Đừng để 10 năm học ngữ pháp “đóng băng” trước một câu chào hỏi đơn giản. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy bỏ túi 100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày dưới đây. Chỉ cần nắm vững bộ “văn mẫu” này, bạn sẽ làm chủ mọi tình huống từ đời thường đến công sở mà không cần nặn óc ghép câu.

100 câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày

Học hàng nghìn từ vựng không bằng nắm chắc những câu “văn mẫu” kinh điển này. Thay vì loay hoay ghép từ, hãy lưu ngay bộ 100 câu giao tiếp thực chiến để tự tin làm chủ mọi tình huống:

Phần 1 Chủ đề Chào hỏi và Làm quen

Muốn bắt chuyện nhưng chỉ biết nói “Hello, how are you?”. Lúc này bạn có thể sử dụng các cụm từ khác sau:

  1. How’s it going? – Dạo này sao rồi?

  2. Long time no see! – Lâu rồi không gặp!

  3. What have you been up to? – Dạo này đang làm gì rồi?

  4. Nice to meet you. – Rất vui được gặp bạn.

  5. Can I introduce myself? – Tôi có thể tự giới thiệu được không?

  6. Where are you from? – Bạn từ đâu đến thế?

  7. What is your job? – Bạn làm nghề gì vậy?

  8. I’ve heard a lot about you. – Tôi nghe danh bạn đã lâu rồi.

  9. How do you know each other? – Sao hai bạn biết nhau thế?

  10. What’s your hobby? – Sở thích của bạn là gì?

  11. Have a good day! – Chúc một ngày tốt lành!

  12. See you later. – Gặp lại sau nhé.

  13. It was nice talking to you. – Rất vui được chuyện trò cùng với bạn.

  14. Pretty good. – Khá tốt.

  15. How are things? – Mọi chuyện thế nào rồi?

  16. Not too bad. – Không tệ lắm.

  17. Same as usual. – Vẫn như mọi khi thôi.

  18. Take care! – Bảo trọng nhé!

  19. What’s up? – Có chuyện gì thế? / Chào nhé!

  20. Give my regards to your family. – Cho tôi gửi lời hỏi thăm tới gia đình của bạn.

 

1777280622324-635939541.jpg

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề chào hỏi

Phần 2 Chủ đề Cảm ơn và Xin lỗi

Bạn luôn dùng “Thank you” và “Sorry” khiến câu chuyện trở nên khách sáo, khô khan. Hãy đổi mới bằng:

  1. I really appreciate it. – Tôi rất trân trọng điều đó.

  2. Thanks a million! – Cảm ơn rất nhiều!

  3. That’s so kind of you. – Bạn thật tốt bụng.

  4. You made my day. – Bạn làm ngày của tôi tuyệt vời hơn đấy.

  5. I owe you one. – Tôi nợ bạn một lần nhé.

  6. Don’t mention it. – Đừng bận tâm (Đáp lại lời cảm ơn).

  7. My pleasure. – Niềm vinh hạnh của tôi.

  8. No problem. – Không vấn đề gì.

  9. I’m so sorry. – Tôi thành thật xin lỗi.

  10. My bad. – Lỗi của tôi (Dùng cho lỗi nhẹ, thân mật).

  11. It’s my fault. – Đó là lỗi của tôi.

  12. I didn’t mean that. – Tôi không cố ý nói/làm vậy.

  13. Please forgive me. – Xin hãy tha thứ cho tôi.

  14. I apologize for the delay. – Xin lỗi vì sự chậm trễ.

  15. No worries. – Đừng lo lắng gì nhé.

  16. It doesn’t matter. – Không sao đâu nhé/ Không thành vấn đề.

  17. Don’t let it happen again. – Đừng để chuyện đó lặp lại/xảy ra nhé.

  18. I’m sorry to hear that. – Tôi rất tiếc khi nghe tin đó.

  19. Forget it. – Quên nó đi/ Không sao đâu.

  20. Can you forgive me? – Bạn tha lỗi cho tôi chứ?

1777280509769-613087983.jpg

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề cảm ơn và xin lỗi

Phần 3 Chủ đề Mua sắm và Ăn uống 

Bạn có thể nằm lòng các câu tiếng anh giao tiếp thông dụng hàng ngày với chủ đề mua sắm và ăn uống như:

