THÌ HIỆN TẠI HOÀN THÀNH (PRESENT PERFECT) : CÔNG THỨC, CÁCH DÙNG & QUY TẮC CHIA ĐỘNG TỪ CHI TIẾT NHẤT
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect Tense) là một trong những điểm ngữ pháp quan trọng mà người học tiếng Anh cần nắm vững để xây dựng nền tảng chắc chắn. Trong bài viết này, Awake English sẽ tổng hợp và trình bày đầy đủ – rõ ràng – dễ hiểu kiến thức về thì quá khứ đơn, kèm ví dụ minh họa giúp người học nắm chắc và áp dụng ngay.
1.Thì Hiện tại hoàn thành là gì?
Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) được dùng để nói về một hành động hoặc sự việc đã bắt đầu trong quá khứ, vẫn còn tiếp tục ở thời điểm hiện tại và có thể kéo dài trong tương lai. Khi sử dụng thì này, người nói thường không nêu rõ mốc thời gian cụ thể của hành động.
Ví dụ
-
He has lived in Ho Chi Minh City for more than ten years.
(Anh ấy đã sống ở Thành phố Hồ Chí Minh hơn mười năm.) -
They have worked for this company since 2018.
(Họ đã làm việc cho công ty này từ năm 2018 đến nay.)
2. Công thức thì Hiện tại hoàn thành

Trên đây là công thức chung của thì Hiện tại hoàn thành
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
a.Câu khẳng định
S + have / has + V3 (past participle)
Trong đó:
-
S (Subject): chủ ngữ như I, you, we, they, he, she, it
-
have / has: trợ động từ của thì hiện tại hoàn thành
-
V3 (Past participle): dạng phân từ hai của động từ
Ghi chú:
-
Have được dùng với các chủ ngữ: I, you, we, they
-
Has được dùng với các chủ ngữ: he, she, it
Ví dụ
-
He has lived in Da Nang since 2010.
(Anh ấy đã sống ở Đà Nẵng từ năm 2010.) -
My mother has worked as a nurse for ten years.
(Mẹ tôi đã làm y tá được mười năm.) -
We have studied English together since high school.
(Chúng tôi đã học tiếng Anh cùng nhau từ thời trung học.)
b. Câu phủ định
S + have / has + not + V3 (past participle)
Chú ý:
-
Have not có thể rút gọn thành haven’t
-
Has not có thể rút gọn thành hasn’t
Ví dụ:
-
We haven’t visited our hometown for many years.
(Chúng tôi đã không về quê trong nhiều năm.) -
He hasn’t finished his report yet.
(Anh ấy vẫn chưa hoàn thành bản báo cáo.) -
My sister hasn’t learned to drive so far.
(Chị tôi đến nay vẫn chưa học lái xe.)
c .Câu nghi vấn
- Yes/No Questions
|
Loại câu hỏi |
Cấu trúc |
|
Nghi vấn (Yes/No question) |
Have/ Has + S + V(pII) + … ? • Yes, S + have/ has. • No, S + haven’t/ hasn’t. |
Ví dụ:
Have they watched this movie before? (Họ đã từng xem bộ phim này chưa?)
→ Yes, they have. / No, they haven’t.
Has she finished her homework yet? (Cô ấy đã làm xong bài tập chưa?)
→ Yes, she has. / No, she hasn’t.
- Wh-questions
|
Loại câu hỏi |
Cấu trúc |
|
Nghi vấn (Wh-question) |
WH + have/ has + S (+ not) + V(pII) + … ? ⇒ S + have/ has (+ not) + V(pII) + … |
Ví dụ:
What have you done this morning? (Sáng nay bạn đã làm gì?)
Why haven’t they completed the project yet? (Tại sao họ vẫn chưa hoàn thành dự án?)
3. Cách dùng thì hiện tại hoàn thành

TẢI EBOOK 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH MIỄN PHÍ Ở ĐÂY
3.1. Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động bắt đầu trong quá khứ và vẫn còn tiếp tục ở hiện tại.
Ví dụ:
I have lived in this city for 10 years.
(Tôi đã sống ở thành phố này được 10 năm.)
⇒ Nghĩa là tôi bắt đầu sống ở đây 10 năm trước và hiện tại vẫn đang sống ở đây.
She has taught math since 2015.
(Cô ấy đã dạy toán từ năm 2015.)
⇒ Nghĩa là cô ấy bắt đầu dạy từ năm 2015 và đến nay vẫn tiếp tục dạy.
3.2. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả một hành động, sự việc đã xảy ra nhiều lần trong quá khứ.
Ví dụ:
We have visited that museum three times.
(Chúng tôi đã đến thăm bảo tàng đó ba lần.)
He has failed the driving test twice.
(Anh ấy đã trượt kỳ thi lái xe hai lần.)
3.3. Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả kinh nghiệm cho tới thời điểm hiện tại, thường đi với “ever” hoặc “never”.
Ví dụ:
I have never tried Japanese food.
(Tôi chưa bao giờ ăn món Nhật.)
Have you ever ridden a horse?
(Bạn đã bao giờ cưỡi ngựa chưa?)
3.4. Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả hành động vừa mới xảy ra.
Ví dụ:
She has just finished her homework.
(Cô ấy vừa mới làm xong bài tập.)
Have they just left the office?
(Họ vừa mới rời khỏi văn phòng phải không?)
3.5. Thì hiện tại hoàn thành dùng để diễn tả sự việc vừa xảy ra và kết quả của nó vẫn ảnh hưởng đến hiện tại.
Ví dụ:
He has cut his finger, so he can’t write now.
(Anh ấy bị đứt tay nên bây giờ không thể viết.)
The storm has destroyed many houses.
(Cơn bão đã phá hủy nhiều ngôi nhà.)
3.6. Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động trong quá khứ nhưng quan trọng ở thời điểm nói hiện tại.
Ví dụ:
Don’t open the window. Someone has broken the glass.
(Đừng mở cửa sổ. Ai đó đã làm vỡ kính rồi.)
We can’t start the meeting because the manager has gone out.
(Chúng ta không thể bắt đầu cuộc họp vì giám đốc đã ra ngoài.)
4.Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành
4.1 Các từ/cụm từ thường dùng để nhận biết thì hiện tại hoàn thành
Một câu được chia ở thì hiện tại hoàn thành thường có sự xuất hiện của những từ và cụm từ sau:
-
Just / Recently / Lately: vừa mới, gần đây
-
Before: trước đây
-
Ever: đã từng
-
Never: chưa từng
-
For + khoảng thời gian: for two years, for a long time,…
-
Since + mốc thời gian: since 2010, since May,…
-
Yet: chưa (dùng trong câu hỏi và câu phủ định)
-
The first / second / … time: lần đầu, lần thứ hai,…
-
Already: rồi
-
So far / Until now / Up to now / Up to the present: cho đến bây giờ
4.2. Vị trí của trạng từ trong thì hiện tại hoàn thành
Ngoài các từ nhận biết, vị trí của trạng từ trong câu cũng giúp xác định thì hiện tại hoàn thành.
a. Các trạng từ: already, never, ever, just
Những trạng từ này thường đứng sau have/has và trước động từ phân từ II (V3).
Riêng already có thể đứng ở cuối câu.
Ví dụ:
She has just arrived at the airport.
(Cô ấy vừa mới đến sân bay.)
We have already completed the project.
(Chúng tôi đã hoàn thành dự án rồi.)
b. Trạng từ yet
Yet thường đứng ở cuối câu và xuất hiện trong câu phủ định hoặc câu hỏi.
Ví dụ:
He hasn’t replied to my email yet.
(Anh ấy vẫn chưa trả lời email của tôi.)
Have you cleaned your room yet?
(Bạn đã dọn phòng xong chưa?)
c. Các trạng từ: so far, recently, lately, up to now, up to this moment, in/for/during/over + the past/last + time
Những trạng từ này có vị trí khá linh hoạt, có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu.
Ví dụ:
So far, they have built three new schools.
(Cho tới nay, họ đã xây được ba ngôi trường mới.)
I have met many new friends lately.
(Gần đây tôi đã gặp nhiều người bạn mới.)
5.Cách chia động từ trong thì hiện tại hoàn thành
Trong thì hiện tại hoàn thành, động từ chính được chia ở dạng quá khứ phân từ (V3/PII).
Dạng này bao gồm động từ có quy tắc (thêm -ed) và động từ bất quy tắc (có dạng riêng).
5.1. Quy tắc thêm đuôi -ed cho động từ có quy tắc
5.1.1. Thêm -ed vào các động từ thường (không phải động từ bất quy tắc)
Ví dụ:
Clean → cleaned (lau dọn)
Open → opened (mở)
Finish → finished (hoàn thành)
5.1.2. Động từ kết thúc bằng chữ e → chỉ cần thêm d
Ví dụ:
Like → liked (thích)
Live → lived (sống)
Move → moved (di chuyển)
5.1.3. Động từ có 1 âm tiết, tận cùng bằng nguyên âm + phụ âm → gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed
Ví dụ:
Plan → planned (lên kế hoạch)
Drop → dropped (đánh rơi)
Slip → slipped (trượt ngã)
5.1.4. Động từ kết thúc bằng y
-
Nếu trước y là nguyên âm (a, e, i, o, u) → chỉ thêm -ed
Ví dụ:
Enjoy → enjoyed (thích thú)
Play → played (chơi)
-
Nếu trước y là phụ âm → đổi y → i rồi thêm -ed
Ví dụ:
Carry → carried (mang theo)
Hurry → hurried (vội vàng)
5.2. Các động từ bất quy tắc khác
Một số động từ được sử dụng trong thì hiện tại hoàn thành không theo quy tắc thêm “ed” mà sẽ biến đổi theo cách hoàn toàn khác nhau. Dưới đây là một số động từ thông dụng, bạn có thể xem thêm nhé:
Xem thêm : bảng 360 động từ bất quy tắc
Các bạn lưu ý động từ khi chia ở Hiện tại hoàn thành là qúa khứ phân từ nên mình sẽ xem ở cột cột thứ 3 (V3) ở bảng động từ bất quy tắc nhé!
6.Luyện tập và vận dụng
Để ghi nhớ và sử dụng Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
- 📖 Bài tổng hợp lý thuyết thì hiện tại hoàn thành – ngắn gọn, dễ ôn lại & 📘 Bộ bài tập thì hiện tại đơn kèm đáp án chi tiết
👉 TẢI TÀI LIỆU MIỄN PHÍ Ở ĐÂY -
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Bài viết liên quan






