Đặt tên tiếng anh cho con gái độc đáo và ý nghĩa - dễ nhớ

Với sự giao thoa văn hóa mạnh mẽ hiện nay, không ít bậc cha mẹ bên cạnh việc đặt tên tiếng Việt trong giấy khai sinh cho các con, còn tận tâm lựa chọn ra những cái tên tiếng Anh hay cho bé. Có thể đó là những tên gọi nằm trong 1000 tên tiếng Anh hay nhưng để tìm được ra tên phù hợp với bé quả thật là không dễ dàng. Vì vậy, Awake English sẽ giúp bạn tổng hợp các tên tiếng anh cho con gái hay và ý nghĩa nhất.
Mục lục
Đặt tên tiếng anh cho con gái thể hiện sự yêu thương của bố mẹ
Tên tiếng Anh cho nữ sang chảnh - quyền quý, thông minh
|
Sophie |
sự thông thái |
|
Freya |
tiểu thư |
|
Regina |
nữ hoàng |
|
Gloria |
vinh quang |
|
Martha |
quý cô, tiểu thư |
|
Bertha |
thông thái, nổi tiếng |
|
Clara |
sáng dạ, trong trắng, tinh khiết |
|
Adelaide |
người phụ nữ có xuất thân cao quý |
|
Alice |
cao quý |
|
Sarah |
công chúa, tiểu thư |
Biệt danh tiếng Anh hay cho nữ vừa đáng yêu vừa sành điệu
|
Angel |
Thiên thần của tình yêu thương, sự xinh đẹp và lòng tốt bụng |
|
Barbie |
Xinh đẹp và sành điệu |
|
Bee |
Chú ong bé nhỏ |
|
Bitsy |
Cô nàng dễ thương |
|
Bree |
Quý cô thanh lịch |
|
Bubby |
Cún con |
|
Cat |
Bé mèo đáng yêu |
|
Fox |
Bé cáo đáng yêu |
|
Rose |
Bông hoa hồng rực rỡ |
|
Mango |
Bé xoài |
|
Rabbit |
Thỏ con |
|
Turtle |
Bé rùa |
|
Shorty: |
Bé gái nhỏ nhắn |
|
Venus |
Vị thần của tình yêu |
Những tên tiếng anh cho con gái mang ý nghĩa kiên cường và mạnh mẽ
|
Andrea |
Sự mạnh mẽ và kiên cường |
|
Alexandra |
Người bảo vệ |
|
Audrey |
Sức mạnh của sự cao quý |
|
Bernice |
Người tạo nên chiến thắng |
|
Edith |
Sự thịnh vượng |
|
Euphemia |
Danh tiếng lẫy lừng |
|
Hilda |
Chiến trường |
|
Imelda |
Chinh phục mọi khó khăn |
|
Iphigenia |
Sự mạnh mẽ |
|
Matilda |
Sự kiên cường trên chiến trường |
|
Louisa |
Một chiến binh nổi tiếng |
|
Bridget |
Sức mạnh và quyền lực |
|
Constance |
Sự kiên định |
|
Valerie: |
Mạnh mẽ, khỏe mạnh |
|
Gloria |
Vinh quang |
|
Sigrid |
Công bằng và chiến thắng |
|
Briona |
Thông minh, độc lập |
|
Phoenix |
Phượng hoàng ngạo nghễ và mạnh mẽ |
|
Eunice |
Chiến thắng rực rỡ |
|
Fallon |
Nhà lãnh đạo |
|
Gerda |
Người hộ vệ |
|
Kelsey |
Nữ chiến binh |
|
Jocelyn |
Nhà vô địch trong mọi trận chiến |
|
Sigourney |
Người thích chinh phục |
|
Veronica |
Người đem đến chiến thắng |
|
Desi |
Khát vọng chiến thắng |
|
Aretha |
Cô gái xuất chúng |
|
Sandra |
Người bảo vệ |
|
Aliyah |
Sự trỗi dậy |
|
Dempsey |
Sự kiêu hãnh |
|
Meredith |
Người lãnh đạo vĩ đại |
|
Maynard |
Sự mạnh mẽ |
|
Kane |
Nữ chiến binh |
|
Vera |
Niềm tin kiên định |
|
Phelan |
Mạnh mẽ và quyết đoán như sói đầu đàn |
|
Manfred |
Cô bé yêu hòa bình |
|
Vincent |
Chinh phục |
Tên tiếng Anh hay cho nữ ngắn gọn, ý nghĩa
Tên tiếng Anh đẹp cho nữ đặt theo các loài hoa
Bạn cũng có thể tham khảo Tên tiếng Anh hay cho nữ 1 âm tiết qua những tên gọi dưới đây:
|
Violet: Loài hoa tím đằm thắm, thủy chung |
Rosabella: Đóa hồng xinh xắn |
|
Daisy: Cúc thơm lành và tinh khiết |
Lilybelle: Bông huệ xinh đẹp |
|
Kusum: Bông hoa |
Camellia: Hoa trà rực rỡ |
|
Willow: Cành liễu mảnh mai, thon thả |
Morela: Hoa mai |
|
Lotus: Bông sen cao quý, kiêu sa |
Rose: Hoa hồng |
|
Lily: Hoa Huệ tây |
Sunflower: Hoa hướng dương |
|
Jazzie: Hoa Nhài |
Hazel: Cây phỉ |
|
Iolanthe: Bông tím thủy chung |
Jacintha: Hoa Jacintha thanh thuần |
|
Aboli: Hoa (tiếng Hindu) |
Akina: Đóa hoa mùa xuân |
|
Olivia: Cây Olive |
Aster: Đóa thạch thảo |
|
Thalia: Hoa Thalia |
Jasmine: Đóa nhài tinh khiết |
Những cái tên tiếng anh cho con gái gắn với thiên nhiên
Thiên nhiên chứa đựng hàng ngàn, hàng vạn những điều đẹp đẽ, độc đáo và lý thú. Bạn có thể đặt Tên tiếng Anh dễ nhớ theo thiên nhiên để thể hiện sự trân quý đối với sự sống và mẹ thiên nhiên, vô cùng phù hợp cho các bạn gái.
|
Esther: Ngôi sao sáng |
Flora: Đóa hoa |
|
Calantha: Những bông hoa đang nở rộ |
Selena: Mặt trăng sáng |
|
Ciara: Màn đêm huyền bí |
Orianna: Bình minh rạng rỡ |
|
Azure: Bầu trời xanh |
Iris: Cầu vồng, hoa Iris |
|
Jocasta: Mặt trăng |
Maris: Sao biển lớn |
|
Layla: Màn đêm huyền bí |
Stella: Tinh tú rực rỡ |
|
Heulwen: Ánh mặt trời rực sáng |
Roxana: Ánh bình minh ấm áp |
|
Elle: Mặt trăng (trong tiếng Hy Lạp) hay ánh sáng rực rỡ |
Anthea: Đẹp như đóa hoa |
|
Aurora: Bình minh |
Sterling: Những ngôi sao nhỏ |
|
Eirlys: Bông tuyết |
Lucasta: Ánh sáng thuần khiết |
|
Muriel: Biển cả rộng lớn |
Phedra: Ánh sáng mặt trời |
|
Selina: Mặt trăng |
Edena: Ngọn lửa rực cháy |
|
Jena: Chú chim nhỏ thẹn thùng |
Belinda: Bé thỏ con đáng yêu |
|
Lucinda: Phổ quang thiên nhiên |
Nelly: Ánh nắng bừng sáng |
|
Norabel: Tia nắng đầu ngày |
Orabelle: Vẻ đẹp của bờ biển |
|
Celine: Ánh trăng |
Rishima: Tia sáng trong đêm tối của mặt trăng |
|
Tove: Tinh tú |
Alana: Ánh sáng |
|
Elaine: Chú hươu con |
Lita: Năng lượng của ánh sáng |
|
Maya: Nước |
Sunshine: Ánh nắng ban mai |
|
Helen: Ánh nắng rực rỡ |
Araxis: Dòng chảy văn chương |
|
Summer: Mùa hạ |
Eilidh: Mặt trời rực cháy |
|
Tabitha: Linh dương hươu |
Tallulah: Dòng nước |
|
Conal: Chú sói mạnh mẽ |
Dalziel: Nơi lấp đầy bằng ánh sáng |
|
Farley: Đồng cỏ |
Lagan: Ngọn lửa rực cháy |
|
Leighton: Vườn cây |
Lovell: Chú sói con |
|
Radley: Thảo nguyên đỏ |
Silas: Rừng cây hùng vĩ |
|
Twyla: Hoàng hôn |
Tana: Ngôi sao lấp lánh giữa trời đêm |
Lấy tên tiếng anh cho con gái ngụ ý hạnh phúc và may mắn
Tên tiếng Anh 2 âm tiết cho nữ thêm lựa chọn cho bố mẹ các bé gái
|
Amanda |
được yêu thương và xứng đáng với tình yêu |
|
Hilary |
vui vẻ |
|
Victoria |
chiến thắng |
|
Beatrix |
hạnh phúc, đứa trẻ được ban phước |
|
Irene |
hòa bình |
|
Serena |
tĩnh lặng và thanh bình |
|
Vivian |
hoạt bát |
|
Gwen |
được ban phước |
|
Helen |
mặt trời, người luôn tỏa sáng |
Bài viết trên đã tổng hợp đến bạn đọc những cái tên tiếng anh cho con gái hay ho và độc đáo nhất với từng lớp nghĩa cho cha mẹ bé tha hồ chọn lựa. Hy vọng các bé gái sẽ cảm thấy hạnh phúc, biết ơn và yêu thương tên gọi được đặt cho.
Tại sao nên chọn học tiếng Anh tại Awake English?
Awake English cung cấp các khóa học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên nâng cao từ vựng và ngữ pháp theo từng cấp độ của IELTS. Tại Awake English học viên sẽ phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và phát triển tư duy logic, phản xạ giao tiếp và kỹ năng làm bài. Thành thạo chiến thuật xử lý bài thi, nâng cao điểm số. Với lộ trình học tại Awake English, học viên có thể đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn nhất, nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tự tin chinh phục mọi kỳ thi.
Lộ trình học Ielts tại Awake English sẽ giúp bạn tăng cao sự tiến bộ và đạt đến mục tiêu nhanh hơn trong việc học Tiếng Anh.
Lợi ích từ việc tương tác giữa thầy và trò trong các tiết học 1:1 . Giáo viên tại Awake English sẽ thiết kế cách dạy riêng được gọi là "cá nhân hoá lộ trình học" phù hợp với khả năng của học viên và nguyện vọng của bạn từ đó giúp bạn dễ dàng đạt được mục tiêu trong việc chinh phục IELTS.
Bài viết liên quan