  1. Could I have the menu, please? – Cho tôi xem thực đơn với.

  2. I’d like to order... – Tôi muốn đặt món...

  3. What do you recommend? – Bạn gợi ý món nào ngon?

  4. I’m allergic to... – Tôi bị dị ứng với...

  5. Can I have the bill, please? – Cho tôi xin hóa đơn.

  6. Keep the change. – Cứ giữ lấy tiền lẻ.

  7. It’s on me. – Tôi bao/ Tôi khao.

  8. Let’s split the bill. – Chúng ta chia tiền nhé.

  9. How much is this? – Cái này bao nhiêu tiền?

  10. Is there any discount? – Có giảm giá không bạn?

  11. It’s too expensive. – Đắt quá.

  12. Do you have a smaller size? – Bạn có size nhỏ hơn không?

  13. Can I try this on? – Tôi thử cái này được không?

  14. Where is the fitting room? – Phòng thay đồ ở đâu?

  15. I’ll take it. – Tôi sẽ mua cái này.

  16. Do you accept credit cards? – Bạn có nhận thẻ tín dụng không?

  17. Just looking, thanks. – Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.

  18. Anything else? – Còn gì nữa không ạ?

  19. The food was delicious. – Đồ ăn rất ngon.

  20. Can I get this to go? – Tôi có thể mua mang về không?

1777280509792-205633518.jpg

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề mua sắm và ăn uống

Phần 4 Chủ đề Di chuyển

Học các cụm từ, câu tiếng Anh giao tiếp thông dụng hàng ngày ngay dưới đây bạn sẽ không còn sợ hỏi đường người khác:

  1. Where is the nearest bus station? – Trạm xe buýt gần nhất ở đâu?

  2. Can you show me the way to...? – Bạn chỉ đường giúp tôi đến...?

  3. Is it far from here? – Nó có xa đây không?

  4. Go straight ahead. – Cứ đi thẳng phía trước.

  5. Turn left/right. – Rẽ trái/phải.

  6. How long does it take? – Đi mất bao lâu?

  7. I’m lost. – Tôi bị lạc đường rồi.

  8. Can you mark it on the map? – Bạn đánh dấu nó lên bản đồ giúp tôi được không?

  9. Where can I call a taxi? – Tôi có thể gọi taxi ở đâu?

  10. Take me to this address, please. – Cho tôi đến địa chỉ này.

  11. Stop here, please. – Dừng ở đây nhé.

  12. Is this seat taken? – Chỗ này có ai ngồi chưa?

  13. Which platform for...? – Sân ga nào để đi đến...?

  14. Does this bus go to...? – Xe buýt này có đi đến... không?

  15. I need a ticket to... – Tôi cần một vé đến...

  16. One-way or round-trip? – Vé một chiều hay khứ hồi?

  17. Where is the restroom? – Nhà vệ sinh ở đâu vậy?

  18. Slow down, please. – Làm ơn đi chậm lại.

  19. What time does the train leave? – Mấy giờ tàu chạy?

  20. I have a reservation. – Tôi đã đặt chỗ trước rồi.

1777280509818-209902002.jpg

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề di chuyển

Phần 5 Chủ đề Giao tiếp trong Công việc và Văn phòng

  1. Let’s get down to business. – Vào thẳng vấn đề chính nhé.

  2. I’m on it. – Tôi đang xử lý đây.

  3. Can we reschedule the meeting? – Chúng ta đổi lịch họp được không?

  4. I’ll get back to you later. – Tôi sẽ phản hồi bạn sau.

  5. Could you clarify that? – Bạn giải thích rõ hơn được không?

  6. What’s the deadline? – Hạn chót là khi nào?

  7. I’m tied up right now. – Bây giờ tôi đang rất bận.

  8. In my opinion... – Theo ý kiến của tôi...

  9. I agree with you. – Tôi đồng ý với bạn.

  10. Let’s move on to the next point. – Chuyển sang ý tiếp theo nhé.

  11. Can I have a word with you? – Tôi có thể nói chuyện riêng với bạn chút không?

  12. Keep up the good work! – Cứ làm tốt như vậy nhé!

  13. I’m working on it. – Tôi đang làm cái đó.

  14. Do you need any help? – Bạn có cần giúp gì không?

  15. It’s a deal. – Chốt thế nhé.

  16. I’ll double-check it. – Tôi sẽ kiểm tra lại lần nữa.

  17. Sorry for the interruption. – Xin lỗi vì đã ngắt lời.

  18. Can you send me the report? – Bạn gửi báo cáo cho tôi nhé?

  19. Let’s brainstorm some ideas. – Hãy cùng động não tìm ý tưởng nào.

  20. Thank you for your cooperation. – Cảm ơn vì sự hợp tác của bạn.

1777280509836-498179852.jpg

Tiếng Anh giao tiếp chủ đề công việc và văn phòng

Bí kíp chinh phục tiếng Anh giao tiếp từ con số 0

Đừng tự trách mình kém cỏi hay không có năng khiếu học ngoại ngữ! Sự thật là bạn không dở, bạn chỉ đang áp dụng sai phương pháp. Giao tiếp thực tế khác hoàn toàn với những bài tập điền từ trên giấy. Để phá vỡ rào cản này và tự tin “bắn” tiếng Anh, hãy áp dụng ngay 4 bí kíp cốt lõi sau:

Cách học tiếng Anh giao tiếp từ con số 0 nhanh và dễ hiểu

  • Phương pháp “Nói đuổi” (Shadowing): Đừng chỉ nghe thụ động. Hãy mở video người bản xứ, nghe và nhại lại y hệt ngữ điệu, cách nhấn nhá. Đây là cách luyện cơ miệng nhanh nhất để bạn rũ bỏ cách phát âm và nói tự nhiên hơn.

  • Đừng học từ đơn, hãy học cụm từ: Việc dịch “Word-by-word” trong đầu chính là thủ phạm khiến bạn phản xạ chậm. Thay vì học từ đơn lẻ, hãy học cả cụm sẽ giúp bạn tự động bật ra câu hoàn chỉnh mà không cần nặn từng từ.

  • Nên học theo từng chủ đề cụ thể: Hãy khoanh vùng các tình huống thực tế (công sở, du lịch, mua sắm...). Khi vào đúng ngữ cảnh, từ vựng sẽ tự động “nảy số”.

  • Tìm môi trường học tiếng Anh thực chiến: Tự học rất dễ nản và phát âm sai không ai sửa. Hãy tìm một môi trường buộc bạn phải mở miệng mỗi ngày, có giáo viên chỉnh sửa lỗi sai ngay lập tức để không bị hỏng nền tảng.

Tự tin “bắn” tiếng Anh sau khóa học tại Awake English

Bạn sợ nói sai, sợ bị cười, hay bận rộn đến mức định bỏ cuộc? Khóa học tại Awake English được thiết kế để giúp bạn gạt bỏ mọi rào cản và làm chủ giao tiếp chỉ sau một lộ trình:

Học viên tự tin nói tiếng Anh sau khi hoàn thành khóa học tại Awake English

  • Môi trường tương tác bằng tiếng Anh: Không còn những giờ học lý thuyết khô khan. Bạn được “nhúng” mình vào môi trường thực hành 100%, buộc não bộ phải phản xạ bằng tiếng Anh.

  • Đội ngũ mentor tận tâm, kinh nghiệm: Các Mentor không chỉ giỏi chuyên môn mà còn là người đồng hành sát sao. Bạn sẽ được chỉnh sửa từng lỗi phát âm nhỏ nhất và truyền động lực để duy trì cảm hứng học tập mỗi ngày.

  • Được thiết kế với lộ trình cá nhân hóa: Lộ trình được thiết kế riêng dựa trên trình độ và mục tiêu của bạn, giúp tập trung đúng vào điểm yếu để nhanh chóng đạt kết quả mà không lãng phí thời gian.

  • Lịch học linh động, phù hợp với người bận rộn: Dù bạn là sinh viên hay người đi làm, Awake English luôn có khung giờ phù hợp. Lịch học linh hoạt giúp bạn dễ dàng cân bằng giữa công việc và việc nâng cấp bản thân.

Lưu ngay 100 câu tiếng anh giao tiếp thông dụng hàng ngày này để nâng cấp trình giao tiếp! Và đừng quên, nếu muốn bứt phá phản xạ nhanh nhất, các khóa học giao tiếp tại Awake English luôn sẵn sàng đồng hành cùng bạn với lộ trình cá nhân hóa.

Bài viết liên quan

Chinh phục các cấu trúc câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
Chinh phục các cấu trúc câu giao tiếp tiếng Anh thông dụng
Bỏ túi 100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở thông dụng
Bỏ túi 100+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp công sở thông dụng
150+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp Khách Sạn theo quy trình
150+ mẫu câu tiếng Anh giao tiếp Khách Sạn theo quy trình
Trọn bộ 300+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề
Trọn bộ 300+ từ vựng tiếng Anh giao tiếp thông dụng theo chủ đề