THÌ TƯƠNG LAI HOÀN THÀNH (Future Perfect) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) tuy không xuất hiện thường xuyên trong giao tiếp hằng ngày như các thì khác, nhưng lại là một điểm ngữ pháp khá “khó nhằn” trong các bài kiểm tra. Vì vậy, hôm nay hãy cùng Awake English tìm hiểu và làm chủ thì tương lai hoàn thành để tự tin đạt điểm cao ở phần kiến thức này nhé!
1.Thì tương lai hoàn thành là gì?
Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) là một trong những thì quan trọng trong tiếng Anh, dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc sẽ kết thúc trước một mốc thời gian xác định trong tương lai. Ngoài ra, thì này còn được sử dụng để nói về một hành động sẽ hoàn thành trước khi một hành động khác xảy ra trong tương lai.
Ví dụ:
-
By 10 p.m tonight, I will have finished my report.
(Đến 10 giờ tối nay, tôi sẽ hoàn thành xong bản báo cáo.) -
She will have graduated before she starts her new job.
(Cô ấy sẽ tốt nghiệp trước khi bắt đầu công việc mới.) -
By next year, they will have built a new hospital in this area.
(Đến năm sau, họ sẽ xây xong một bệnh viện mới ở khu vực này.)
2.Công thức thì Tương lai hoàn thành

Trên đây là công thức chung của thì Tương lai hoàn thàn.
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
Tương tự các thì khác trong tiếng Anh, thì tương lai hoàn thành có ba dạng cơ bản: khẳng định, phủ định và nghi vấn. Mỗi dạng có công thức riêng để người học dễ áp dụng.
2.1. Câu khẳng định
Cấu trúc: S + will + have + V3 (past participle)
Trong đó:
-
S (Subject): chủ ngữ
-
will, have: trợ động từ
-
V3: động từ chính ở dạng quá khứ phân từ
Ví dụ:
-
By next Friday, I will have completed this project.
(Đến thứ Sáu tuần tới, tôi sẽ hoàn thành xong dự án này.) -
She will have saved enough money by the end of this year.
(Cô ấy sẽ tiết kiệm đủ tiền vào cuối năm nay.)
2.2. Câu phủ định
Cấu trúc: S + will not (won’t) + have + V3
Trong đó:
-
S (Subject): chủ ngữ
-
will / won’t / have: trợ động từ
-
V3: động từ chính ở dạng quá khứ phân từ
Ví dụ:
-
They won’t have finished building the house before July.
(Họ sẽ chưa xây xong ngôi nhà trước tháng 7.) -
He won’t have prepared everything by tomorrow morning.
(Anh ấy sẽ chưa chuẩn bị xong mọi thứ vào sáng mai.)
2.3. Câu hỏi dạng Yes/No (Yes/No question)
Cấu trúc: Will + S + have + V3 + …?
Ví dụ:
-
Will he have finished the report by tomorrow afternoon?
(Anh ấy sẽ hoàn thành xong bản báo cáo trước chiều mai phải không?) -
Will they have built the bridge by the end of this year?
(Họ sẽ xây xong cây cầu trước cuối năm nay chứ?)
2.4. Câu hỏi dạng Wh-question
Cấu trúc: Wh-word + will + S + have + V3 + …?
Ví dụ:
-
What will you have prepared before the meeting starts?
(Bạn sẽ chuẩn bị xong những gì trước khi cuộc họp bắt đầu?) -
Which country will she have visited by next summer?
(Cô ấy sẽ đi thăm quốc gia nào trước mùa hè năm sau?)
3.Cách dùng của thì Tương lai hoàn thành
Thì tương lai hoàn thành thường được dùng trong hai trường hợp chính sau:
3.1. Diễn tả một hành động sẽ hoàn tất trước một thời điểm xác định trong tương lai
Ví dụ:
-
I will have finished the project by 9 p.m.
(Tôi sẽ hoàn thành xong dự án trước 9 giờ tối.)
→ Việc hoàn thành dự án được xác định là xong trước mốc thời gian 9 giờ tối trong tương lai.
-
By next Monday, she will have learned all the lessons.
(Trước thứ Hai tuần tới, cô ấy sẽ học xong toàn bộ bài học.)
→ Hành động học xong các bài được xác định sẽ hoàn thành trước thời điểm thứ Hai tuần sau.
3.2. Diễn tả một hành động sẽ hoàn thành trước một hành động khác trong tương lai
Ví dụ:
-
When the train arrives, we will have left the station.
(Khi tàu đến, chúng tôi sẽ rời khỏi ga rồi.)
→ Việc rời khỏi ga xảy ra và hoàn tất trước khi tàu đến.
-
Before the guests come, my mother will have prepared the food.
(Trước khi khách tới, mẹ tôi sẽ nấu xong thức ăn.)
→ Hành động chuẩn bị xong thức ăn được hoàn thành trước khi khách đến.

TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY
4. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai hoàn thành
Mỗi thì trong tiếng Anh đều có những từ và cụm từ đặc trưng để giúp người học xác định cách dùng. Với thì tương lai hoàn thành, ta thường gặp các dấu hiệu sau:
🔹 By + mốc thời gian trong tương lai
→ Dùng để chỉ hành động sẽ hoàn thành trước một thời điểm cụ thể.
Ví dụ:
-
She will have finished the report by 6 p.m.
(Cô ấy sẽ hoàn thành xong bản báo cáo trước 6 giờ tối.)
🔹 By the time + mệnh đề
→ Cụm này thường đứng ở đầu câu, nhấn mạnh thời điểm mà hành động đã hoàn tất.
Ví dụ:
-
By the time we arrive, they will have cleaned the room.
(Khi chúng tôi đến, họ sẽ dọn xong căn phòng rồi.)
🔹 By the end of + khoảng thời gian trong tương lai
→ Dùng để nói hành động sẽ kết thúc trước khi một khoảng thời gian trong tương lai kết thúc.
Ví dụ:
-
By the end of this year, he will have saved enough money.
(Đến cuối năm nay, anh ấy sẽ tiết kiệm đủ tiền.)
🔹 Before + thời điểm trong tương lai
→ Chỉ hành động hoàn thành trước một mốc thời gian xác định.
Ví dụ:
-
Before next Friday, I will have completed the assignment.
(Trước thứ Sáu tuần tới, tôi sẽ làm xong bài tập.)
5. Luyện tập và vận dụng
Để ghi nhớ và sử dụng Thì tương lai hoàn thành (Future Perfect) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
- 📖 Bài tổng hợp lý thuyết Thì tương lai hoàn thành – ngắn gọn, dễ ôn lại & 📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết
👉 TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY -
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Bài viết liên quan






