Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) là một trong 12 thì cơ bản của tiếng Anh và được dùng khá phổ biến trong giao tiếp hằng ngày. Vì vậy, trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng Awake English hệ thống lại toàn bộ kiến thức về thì này và luyện tập qua các bài tập từ mức độ đơn giản đến nâng cao để nắm vững cách sử dụng nhé!
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) được dùng để diễn tả một hành động hoặc sự việc đã xảy ra và kết thúc trước một hành động khác trong quá khứ. Hành động xảy ra sớm hơn được chia ở thì quá khứ hoàn thành, còn hành động xảy ra sau được chia ở thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
He had left the office before the meeting started.
(Anh ấy đã rời văn phòng trước khi cuộc họp bắt đầu.)
We hadn’t eaten dinner when our guests arrived.
(Chúng tôi vẫn chưa ăn tối khi khách đến.)
She had studied very hard before she took the exam.
(Cô ấy đã học rất chăm chỉ trước khi tham gia kỳ thi.)
They hadn’t prepared the documents when the manager asked for them.
(Họ vẫn chưa chuẩn bị xong tài liệu khi quản lý yêu cầu.)

Trên đây là công thức chung của thì Quá khứ hoàn thành .
Và sau đây, chúng ta hãy cùng nhau tìm hiểu chi tiết từng loại câu nhé!
Cấu trúc: S + had + V3/ed
Trong đó:
S (Subject): Chủ ngữ
Had: Trợ động từ (dùng cho tất cả các ngôi)
V3/ed: Động từ ở dạng quá khứ phân từ (Past Participle)
Ví dụ:
She had already cooked dinner when her husband came home.
(Cô ấy đã nấu xong bữa tối khi chồng về nhà.)
We had completed the project before the teacher checked it.
(Chúng tôi đã hoàn thành dự án trước khi giáo viên kiểm tra.)
Cấu trúc: S + had not (hadn’t) + V3/ed
Ví dụ:
He hadn’t locked the door when the thief entered the house.
(Anh ấy vẫn chưa khóa cửa khi kẻ trộm vào nhà.)
They hadn’t prepared the presentation before the meeting started.
(Họ chưa chuẩn bị xong bài thuyết trình trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Cấu trúc: Had + S + V3/ed?
Trả lời:
Yes, S + had.
No, S + hadn’t.
Ví dụ:
Had she finished the report before the boss arrived?
(Cô ấy đã hoàn thành báo cáo trước khi sếp đến chưa?)
Had they gone to bed when the phone rang?
(Họ đã đi ngủ khi điện thoại reo chưa?)
Cấu trúc: Wh-word + had + S + V3/ed + …?
Ví dụ:
Where had you studied before you moved to Hanoi?
(Bạn đã học ở đâu trước khi chuyển đến Hà Nội?)
Why had he left the party before it ended?
(Tại sao anh ấy đã rời bữa tiệc trước khi nó kết thúc?)

Thì quá khứ hoàn thành được dùng trong những tình huống sau đây:
Ví dụ:
She started working after she had finished university.
(Cô ấy bắt đầu đi làm sau khi đã tốt nghiệp đại học.)
We had eaten dinner before we went to the cinema.
(Chúng tôi đã ăn tối xong trước khi đi xem phim.)
He left the office after he had sent the important email.
(Anh ấy rời văn phòng sau khi đã gửi email quan trọng.)
They arrived at the airport after the plane had taken off.
(Họ đến sân bay sau khi máy bay đã cất cánh.)
Ví dụ:
By the time I reached the station, the train had already left.
(Khi tôi đến nhà ga, chuyến tàu đã rời đi rồi.)
She had never visited Hanoi until last year.
(Cô ấy chưa từng đến Hà Nội cho đến năm ngoái.)
Ví dụ:
He had saved enough money and decided to buy a new laptop.
(Anh ấy đã tiết kiệm đủ tiền và quyết định mua một chiếc laptop mới.)
They had practiced a lot, so they performed very well in the contest.
(Họ đã luyện tập rất nhiều nên biểu diễn rất tốt trong cuộc thi.)
Ví dụ:
If I had studied harder, I would have passed the exam.
(Nếu tôi học chăm chỉ hơn, tôi đã đỗ kỳ thi rồi.)
If he had arrived earlier, he could have met the manager.
(Nếu anh ấy đến sớm hơn, anh ấy đã có thể gặp được giám đốc.)
Ví dụ:
Before she had finished her report, her boss called her.
(Trước khi cô ấy hoàn thành báo cáo, sếp đã gọi cho cô ấy.)
As soon as they had completed the project, they went on vacation.
(Ngay sau khi họ hoàn thành dự án, họ đi du lịch.)
