THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH TIẾP DIỄN (PRESENT PERFECT CONTINUOUS): CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG, DẤU HIỆU & BÀI TẬP CHI TIẾT
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) là một trong những thì quan trọng trong hệ thống 12 thì tiếng Anh. Để nắm vững cấu trúc, cách sử dụng và các dấu hiệu nhận biết của thì này, Awake English sẽ cùng các bạn tìm hiểu chi tiết trong phần nội dung sau.
1. Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn là gì?
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous Tense) được dùng để nói về một hành động bắt đầu trong quá khứ, vẫn đang diễn ra ở thời điểm hiện tại và có thể còn tiếp tục trong tương lai. Thì này thường được sử dụng để nhấn mạnh quá trình kéo dài và tính liên tục của hành động hơn là kết quả.
Ví dụ mới:
- I have been studying for the exam all morning.
(Tôi đã học cho kỳ thi suốt cả buổi sáng.) - He has been cooking in the kitchen since 6 a.m.
(Anh ấy đã nấu ăn trong bếp từ 6 giờ sáng đến giờ.) - We have been practicing English for several months.
(Chúng tôi đã luyện tiếng Anh trong vài tháng nay.)
2. Công thức thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Trên đây là công thức chung của thì Hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
2.1. Câu khẳng định
S + have/has + been + V-ing
Ví dụ:
-
I have been practicing piano for three hours.
(Tôi đã luyện đàn piano suốt 3 tiếng.) -
She has been preparing for the exam since Monday.
(Cô ấy đã ôn thi từ thứ Hai đến nay.) -
We have been jogging every morning for two weeks.
(Chúng tôi đã chạy bộ mỗi sáng suốt hai tuần.)
Lưu ý:
Với các chủ ngữ I / we / you / they ta dùng have, còn với he / she / it ta dùng has.
2.2. Câu phủ định
S + have/has + not + been + V-ing
Ví dụ:
-
She hasn’t been practicing French for several years.
(Cô ấy đã không luyện tập tiếng Pháp trong nhiều năm.) -
We haven’t been exercising regularly since the beginning of this semester.
(Chúng tôi không tập thể dục thường xuyên từ đầu học kỳ này.)
Lưu ý:
Với các chủ ngữ I / we / you / they ta dùng have, còn với he / she / it ta dùng has.
Viết tắt:
have not = haven’t
has not = hasn’t
2.3. Câu nghi vấn
a.Câu hỏi Yes/No với thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn:
Have/Has + S + been + V-ing?
Ví dụ:
-
Has she been practicing yoga for two months?
(Cô ấy đã tập yoga được hai tháng rồi phải không?) -
Have they been waiting for the manager since morning?
(Họ đã chờ người quản lý từ sáng đến giờ phải không?)
b.Câu hỏi với từ để hỏi (Wh-question):
Wh-word + have/has + S + been + V-ing?
Ví dụ:
-
Why have you been studying so late every night?
(Tại sao bạn lại học muộn mỗi tối trong thời gian gần đây?) -
How long has Tom been working on this report?
(Tom đã làm báo cáo này được bao lâu rồi?)
3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn được dùng trong một số trường hợp cụ thể như sau:
3.1. Diễn tả một hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn ở hiện tại, nhằm nhấn mạnh sự liên tục của hành động.
Ví dụ:
-
She has been reading this book for two hours.
(Cô ấy đã đọc cuốn sách này được 2 tiếng rồi.)
3.2. Diễn tả một hành động đã kết thúc nhưng kết quả của nó vẫn còn ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
-
His hands are dirty because he has been fixing his bike all afternoon.
(Tay anh ấy bẩn vì anh ấy đã sửa xe đạp suốt cả buổi chiều.
TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY
4. Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn thường được nhận ra qua sự xuất hiện của các cụm từ chỉ thời gian như:
-
For + khoảng thời gian: trong suốt một quãng thời gian
-
Since + mốc thời gian: kể từ một thời điểm xác định
-
For the + danh từ chỉ thời gian: trong suốt cả khoảng thời gian
-
All + thời gian (all day, all evening, all week,…): toàn bộ thời gian đó
Ví dụ:
-
Tom has been studying in the library for the entire afternoon.
(Tom đã học ở thư viện suốt cả buổi chiều.) -
My sister has been practicing singing for two hours.
(Chị tôi đã và đang luyện hát được 2 tiếng.) -
Since the rain started, we have been staying at home.
(Kể từ khi trời mưa, chúng tôi vẫn đang ở nhà.) -
They have been cleaning the classroom all morning.
(Họ đã dọn dẹp lớp học suốt cả buổi sáng.)
5. Phân biệt thì hiện tại hoàn thành và thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn
|
Nội dung |
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) |
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) |
|
Chức năng |
Nhấn mạnh kết quả của hành động hoặc việc đã hoàn thành. |
Nhấn mạnh quá trình và tính liên tục của hành động. |
|
Ví dụ |
- I have finished my report. (Tôi đã hoàn thành xong báo cáo.) - She has cooked dinner. (= Bữa tối đã xong.) |
- I have been finishing my report for two hours. (Tôi đã làm báo cáo suốt 2 tiếng.) - She has been cooking dinner for an hour. (= Cô ấy vẫn đang nấu bữa tối.) |
|
Các từ đi kèm |
Ever, never, just, already, recently, since, for |
All day, all morning, all week, how long |
|
Ví dụ |
- I have never tried Korean food before. (Tôi chưa từng ăn món Hàn Quốc.) - He has already booked the tickets. (Anh ấy đã đặt vé rồi.) - We have lived here since 2018. (Chúng tôi sống ở đây từ năm 2018.) |
- I am exhausted because I have been cleaning the house all afternoon. (Tôi mệt vì đã dọn nhà cả buổi chiều.) - She has been waiting for the bus all day. (Cô ấy đã đợi xe buýt cả ngày.) - How long have you been studying online? (Bạn học online được bao lâu rồi?) |
6. Luyện tập và vận dụng
Để ghi nhớ và sử dụng Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
- 📖 Bài tổng hợp lý thuyết thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn – ngắn gọn, dễ ôn lại & 📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết
👉 TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY -
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Bài viết liên quan






