.
Hành động đang diễn ra thường dùng quá khứ tiếp diễn, còn hành động xen vào dùng quá khứ đơn.

Ví dụ:

  • When Nam arrived, I was talking on the phone.
    (Khi Nam đến, tôi đang nói chuyện điện thoại)

  • She was taking a shower when the phone rang.
    (Cô ấy đang tắm thì điện thoại reo)

  • We were walking in the park when it started to rain.
    (Chúng tôi đang đi dạo trong công viên thì trời bắt đầu mưa)

3.4. Trường hợp 4

Dùng để diễn tả một hành động xảy ra nhiều lần trong quá khứ và mang ý nghĩa phàn nàn, khó chịu hoặc không hài lòng.
Thường đi kèm với các trạng từ như: always, constantly, forever.

Ví dụ:

  • He was always leaving his room messy.
    (Anh ấy lúc nào cũng để phòng bừa bộn)

  • My brother was constantly playing loud music at night.
    (Anh trai tôi suốt ngày mở nhạc to vào ban đêm)

  • She was forever interrupting me when I was speaking.
    (Cô ấy luôn chen ngang khi tôi đang nói chuyện)

1770465400125-184323532.png

TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH  MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 

4. Dấu hiệu nhận biết thì quá khứ tiếp diễn

Thì quá khứ tiếp diễn thường đi kèm với một số từ chỉ thời gian và cấu trúc câu đặc trưng giúp người học dễ nhận ra thì này trong câu.

4.1. Các từ và cụm từ chỉ thời gian

a. Trạng từ chỉ thời gian như: at, in, last night, yesterday…

Ví dụ:

  • In 2020, I was studying abroad.
    (Năm 2020, tôi đang du học)

  • She was doing her homework at 8 p.m last night.
    (Tối qua lúc 8 giờ, cô ấy đang làm bài tập)

  • They were having dinner at 7 p.m yesterday.
    (Họ đang ăn tối lúc 7 giờ tối hôm qua)

b. Các cụm từ chỉ thời điểm trong quá khứ như:

at that time, at that moment, in those days, in the past

Ví dụ:

  • I was preparing for the exam at that moment.
    (Lúc đó tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi)

  • He was working in a factory in those days.
    (Hồi đó anh ấy đang làm việc trong một nhà máy)

  • My parents were living in the countryside at that time.
    (Bố mẹ tôi đang sống ở quê vào thời điểm đó)

4.2. Trong một số cấu trúc câu đặc biệt

Thì quá khứ tiếp diễn thường xuất hiện trong câu có chứa while và trong nhiều trường hợp với when.

a. Cấu trúc với while (hai hành động đang xảy ra song song trong quá khứ)

Ví dụ:

  • I was cooking while my sister was cleaning the house.
    (Tôi đang nấu ăn trong khi em gái tôi đang dọn nhà)

  • He was studying while his friends were playing games.
    (Anh ấy đang học trong khi bạn bè đang chơi game)

b. Cấu trúc với when (một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào)

Ví dụ:

  • When the teacher entered the class, the students were talking.
    (Khi giáo viên bước vào lớp, học sinh đang nói chuyện)

  • I was sleeping when the alarm went off.
    (Tôi đang ngủ thì chuông báo thức reo)

5. Quy tắc thêm -ing vào động từ trong thì quá khứ tiếp diễn

Do thì quá khứ tiếp diễn thuộc nhóm thì tiếp diễn, nên động từ chính luôn được chia ở dạng V-ing. Khi thêm đuôi -ing, cần tuân theo một số quy tắc sau:

5.1. Các quy tắc thêm “-ing”

🔹 a. Động từ kết thúc bằng chữ e → bỏ e rồi thêm -ing

Ví dụ:

  • write → writing

  • make → making

  • drive → driving

🔹b. Động từ kết thúc bằng ie → đổi ie thành y rồi thêm -ing

Ví dụ:

  • die → dying

  • tie → tying

  • lie → lying

🔹 c. Động từ có 1 âm tiết, kết thúc bằng nguyên âm + phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ing

Ví dụ:

  • run → running

  • sit → sitting

  • swim → swimming

👉 Lưu ý: Không áp dụng quy tắc gấp đôi phụ âm với các chữ cái w, x, y.

Ví dụ:

  • fix → fixing

  • play → playing

  • snow → snowing

5.2. Các động từ không chia ở dạng V-ing

Trong tiếng Anh, tồn tại một nhóm động từ không được sử dụng ở dạng tiếp diễn (V-ing). Những động từ này thường diễn tả trạng thái, cảm xúc hoặc nhận thức, chứ không phải hành động đang diễn ra.

Các nhóm động từ tiêu biểu gồm:

🔹 a. Động từ chỉ giác quan

Dùng để nói về cảm nhận của con người:

  • hear (nghe)

  • see (nhìn thấy)

  • smell (ngửi)

  • taste (nếm)

  • feel (cảm nhận)

🔹 b. Động từ chỉ sở thích và cảm xúc

  • like (thích)

  • love (yêu)

  • hate (ghét)

  • wish (ước)

  • prefer (thích hơn)

🔹 c. Động từ chỉ trạng thái

  • seem (có vẻ)

  • appear (dường như)

  • sound (nghe có vẻ)

  • be (là, thì, ở)

🔹 d. Động từ chỉ nhận thức, tư duy

  • know (biết)

  • understand (hiểu)

  • believe (tin)

  • remember (nhớ)

  • think (nghĩ – theo nghĩa ý kiến)

🔹 e. Động từ chỉ sự sở hữu

  • have (có)

  • belong (thuộc về)

  • own (sở hữu)

  • contain (chứa đựng)

  • possess (sở hữu)

6. Luyện tập và vận dụng

Để ghi nhớ và sử dụng Thì quá khứ tiếp diễn (Past Continuous)  một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.

🎁 Awake English gửi tặng các bạn :

  • 📖 Bài tổng hợp lý thuyết Thì quá khứ tiếp diễn    – ngắn gọn, dễ ôn lại  &  📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết 
    👉 TẢI  TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY 
  • 📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
    👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY 

📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.

 

Bài viết liên quan

QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ( Past Perfect ): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ HOÀN THÀNH ( Past Perfect ): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN  (Past Continuous )  : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
QUÁ KHỨ TIẾP DIỄN (Past Continuous ) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH  (Future Perfect)  : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN (Future continuous) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
THÌ TƯƠNG LAI TIẾP DIỄN (Future continuous) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT