Nằm lòng công thức advised + gì lấy trọn điểm Anh ngữ

Trong quá trình học tiếng Anh, chắc hẳn đã không ít lần bạn “chạm mặt” với Cấu trúc advise, tuy nhiên cách dùng của nó đôi lúc vẫn làm bạn hoang mang? Bạn “quên mất” Advise to V hay Ving, theo sau advise + verb gì, hay advise sb + gì,...? Để giúp bạn đọc phá bỏ mọi rào cản Anh ngữ, Awake English sẽ hỗ trợ bạn tổng hợp ngắn gọn công thức advised + gì cũng như cách sử dụng advise cơ bản trong bài viết dưới đây.

Tìm hiểu định nghĩa cấu trúc advised

1763613709682-894306799.jpg

Advise là loại động từ có thể kiêm cả hai vai trò là nội động từ và ngoại động từ trong câu, thường có nghĩa là đưa ra lời khuyên cho một ai đó. Thường “advise” sẽ được dùng ở ngôi thứ nhất để đưa ra lời khuyên cho đối tượng giao tiếp tại ngôi thứ hai, hoặc cũng có thể dùng để thuật lại lời khuyên cho một người nào khác.

Ví dụ:

  1. In case you go abroad, I advise you to carry your Identify Card with you at all times.

Trong trường hợp bạn ra nước ngoài, tôi khuyên bạn nên luôn mang theo Chứng minh nhân dân.

=> Tại đây, “advise” đóng vai trò là nội động từ.

  1. I'd advise closing the door tightly before the storm comes.

Tôi khuyên bạn nên đóng chặt cửa trước khi cơn bão đến.

=> “Advise” lúc này giữ vị trí là một ngoại động từ.

Hãy nhớ, trong công thức câu advised + gì, “advise” luôn là ngoại động từ khi nó biểu đạt ý nghĩa cung cấp cho ai đó một thông tin chính thống về vấn đề gì đó.

Ví dụ:

- Experts advise that the baby should be fed with the mother's milk.

Chuyên gia khuyên nên nuôi con bằng sữa mẹ.

Đầy đủ công thức advised 

1763613709681-240411269.jpg

Mặc dù sự biến hóa của cấu trúc advised trong các công thức dưới đây sẽ khác nhau nhưng chúng đều mang lớp nghĩa là khuyên nhủ, khuyên bảo một ai đó.

Công thức advised + gì khi báo cáo cho ai biết về điều nào đó 

Công thức: 

 

S + advise + somebody + of + something.

Ví dụ:

Please advise me of the shipment information.

Vui lòng cho tôi biết thông tin lô hàng.

Công thức advised + gì khi khuyên ai đó nên…

Công thức advise + to v

S + advise + somebody + (not) to + something.

Ví dụ:

She advised her son to go to bed early.

Cô khuyên con trai đi ngủ sớm.

Công thức Advise Ving

S + advise + Ving.

Ví dụ:

Hogan advises his sister playing with good people.

Hogan khuyên em gái chơi với người tốt.

Công thức advised + gì khi khuyên ai đó không nên…

Công thức: 

S + advise + somebody + against + Ving + something.

Ví dụ:

The dermatology doctor advised me against eating spicy food.

Bác sĩ da liễu khuyên tôi không nên ăn cay.

Công thức: 

S + advise (+O) + on/about +N + (O).

Ví dụ:

The lecturer advises the last year students on how to write an Internship report.

Giảng viên tư vấn cho sinh viên năm cuối cách viết báo cáo Thực tập.

Công thức advised nếu kết hợp với mệnh đề

Hãy nhớ rằng công thức advised có thể đi cùng với “that” và mệnh đề theo sau.

Ví dụ:

The Hydrometeorological center advises that the risk of landslides is great.

Trung tâm Khí tượng Thủy văn khuyến cáo rằng nguy cơ sạt lở đất rất lớn.

Advised ở dạng bài viết lại câu

Lưu ý tới bạn các mẫu câu có dạng:

- If I were you, S + V…

- You should/should not + V…

- Let’s +V…

- Why don’t we + V…?

- What/ How about + Ving…?

- S + had better/ had better not + V…

Sẽ được viết lại dưới công thức:

S + advise + somebody + (not) + to V + something…

Ví dụ:

If I were you, I would sever my ties with her.

Nếu tôi là bạn, tôi sẽ cắt đứt quan hệ với cô ấy.

=> I advise you to sever your ties with her.

Tôi khuyên bạn nên cắt đứt quan hệ với cô ấy.

KIẾN THỨC TỔNG HỢP ADVISED

- “Advise” vừa là nội động từ vừa là ngoại động từ trong câu văn tiếng Anh, thường có nghĩa là đưa ra lời khuyên cho một ai đó.

- Cấu trúc thông dụng của “advise”:

1. advise + (somebody) + to do + something.

2. advise + ving.

3. advise + clause.

4. advise + against/on/about.

- “Advise” là một động từ, khác với “Advice” là một danh từ có nghĩa là lời khuyên.

Tham khảo ngay: đăng ký học ielts Online

Bài tập vận dụng advised

EX1. Bài tập phân biệt advice (n) và advise (v).

  1. My father always gives me good ______.
  2. My ______ is to start saving now for the computer you would like.
  3. Tiffany takes ______ from her roommate with a grain of salt.
  4. I’d ______ you speak the truth.
  5. Never give ______ unless you are asked.
  6. What do you ______ I wear for the party?
  7. The presenter offered the audience his words of ______.

 

Answer:

  1. advice
  2. advice
  3. advice
  4. advise
  5. advice
  6. advise
  7. advice

 

EX2: Viết lại câu đúng.

  1. "You shouldn't go into the water" said the coast guard. (advise against)

____________________________________

  1. "I think you should go to the dentist" Julie said to Tom. (advise, using infinitive)

____________________________________

  1. “I think you should pay them a visit.”

He____________________________________them a visit.

  1. You’d better check your answers.
  2. It is __________________ to fasten your seat-belts before take-off.
  3. They advised me to get a visa.
  4. Mr Jackson said, „I wouldn’t go there if I were you.”

Answer:

  1. The coast guard advised against going into the water.
  2. Julie advised Tom to go to the dentist.
  3. He advised me to pay them a visit.
  4. I’d advise you to check your answers.
  5. It is advisable to fasten your seat-belts before take-off.
  6. I was advised to get a visa.
  7. Mr Jackson advised me not to go there.

Chắc hẳn từ những công thức và hướng dẫn trên bạn đọc đã hiểu rõ “Advise to or ing” hay theo sau advised + gì, hãy vận dụng chúng một cách chính xác để nắm trọn điểm số tiếng Anh bạn nhé!

Tại sao nên chọn học tiếng Anh tại Awake English?

Awake English cung cấp các khóa học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên nâng cao từ vựng và ngữ pháp theo từng cấp độ của IELTS. Tại Awake English học viên sẽ phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và phát triển tư duy logic, phản xạ giao tiếp và kỹ năng làm bài. Thành thạo chiến thuật xử lý bài thi, nâng cao điểm số. Với lộ trình học tại Awake English, học viên có thể đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn nhất, nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tự tin chinh phục mọi kỳ thi.
Lộ trình học Ielts tại Awake English sẽ giúp bạn tăng cao sự tiến bộ và đạt đến mục tiêu nhanh hơn trong việc học Tiếng Anh.
Lợi ích từ việc tương tác giữa thầy và trò trong các tiết học 1:1 . Giáo viên tại Awake English sẽ thiết kế cách dạy riêng được gọi là "cá nhân hoá lộ trình học" phù hợp với khả năng của học viên và nguyện vọng của bạn từ đó giúp bạn dễ dàng đạt được mục tiêu trong việc chinh phục IELTS.

Bài viết liên quan

Xu hướng học tiếng Anh năm 2025: AI, công nghệ thực tế ảo và con đường cá nhân hóa đến trình độ thành thạo
Xu hướng học tiếng Anh năm 2025: AI, công nghệ thực tế ảo và con đường cá nhân hóa đến trình độ thành thạo
Đặt tên tiếng anh cho con gái độc đáo và ý nghĩa - dễ nhớ
Đặt tên tiếng anh cho con gái độc đáo và ý nghĩa - dễ nhớ
Nghĩa complex sentence là gì? Cách ứng dụng complex sentence dễ hiểu
Nghĩa complex sentence là gì? Cách ứng dụng complex sentence dễ hiểu
Sau congratulation + gì? Giải đáp mọi thắc mắc về “congratulation”
Sau congratulation + gì? Giải đáp mọi thắc mắc về “congratulation”