When I had locked the door, I realized I left my phone inside.
(Khi tôi đã khóa cửa xong, tôi mới nhận ra mình để quên điện thoại bên trong.)
Thì quá khứ hoàn thành thường xuất hiện trong câu có các từ hoặc cụm từ chỉ quan hệ thời gian như: before, after, when, as soon as, by the time, by the end of + (mốc thời gian trong quá khứ), until then, prior to that time.
Ví dụ:
Before she left the house, she had locked all the doors.
(Trước khi cô ấy rời khỏi nhà, cô ấy đã khóa hết các cửa.)
He hadn’t finished his report until his boss reminded him.
(Anh ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo cho đến khi sếp nhắc nhở.)
Ngoài việc dựa vào từ chỉ thời gian, ta còn có thể xác định thì quá khứ hoàn thành thông qua vị trí của các liên từ như sau:
When (khi):
Ví dụ:
When I reached the cinema, the movie had already started.
(Khi tôi tới rạp chiếu phim, bộ phim đã bắt đầu rồi.)
Before (trước khi):
Mệnh đề đứng trước before dùng thì quá khứ hoàn thành, mệnh đề sau before dùng thì quá khứ đơn.
Ví dụ:
Before he moved abroad, he had worked in this company for five years.
(Trước khi anh ấy ra nước ngoài, anh ấy đã làm việc ở công ty này 5 năm.)
After (sau khi):
Mệnh đề sau after thường chia ở thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ:
We went shopping after we had finished our homework.
(Chúng tôi đi mua sắm sau khi đã làm xong bài tập.)
By the time (vào thời điểm):
Ví dụ:
By the time the teacher arrived, the students had cleaned the classroom.
(Đến lúc giáo viên tới, học sinh đã dọn xong lớp học.)
Hardly / Scarcely / Barely … when …
Đây là cấu trúc đảo ngữ và luôn dùng thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ:
Hardly had she sat down when the phone rang.
(Cô ấy vừa mới ngồi xuống thì điện thoại reo.)
|
Thì quá khứ đơn (Past Simple) |
Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) |
|
|
Cấu trúc |
S + V2/ed + O |
S + had + V3/ed + O |
|
Cách dùng |
• Dùng để diễn tả hành động xảy ra và kết thúc tại một thời điểm xác định trong quá khứ. Ví dụ: I met him yesterday. (Tôi gặp anh ấy hôm qua.) • Dùng để kể một chuỗi hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ. Ví dụ: She came home, took a shower and went to bed. (Cô ấy về nhà, tắm rồi đi ngủ.) |
• Dùng để diễn tả hành động xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Ví dụ: I had finished my homework before I went out. (Tôi đã làm xong bài tập trước khi ra ngoài.) • Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động xảy ra sớm hơn trong quá khứ. Ví dụ: When I arrived at the station, the train had left. (Khi tôi đến ga thì tàu đã rời đi.) |
|
Dấu hiệu nhận biết |
yesterday, last night, last week, in 2020, ago, then, when… |
before, after, when, by the time, already, just (trong mốc quá khứ) |
|
Mối quan hệ thời gian |
Chỉ có 1 mốc thời gian trong quá khứ |
Có 2 hành động trong quá khứ, hành động xảy ra trước dùng Past Perfect |
Để ghi nhớ và sử dụng Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect Tense) một cách thành thạo, bạn nên luyện tập thường xuyên thông qua bài tập thực hành và kiểm tra trình độ.
🎁 Awake English gửi tặng các bạn :
📝 Bài test trình độ tiếng Anh miễn phí giúp bạn xác định năng lực hiện tại và chọn lộ trình học phù hợp
👉 LINK ĐĂNG KÝ NGAY
📌 Gợi ý: Hãy làm bài tập, so sánh với đáp án và quay lại phần lý thuyết khi gặp lỗi sai để tiến bộ nhanh hơn.
Xem thêm các khoá học khác của Awake English tại:https://awakeenglish.edu.vn/khoa-hoc
Awake English cung cấp các khóa học tiếng Anh từ cơ bản đến nâng cao, giúp học viên nâng cao từ vựng và ngữ pháp theo từng cấp độ của IELTS. Tại Awake English học viên sẽ phát triển toàn diện 4 kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết và phát triển tưduy logic, phản xạ giao tiếp và kỹ năng làm bài. Thành thạo chiến thuật xử lý bài thi, nâng cao điểm số. Với lộ trình học tại Awake English, học viên có thể đạt được mục tiêu trong thời gian ngắn nhất, nâng cao kỹ năng tiếng Anh và tự tin chinh phục mọi kỳ thi.
5 đặc quyền chỉ có tại Awake English: